NAM LONG COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 216 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nam Long
11
进口笔数
216
出口笔数
$129.7K
进口金额
$2.48M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
9
供应商数
49
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600650557 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9RCMDX1 |
| 成立日期 | 2009-12-14 |
| 联系地址 | Lô B6, Khu Công nghiệp Thụy Vân, Xã Thụy Vân, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NAM LONG |
| 企业英文名称 | NAM LONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B6, Khu Công nghiệp Thụy Vân, Phường Nông Trang, Phú Thọ |
| 经营范围 | Chế biến, kinh doanh, xuất khẩu chè các loại - Sản xuất, kinh doanh hàng thủ công mỹ nghệ; Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được tiến hành kinh doanh sau khi đáp ứng và đúng và đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842103951666 |
| 传真 | 02103951686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 271012 | 轻质石油油品 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $69.3K |
| 印度尼西亚 | 6 | $57.7K |
| 韩国 | 1 | $2.7K |
| 中国 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 102 | $528.2K |
| 韩国 | 17 | $310.6K |
| 印度尼西亚 | 12 | $279.5K |
| 俄罗斯 | 11 | $218.6K |
| 印度 | 9 | $182.4K |
| 乌克兰 | 3 | $74.7K |
| 马来西亚 | 3 | $64.6K |
| 蒙古 | 1 | $54.5K |
| 中国台湾 | 3 | $48.1K |
| 阿富汗 | 1 | $29.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WARAQ ALRAYHAN FOR GENERAL TRADING CO.,LTD | 越南 | 1 | $40.6K | 3公斤以上红茶 |
| KARTINI TEH NASIONAL | 印度尼西亚 | 2 | $32.8K | 3公斤以上绿茶 |
| PT Unilever Indonesia Tbk | 印度尼西亚 | 1 | $28.7K | 其他护肤品、冰淇淋及食用冰 |
| PT AATCO INS SAN | 印度尼西亚 | 1 | $24.9K | 3公斤以上红茶 |
| Win Win Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.7K | 其他铝制品、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| PT Unilever Tbk | 印度尼西亚 | 2 | $4 | 3公斤内红茶、3公斤以上红茶 |
| Unilever Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1 | 3公斤内红茶 |
| SRIKANDI CIPTA ANUGRAH | 印度尼西亚 | 1 | $1 | 3公斤内红茶、3公斤以上红茶 |
| Damin Foodstuff (Zhangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $0 | 茶提取物及制品、其他食品制剂 |
下游采购商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FUJI SEIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | 69 | $373.2K | 其他铝制品、阀门龙头 |
| Win Win Trading Co., Ltd. | 越南 | 15 | $269.3K | 非医用橡胶手套、技术分类天然橡胶 |
| NK-Logistic Co., Ltd. | 俄罗斯 | 9 | $185.6K | 制备面食、混合调味料 |
| PT Unilever Indonesia Tbk | 印度尼西亚 | 5 | $120.8K | 3公斤以上红茶、塑料封口件 |
| MS Spatco Trading DMCC | 阿联酋 | 5 | $96.1K | 3公斤以上红茶 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $75.1K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| CONG TY TNHH FUJI SEIKO VIET NAM (MST: 0800383898) | 9 | $74.0K | 非轻质石油 | |
| Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $58.0K | 其他钢铁制品、聚碳酸酯 |
近期贸易明细
出口(共 216)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 3公斤以上红茶 | CV Prima | 印度尼西亚 | $9.7K |
| 2026-04-28 | 3公斤以上红茶 | PT NX LEMO INDONESIA LOGISTIK | 印度尼西亚 | $23.0K |
| 2026-04-24 | 非医用橡胶手套 | Win Win Trading Co., Ltd. | 韩国 | $831 |
| 2026-02-12 | 非医用橡胶手套 | Win Win Trading Co., Ltd. | 韩国 | $4.2K |
| 2026-01-30 | 非医用橡胶手套 | Win Win Trading Co., Ltd. | 韩国 | $2.8K |
| 2025-08-08 | BLACK TEA/ LOT #54 GRADE: F2-RA | SPIRE TEA INC | 美国 | $0 |
| 2025-08-06 | 3公斤以上红茶 | Foodstuff Trading Co., LLC | 阿联酋 | $9.1K |
| 2025-07-02 | BLACK TEA/ LOT # GRADE: F -RA | SPIRE TEA INC | 美国 | $0 |
| 2025-05-02 | VIETNAM BLACK TEA ON 20 PALLETS OF VIETNAM BLACK TEA/ LOT 42 GRADE F2-RA SPC-6751/ OP838944 NET WEIGHT 24,000.0 KGS GROSS WEIGHT 24,280.0 KGS NCM 0902.40.00 FDA 13976271434 | SPIRE TEA INC | 美国 | $0 |
| 2024-11-14 | 400 SACKS ON 20 PALLETS OF VIE TNAM BLACK TEA/ LOT #39 GRADE : F2-RA SPC-6750/ OP838943 N ET WEIGHT: 24,000.0 KGS GROSS WEIGHT: 24,280.0 KGS NCM: 09 02.40.00 FDA: 13976271434 | SPIRE TEA INC | 美国 | $0 |