NAM LONG COMPANY LIMITED

越南出口商 · 出口 639 笔 · 主营 3公斤以上红茶

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Nam Long

15
进口笔数
639
出口笔数
$141.4K
进口金额
$14.34M
出口金额
2026-07-14
最近进口
2026-07-31
最近出口
12
供应商数
128
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $686.7K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $281.3K · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $309.3K · 14 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $280.5K · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $148.1K · 7 笔2024-03进口 $1 · 1 笔出口 $275.9K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $364.5K · 20 笔2024-05进口 $1 · 1 笔出口 $372.1K · 21 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $341.9K · 19 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $485.2K · 22 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $385.7K · 20 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $409.9K · 18 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $371.0K · 16 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $294.5K · 16 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $407.6K · 19 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $449.2K · 18 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $299.6K · 15 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $236.2K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $225.3K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $140.5K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $213.5K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $227.2K · 11 笔2025-08进口 $24.9K · 1 笔出口 $195.9K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $173.1K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $269.9K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $337.5K · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $227.0K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $686.7K · 28 笔2026-02进口 $37.7K · 2 笔出口 $270.2K · 10 笔2026-03进口 $2.7K · 2 笔出口 $368.9K · 13 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $482.5K · 16 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $304.9K · 8 笔2026-06进口 $43.3K · 3 笔出口 $392.0K · 12 笔2026-07进口 $1 · 1 笔出口 $282.7K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $281.3K · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $309.3K · 14 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $280.5K · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $148.1K · 7 笔2024-03进口 $1 · 1 笔出口 $275.9K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $364.5K · 20 笔2024-05进口 $1 · 1 笔出口 $372.1K · 21 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $341.9K · 19 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $485.2K · 22 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $385.7K · 20 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $409.9K · 18 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $371.0K · 16 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $294.5K · 16 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $407.6K · 19 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $449.2K · 18 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $299.6K · 15 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $236.2K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $225.3K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $140.5K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $213.5K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $227.2K · 11 笔2025-08进口 $24.9K · 1 笔出口 $195.9K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $173.1K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $269.9K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $337.5K · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $227.0K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $686.7K · 28 笔2026-02进口 $37.7K · 2 笔出口 $270.2K · 10 笔2026-03进口 $2.7K · 2 笔出口 $368.9K · 13 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $482.5K · 16 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $304.9K · 8 笔2026-06进口 $43.3K · 3 笔出口 $392.0K · 12 笔2026-07进口 $1 · 1 笔出口 $282.7K · 12 笔

工商档案

企业注册号2600650557
企查查编码QVN9RCMDX1
成立日期2009-12-14
联系地址Lô B6, Khu Công nghiệp Thụy Vân, Xã Thụy Vân, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NAM LONG
企业英文名称NAM LONG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô B6, Khu Công nghiệp Thụy Vân, Phường Nông Trang, Phú Thọ
经营范围Chế biến, kinh doanh, xuất khẩu chè các loại - Sản xuất, kinh doanh hàng thủ công mỹ nghệ; Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được tiến hành kinh doanh sau khi đáp ứng và đúng và đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842103951666
传真02103951686
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
0902403公斤以上红茶
0902303公斤内红茶
0902203公斤以上绿茶
400251丁腈橡胶胶乳
560130纺织絮胎
691410其他瓷制品
761699其他铝制品

出口

HS 编码产品
0902403公斤以上红茶
0902203公斤以上绿茶
401519非医用橡胶手套
0902103公斤内绿茶
0902303公斤内红茶
902409902409

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$69.3K
印度尼西亚6$57.7K
中国3$11.7K
韩国1$2.7K
马来西亚1$31
斯里兰卡1$1

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚226$4.69M
印度117$2.61M
俄罗斯111$2.59M
韩国21$803.4K
约旦13$331.9K
伊拉克14$296.2K
加拿大11$269.3K
哈萨克斯坦7$266.6K
埃及9$248.2K
马来西亚18$240.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
WARAQ ALRAYHAN FOR GENERAL TRADING CO.,LTD越南1$40.6K3公斤以上红茶
KARTINI TEH NASIONAL印度尼西亚2$32.8K3公斤以上绿茶
PT Unilever Indonesia Tbk印度尼西亚1$28.7K其他护肤品、冰淇淋及食用冰
PT AATCO INS SAN印度尼西亚1$24.9K3公斤以上红茶、902409
Shanghai Shinko Ceramics Enterprise Co., Ltd.中国1$9.0K其他瓷制品
Win Win Trading Co., Ltd.越南1$2.7K其他铝制品、橡塑稳定剂(TMQ除外)
VANGUARD MACHINE CO LTD中国台湾1$2.7K塑料家用制品、非医用橡胶手套
SYNTHOMER SDN BHD马来西亚1$31丁腈橡胶胶乳、其他合成胶乳
PT Unilever Tbk印度尼西亚3$53公斤内红茶、3公斤以上红茶
SRIKANDI CIPTA ANUGRAH印度尼西亚1$13公斤内红茶、3公斤以上红茶

下游采购商(共 128)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NK Logistic Co., Ltd.印度尼西亚82$1.76M3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶
S.G. International Trading Pvt. Ltd.印度59$1.37M3公斤以上红茶
M.I.F. Trading LLC印度尼西亚65$1.25M3公斤以上绿茶
A&A Co., Inc.俄罗斯30$762.6K3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶
Win Win Trading Co., Ltd.越南13$545.0K非医用橡胶手套、技术分类天然橡胶
ACF Food LLC俄罗斯17$393.1K3公斤以上红茶
Abhinanda Co.约旦12$306.1K3公斤以上红茶
Godwin Austen Indonesia Medan Branch印度尼西亚17$293.5K3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶
Van Rees LLC俄罗斯13$279.2K3公斤以上红茶、未焙炒咖啡
Henry P. Thomson Inc.美国14$233.6K3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-143公斤内红茶Barari Ceylon Teas (Pvt.) Ltd.斯里兰卡$1
2026-06-293公斤以上红茶WARAQ ALRAYHAN FOR GENERAL TRADING CO.,LTD越南$20.5K
2026-06-293公斤以上红茶WARAQ ALRAYHAN FOR GENERAL TRADING CO.,LTD越南$20.1K
2026-06-24丁腈橡胶胶乳SYNTHOMER SDN BHD马来西亚$31
2026-06-01纺织絮胎VANGUARD MACHINE CO LTD中国$2.7K
2026-03-24其他铝制品Win Win Trading Co., Ltd.韩国$2.7K
2026-03-233公斤以上红茶Damin Foodstuff (Zhangzhou) Co., Ltd.中国$0
2026-02-263公斤以上红茶PT Unilever Indonesia Tbk越南$28.7K
2026-02-10其他瓷制品Shanghai Shinko Ceramics Enterprise Co., Ltd.中国$2.0K
2026-02-10其他瓷制品Shanghai Shinko Ceramics Enterprise Co., Ltd.中国$2.0K

出口(共 639)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-313公斤以上红茶JFK LLC.—$5.5K
2026-07-313公斤以上红茶JFK LLC.—$9.2K
2026-07-313公斤以上红茶JFK LLC.—$4.5K
2026-07-303公斤以上红茶LLC "INTENSIVNIK NORTH-WEST"—$10.8K
2026-07-303公斤以上红茶LLC "INTENSIVNIK NORTH-WEST"—$7.9K
2026-07-273公斤以上红茶JFK LLC.—$12.1K
2026-07-273公斤以上红茶JFK LLC.—$6.8K
2026-07-253公斤以上红茶MUHAMMAD SALEEM MUHAMMAD SIDDIQ—$16.0K
2026-07-243公斤以上红茶HANANIA IMP & EXP COMPANY LTD—$27.7K
2026-07-203公斤以上红茶Hekou Yuanhua Import & Export Co., Ltd.中国$28.5K

相关企业 · 同类产品

NAM LONG COMPANY LIMITED 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →