Connell Bros. (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,765 笔 · 主营 初级硅氧烷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CONNELL BROS. (VIệT NAM)
2,765
进口笔数
120
出口笔数
$54.22M
进口金额
$1.05M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-19
最近出口
299
供应商数
37
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306104694 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEB3UWV1 |
| 成立日期 | 2008-10-15 |
| 联系地址 | Tầng 13, Số 8-10, Đường Mai Chí Thọ, Phường Thủ Thiêm, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CALDIC SPECIALTIES VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CONNELL BROS. (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 43 Đường 38, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +842838248282 |
| 邮箱 | tam.tran@caldic.com |
| 传真 | +842838248383 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 160.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 330210 | 食品香料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 210610 | 蛋白浓缩物 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 291631 | 苯甲酸化合物 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 280300 | 碳制品 |
| 293624 | 泛酸(B5)及其衍生物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 707 | $12.94M |
| 中国 | 456 | $10.27M |
| 新加坡 | 214 | $4.22M |
| 荷兰 | 144 | $4.04M |
| 泰国 | 177 | $3.48M |
| 印度 | 98 | $2.88M |
| 德国 | 138 | $2.74M |
| 日本 | 248 | $2.35M |
| 马来西亚 | 161 | $2.33M |
| 韩国 | 59 | $1.57M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 25 | $361.0K |
| 越南 | 41 | $213.4K |
| 印度 | 13 | $140.6K |
| 中国 | 5 | $123.4K |
| 印度尼西亚 | 14 | $80.3K |
| 菲律宾 | 10 | $60.5K |
| 马来西亚 | 2 | $16.8K |
| 奥地利 | 1 | $13.9K |
| 意大利 | 1 | $13.1K |
| 泰国 | 4 | $11.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 299)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dow Chemical Pacific (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 424 | $10.88M | 其他聚醚、初级硅氧烷 |
| Loryma GmbH | 德国 | 104 | $3.96M | 蛋白浓缩物、其他食品制剂 |
| SYMRISE ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 153 | $3.81M | 食品香料、工业用芳香物质 | |
| Ajinomoto (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 74 | $3.00M | 活性碳、工业清洁制剂 |
| Chemische Fabrik Budenheim KG | 德国 | 71 | $2.57M | 其他化学制剂、其他多磷酸盐 |
| General Starch Ltd. | 泰国 | 123 | $2.53M | 改性淀粉、木薯淀粉 |
| Kalsec Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 85 | $1.89M | 食品香料、精油及浓缩物 |
| Connell USA, LLC | 美国 | 71 | $1.75M | 苯甲酸化合物、碳酸氢钠 |
| Ecolex Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 74 | $1.35M | 猫狗饲料、其他化学制剂 |
| Ichimaru Pharmcos Co., Ltd. | 日本 | 113 | $235.0K | 其他植物提取物、其他化学制剂 |
下游采购商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cambodian Chemical Supply Co., Ltd. | 柬埔寨 | 21 | $319.7K | 其他丙烯酸聚合物、其他苯乙烯聚合物 |
| Wipro Unza (Guangdong) Consumer Products Ltd. | 中国 | 5 | $123.4K | 盥洗皂制品、其他丙烯酸聚合物 |
| Connell Bros. Co. (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $82.0K | 苯甲酸化合物、茶碱衍生物 |
| Connell Bersaudara Chemindo Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 14 | $80.3K | 二氧化硅、干蛋黄 |
| Connell Bros. Co. (India) Private Ltd. | 印度 | 8 | $48.2K | 其他丙烯酸聚合物、其他化学制剂 |
| Connell Bros. Co. Philippines Inc. | 菲律宾 | 6 | $37.6K | 初级硅氧烷、非纺织润滑剂 |
| Connell Bros Co. (Thailand) LLC | 泰国 | 5 | $14.4K | 块滑石、纺织品润滑剂 |
| KTC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $9.5K | 聚合物胶粘剂、聚合物基油漆 |
| Connell Bros. Co. (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $6.6K | 其他糖混合物、无机酸盐 |
| KTC Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 4 | $2.8K | 自粘纸板、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 2,765)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他植物提取物 | Ichimaru Pharmcos Co., Ltd. | 日本 | $2 |
| 2026-04-29 | 其他植物提取物 | Ichimaru Pharmcos Co., Ltd. | 日本 | $2 |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | ECOLEX SDN. BHD. | 马来西亚 | $2.7K |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | ECOLEX SDN. BHD. | 马来西亚 | $2.7K |
| 2026-04-29 | 其他酶制剂 | STERN INGREDIENTS ASIA-PACIFIC PTE. LTD. | 马来西亚 | $25.4K |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | ECOLEX SDN. BHD. | 马来西亚 | $17.5K |
| 2026-04-29 | 维生素C及衍生物 | STERN INGREDIENTS ASIA-PACIFIC PTE. LTD. | 马来西亚 | $6.0K |
| 2026-04-29 | 维生素C及衍生物 | STERN INGREDIENTS ASIA-PACIFIC PTE. LTD. | 马来西亚 | $6.0K |
| 2026-04-29 | 棕榈/硬脂酸 | ECOLEX SDN. BHD. | 马来西亚 | $5.4K |
| 2026-04-29 | 其他酶制剂 | STERN INGREDIENTS ASIA-PACIFIC PTE. LTD. | 马来西亚 | $25.4K |
出口(共 120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 初级硅氧烷 | CALDIC SPECIALTIES INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $1.5K |
| 2026-03-26 | 其他植物提取物 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $6.1K |
| 2026-03-04 | 初级硅氧烷 | CALDIC SPECIALTIES INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $2.1K |
| 2025-12-24 | 其他食品制剂 | CONG TY CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $7.3K |
| 2025-12-16 | 初级硅氧烷 | CALDIC PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $9.0K |
| 2025-12-16 | 食品香料 | CONG TY CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $6.7K |
| 2025-12-08 | 碳制品 | MAPIN PAINT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2025-12-08 | 初级硅氧烷 | CALDIC SPECIALTIES INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $1.2K |
| 2025-11-19 | 其他丙烯酸聚合物 | WIPRO UNZA (GUANGDONG) CONSUMER PRODUCTS LTD | 中国 | $24.0K |
| 2025-11-05 | 非离子表面活性剂 | WIPRO UNZA (GUANGDONG) CONSUMER PRODUCTS LTD | 越南 | $4.1K |