Phu Quy Union Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 422 笔 · 主营 其他活牛
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐOàN KếT PHú QUý
422
进口笔数
0
出口笔数
$66.60M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3100979017 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB927P9F |
| 成立日期 | 2014-07-25 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Tiền Phong, Phường Ba Đồn, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐOÀN KẾT PHÚ QUÝ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4690 - Bán buôn tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 电话 | 02323511748 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 010229 | 其他活牛 |
| 010239 | 其他活水牛 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 422 | $66.60M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xinchao Global Ltd. Partnership | 泰国 | 231 | $31.31M | 其他活牛、其他活水牛 |
| XINCHAO GLOBAL CO.,LTD | 泰国 | 41 | $16.76M | 其他活牛、其他活水牛 |
| Tayai Farm Co., Ltd. | 泰国 | 51 | $8.77M | 其他活牛、其他活水牛 |
| Khiaokham Trading 2019 Co., Ltd. | 泰国 | 58 | $6.90M | 其他活牛、其他活水牛 |
| Arreesap 2013 Ltd. Partnership | 泰国 | 40 | $2.82M | 其他活牛、其他活水牛 |
| Bin Salman Transports & Services Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $34.0K | 其他活牛、其他活水牛 |
近期贸易明细
进口(共 422)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 其他活牛 | KHIAOKHAM TRADING 2019 CO LTD | 泰国 | $25.8K |
| 2026-04-30 | 其他活水牛 | TAYAI FARM CO LTD | 泰国 | $48.5K |
| 2026-04-30 | 其他活水牛 | KHIAOKHAM TRADING 2019 CO LTD | 泰国 | $114.7K |
| 2026-04-30 | 其他活水牛 | TAYAI FARM CO LTD | 泰国 | $48.5K |
| 2026-04-30 | 其他活牛 | KHIAOKHAM TRADING 2019 CO LTD | 泰国 | $7.3K |
| 2026-04-30 | 其他活牛 | KHIAOKHAM TRADING 2019 CO LTD | 泰国 | $7.3K |
| 2026-04-30 | 其他活牛 | KHIAOKHAM TRADING 2019 CO LTD | 泰国 | $11.3K |
| 2026-04-30 | 其他活水牛 | TAYAI FARM CO LTD | 泰国 | $16.4K |
| 2026-04-30 | 其他活牛 | TAYAI FARM CO LTD | 泰国 | $19.5K |
| 2026-04-30 | 其他活牛 | KHIAOKHAM TRADING 2019 CO LTD | 泰国 | $25.8K |