Connell Bros. (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,765 笔 · 主营 初级硅氧烷

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CONNELL BROS. (VIệT NAM)

2,765
进口笔数
120
出口笔数
$54.22M
进口金额
$1.05M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-19
最近出口
299
供应商数
37
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.28M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $561.0K · 27 笔出口 $21.1K · 1 笔2023-09进口 $1.11M · 64 笔出口 $2.8K · 1 笔2023-10进口 $1.32M · 67 笔出口 $565 · 1 笔2023-11进口 $1.63M · 71 笔出口 $18.7K · 2 笔2023-12进口 $1.36M · 69 笔出口 $40.8K · 4 笔2024-01进口 $1.28M · 77 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-02进口 $1.52M · 61 笔出口 $28.8K · 3 笔2024-03进口 $923.4K · 57 笔出口 $6.2K · 3 笔2024-04进口 $862.8K · 64 笔出口 $23.9K · 2 笔2024-05进口 $1.48M · 86 笔出口 $561 · 1 笔2024-06进口 $1.55M · 100 笔出口 $24.5K · 2 笔2024-07进口 $1.59M · 88 笔出口 $13.8K · 2 笔2024-08进口 $1.55M · 86 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-09进口 $1.38M · 73 笔出口 $59.9K · 6 笔2024-10进口 $1.45M · 82 笔出口 $15.0K · 2 笔2024-11进口 $2.02M · 93 笔出口 $444 · 1 笔2024-12进口 $1.73M · 89 笔出口 $4.4K · 3 笔2025-01进口 $734.5K · 51 笔出口 $20.9K · 2 笔2025-02进口 $990.4K · 60 笔出口 $6.4K · 4 笔2025-03进口 $1.33M · 72 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-04进口 $1.12M · 70 笔出口 $31.7K · 3 笔2025-05进口 $1.64M · 62 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.41M · 53 笔出口 $7.5K · 2 笔2025-07进口 $1.60M · 85 笔出口 $5.9K · 2 笔2025-08进口 $1.14M · 60 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-09进口 $1.28M · 67 笔出口 $139.1K · 2 笔2025-10进口 $1.62M · 73 笔出口 $8.2K · 2 笔2025-11进口 $1.38M · 81 笔出口 $28.1K · 2 笔2025-12进口 $1.55M · 79 笔出口 $28.3K · 5 笔2026-01进口 $1.54M · 79 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $675.2K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.50M · 77 笔出口 $8.2K · 2 笔2026-04进口 $3.28M · 67 笔出口 $1.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $561.0K · 27 笔出口 $21.1K · 1 笔2023-09进口 $1.11M · 64 笔出口 $2.8K · 1 笔2023-10进口 $1.32M · 67 笔出口 $565 · 1 笔2023-11进口 $1.63M · 71 笔出口 $18.7K · 2 笔2023-12进口 $1.36M · 69 笔出口 $40.8K · 4 笔2024-01进口 $1.28M · 77 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-02进口 $1.52M · 61 笔出口 $28.8K · 3 笔2024-03进口 $923.4K · 57 笔出口 $6.2K · 3 笔2024-04进口 $862.8K · 64 笔出口 $23.9K · 2 笔2024-05进口 $1.48M · 86 笔出口 $561 · 1 笔2024-06进口 $1.55M · 100 笔出口 $24.5K · 2 笔2024-07进口 $1.59M · 88 笔出口 $13.8K · 2 笔2024-08进口 $1.55M · 86 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-09进口 $1.38M · 73 笔出口 $59.9K · 6 笔2024-10进口 $1.45M · 82 笔出口 $15.0K · 2 笔2024-11进口 $2.02M · 93 笔出口 $444 · 1 笔2024-12进口 $1.73M · 89 笔出口 $4.4K · 3 笔2025-01进口 $734.5K · 51 笔出口 $20.9K · 2 笔2025-02进口 $990.4K · 60 笔出口 $6.4K · 4 笔2025-03进口 $1.33M · 72 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-04进口 $1.12M · 70 笔出口 $31.7K · 3 笔2025-05进口 $1.64M · 62 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.41M · 53 笔出口 $7.5K · 2 笔2025-07进口 $1.60M · 85 笔出口 $5.9K · 2 笔2025-08进口 $1.14M · 60 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-09进口 $1.28M · 67 笔出口 $139.1K · 2 笔2025-10进口 $1.62M · 73 笔出口 $8.2K · 2 笔2025-11进口 $1.38M · 81 笔出口 $28.1K · 2 笔2025-12进口 $1.55M · 79 笔出口 $28.3K · 5 笔2026-01进口 $1.54M · 79 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $675.2K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.50M · 77 笔出口 $8.2K · 2 笔2026-04进口 $3.28M · 67 笔出口 $1.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0306104694
企查查编码QVNEB3UWV1
成立日期2008-10-15
联系地址Tầng 13, Số 8-10, Đường Mai Chí Thọ, Phường Thủ Thiêm, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CALDIC SPECIALTIES VIỆT NAM
企业英文名称CONNELL BROS. (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 43 Đường 38, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
电话+842838248282
邮箱tam.tran@caldic.com
传真+842838248383
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本160.9亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391000初级硅氧烷
130219其他植物提取物
330210食品香料
382499其他化学制剂
210690其他食品制剂
390690其他丙烯酸聚合物
340290工业清洁制剂
210610蛋白浓缩物
350510改性淀粉
340242非离子表面活性剂

出口

HS 编码产品
390690其他丙烯酸聚合物
391000初级硅氧烷
350691聚合物胶粘剂
170290其他糖混合物
291631苯甲酸化合物
340249其他有机表面活性剂
340242非离子表面活性剂
130219其他植物提取物
280300碳制品
293624泛酸(B5)及其衍生物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国707$12.94M
中国456$10.27M
新加坡214$4.22M
荷兰144$4.04M
泰国177$3.48M
印度98$2.88M
德国138$2.74M
日本248$2.35M
马来西亚161$2.33M
韩国59$1.57M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨25$361.0K
越南41$213.4K
印度13$140.6K
中国5$123.4K
印度尼西亚14$80.3K
菲律宾10$60.5K
马来西亚2$16.8K
奥地利1$13.9K
意大利1$13.1K
泰国4$11.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 299)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dow Chemical Pacific (Singapore) Pte. Ltd.新加坡424$10.88M其他聚醚、初级硅氧烷
Loryma GmbH德国104$3.96M蛋白浓缩物、其他食品制剂
SYMRISE ASIA PACIFIC PTE. LTD.153$3.81M食品香料、工业用芳香物质
Ajinomoto (Singapore) Pte. Ltd.新加坡74$3.00M活性碳、工业清洁制剂
Chemische Fabrik Budenheim KG德国71$2.57M其他化学制剂、其他多磷酸盐
General Starch Ltd.泰国123$2.53M改性淀粉、木薯淀粉
Kalsec Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡85$1.89M食品香料、精油及浓缩物
Connell USA, LLC美国71$1.75M苯甲酸化合物、碳酸氢钠
Ecolex Sdn. Bhd.马来西亚74$1.35M猫狗饲料、其他化学制剂
Ichimaru Pharmcos Co., Ltd.日本113$235.0K其他植物提取物、其他化学制剂

下游采购商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cambodian Chemical Supply Co., Ltd.柬埔寨21$319.7K其他丙烯酸聚合物、其他苯乙烯聚合物
Wipro Unza (Guangdong) Consumer Products Ltd.中国5$123.4K盥洗皂制品、其他丙烯酸聚合物
Connell Bros. Co. (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚5$82.0K苯甲酸化合物、茶碱衍生物
Connell Bersaudara Chemindo Co., Ltd.印度尼西亚14$80.3K二氧化硅、干蛋黄
Connell Bros. Co. (India) Private Ltd.印度8$48.2K其他丙烯酸聚合物、其他化学制剂
Connell Bros. Co. Philippines Inc.菲律宾6$37.6K初级硅氧烷、非纺织润滑剂
Connell Bros Co. (Thailand) LLC泰国5$14.4K块滑石、纺织品润滑剂
KTC Vietnam Co., Ltd.越南7$9.5K聚合物胶粘剂、聚合物基油漆
Connell Bros. Co. (Singapore) Pte. Ltd.新加坡4$6.6K其他糖混合物、无机酸盐
KTC Co., Ltd. (Vietnam)越南4$2.8K自粘纸板、非泡沫塑料片

近期贸易明细

进口(共 2,765)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他植物提取物Ichimaru Pharmcos Co., Ltd.日本$2
2026-04-29其他植物提取物Ichimaru Pharmcos Co., Ltd.日本$2
2026-04-29其他化学制剂ECOLEX SDN. BHD.马来西亚$2.7K
2026-04-29其他化学制剂ECOLEX SDN. BHD.马来西亚$2.7K
2026-04-29其他酶制剂STERN INGREDIENTS ASIA-PACIFIC PTE. LTD.马来西亚$25.4K
2026-04-29其他化学制剂ECOLEX SDN. BHD.马来西亚$17.5K
2026-04-29维生素C及衍生物STERN INGREDIENTS ASIA-PACIFIC PTE. LTD.马来西亚$6.0K
2026-04-29维生素C及衍生物STERN INGREDIENTS ASIA-PACIFIC PTE. LTD.马来西亚$6.0K
2026-04-29棕榈/硬脂酸ECOLEX SDN. BHD.马来西亚$5.4K
2026-04-29其他酶制剂STERN INGREDIENTS ASIA-PACIFIC PTE. LTD.马来西亚$25.4K

出口(共 120)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19初级硅氧烷CALDIC SPECIALTIES INDIA PRIVATE LTD印度$1.5K
2026-03-26其他植物提取物CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM越南$6.1K
2026-03-04初级硅氧烷CALDIC SPECIALTIES INDIA PRIVATE LTD印度$2.1K
2025-12-24其他食品制剂CONG TY CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM越南$7.3K
2025-12-16初级硅氧烷CALDIC PHILIPPINES INC菲律宾$9.0K
2025-12-16食品香料CONG TY CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM越南$6.7K
2025-12-08碳制品MAPIN PAINT (VIETNAM) CO LTD越南$4.1K
2025-12-08初级硅氧烷CALDIC SPECIALTIES INDIA PRIVATE LTD印度$1.2K
2025-11-19其他丙烯酸聚合物WIPRO UNZA (GUANGDONG) CONSUMER PRODUCTS LTD中国$24.0K
2025-11-05非离子表面活性剂WIPRO UNZA (GUANGDONG) CONSUMER PRODUCTS LTD越南$4.1K

相关企业 · 同类产品

Connell Bros. (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →