NAM LONG COMPANY LIMITED

越南出口商 · 出口 216 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Nam Long

11
进口笔数
216
出口笔数
$129.7K
进口金额
$2.48M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
9
供应商数
49
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $384.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-03进口 $1 · 1 笔出口 $25.5K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 5 笔2024-05进口 $1 · 1 笔出口 $11.5K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 4 笔2025-08进口 $24.9K · 1 笔出口 $30.3K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $384.9K · 19 笔2026-02进口 $28.7K · 1 笔出口 $162.9K · 10 笔2026-03进口 $2.7K · 2 笔出口 $262.8K · 15 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $306.7K · 16 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $170.3K · 8 笔2026-06进口 $40.6K · 1 笔出口 $244.1K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-03进口 $1 · 1 笔出口 $25.5K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 5 笔2024-05进口 $1 · 1 笔出口 $11.5K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 4 笔2025-08进口 $24.9K · 1 笔出口 $30.3K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $384.9K · 19 笔2026-02进口 $28.7K · 1 笔出口 $162.9K · 10 笔2026-03进口 $2.7K · 2 笔出口 $262.8K · 15 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $306.7K · 16 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $170.3K · 8 笔2026-06进口 $40.6K · 1 笔出口 $244.1K · 14 笔

工商档案

企业注册号2600650557
企查查编码QVN9RCMDX1
成立日期2009-12-14
联系地址Lô B6, Khu Công nghiệp Thụy Vân, Xã Thụy Vân, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NAM LONG
企业英文名称NAM LONG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô B6, Khu Công nghiệp Thụy Vân, Phường Nông Trang, Phú Thọ
经营范围Chế biến, kinh doanh, xuất khẩu chè các loại - Sản xuất, kinh doanh hàng thủ công mỹ nghệ; Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được tiến hành kinh doanh sau khi đáp ứng và đúng và đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842103951666
传真02103951686
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
0902403公斤以上红茶
0902203公斤以上绿茶
0902303公斤内红茶
761699其他铝制品

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油
0902403公斤以上红茶
401519非医用橡胶手套
0902203公斤以上绿茶
271012轻质石油油品
0902103公斤内绿茶
0902303公斤内红茶

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$69.3K
印度尼西亚6$57.7K
韩国1$2.7K
中国1$0

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南102$528.2K
韩国17$310.6K
印度尼西亚12$279.5K
俄罗斯11$218.6K
印度9$182.4K
乌克兰3$74.7K
马来西亚3$64.6K
蒙古1$54.5K
中国台湾3$48.1K
阿富汗1$29.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
WARAQ ALRAYHAN FOR GENERAL TRADING CO.,LTD越南1$40.6K3公斤以上红茶
KARTINI TEH NASIONAL印度尼西亚2$32.8K3公斤以上绿茶
PT Unilever Indonesia Tbk印度尼西亚1$28.7K其他护肤品、冰淇淋及食用冰
PT AATCO INS SAN印度尼西亚1$24.9K3公斤以上红茶
Win Win Trading Co., Ltd.越南1$2.7K其他铝制品、橡塑稳定剂(TMQ除外)
PT Unilever Tbk印度尼西亚2$43公斤内红茶、3公斤以上红茶
Unilever Vietnam Co., Ltd.越南1$13公斤内红茶
SRIKANDI CIPTA ANUGRAH印度尼西亚1$13公斤内红茶、3公斤以上红茶
Damin Foodstuff (Zhangzhou) Co., Ltd.中国1$0茶提取物及制品、其他食品制剂

下游采购商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FUJI SEIKO VIETNAM CO LTD越南69$373.2K其他铝制品、阀门龙头
Win Win Trading Co., Ltd.越南15$269.3K非医用橡胶手套、技术分类天然橡胶
NK-Logistic Co., Ltd.俄罗斯9$185.6K制备面食、混合调味料
PT Unilever Indonesia Tbk印度尼西亚5$120.8K3公斤以上红茶、塑料封口件
MS Spatco Trading DMCC阿联酋5$96.1K3公斤以上红茶
Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南20$75.1K其他钢铁制品、瓦楞纸箱
CONG TY TNHH FUJI SEIKO VIET NAM (MST: 0800383898)9$74.0K非轻质石油
Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd.越南8$58.0K其他钢铁制品、聚碳酸酯

近期贸易明细

出口(共 216)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-283公斤以上红茶CV Prima印度尼西亚$9.7K
2026-04-283公斤以上红茶PT NX LEMO INDONESIA LOGISTIK印度尼西亚$23.0K
2026-04-24非医用橡胶手套Win Win Trading Co., Ltd.韩国$831
2026-02-12非医用橡胶手套Win Win Trading Co., Ltd.韩国$4.2K
2026-01-30非医用橡胶手套Win Win Trading Co., Ltd.韩国$2.8K
2025-08-08BLACK TEA/ LOT #54 GRADE: F2-RASPIRE TEA INC美国$0
2025-08-063公斤以上红茶Foodstuff Trading Co., LLC阿联酋$9.1K
2025-07-02BLACK TEA/ LOT # GRADE: F -RASPIRE TEA INC美国$0
2025-05-02VIETNAM BLACK TEA ON 20 PALLETS OF VIETNAM BLACK TEA/ LOT 42 GRADE F2-RA SPC-6751/ OP838944 NET WEIGHT 24,000.0 KGS GROSS WEIGHT 24,280.0 KGS NCM 0902.40.00 FDA 13976271434SPIRE TEA INC美国$0
2024-11-14400 SACKS ON 20 PALLETS OF VIE TNAM BLACK TEA/ LOT #39 GRADE : F2-RA SPC-6750/ OP838943 N ET WEIGHT: 24,000.0 KGS GROSS WEIGHT: 24,280.0 KGS NCM: 09 02.40.00 FDA: 13976271434SPIRE TEA INC美国$0

相关企业 · 同类产品

NAM LONG COMPANY LIMITED 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →