NAM LONG COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 639 笔 · 主营 3公斤以上红茶
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nam Long
15
进口笔数
639
出口笔数
$141.4K
进口金额
$14.34M
出口金额
2026-07-14
最近进口
2026-07-31
最近出口
12
供应商数
128
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600650557 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9RCMDX1 |
| 成立日期 | 2009-12-14 |
| 联系地址 | Lô B6, Khu Công nghiệp Thụy Vân, Xã Thụy Vân, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NAM LONG |
| 企业英文名称 | NAM LONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B6, Khu Công nghiệp Thụy Vân, Phường Nông Trang, Phú Thọ |
| 经营范围 | Chế biến, kinh doanh, xuất khẩu chè các loại - Sản xuất, kinh doanh hàng thủ công mỹ nghệ; Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được tiến hành kinh doanh sau khi đáp ứng và đúng và đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842103951666 |
| 传真 | 02103951686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 400251 | 丁腈橡胶胶乳 |
| 560130 | 纺织絮胎 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 902409 | 902409 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $69.3K |
| 印度尼西亚 | 6 | $57.7K |
| 中国 | 3 | $11.7K |
| 韩国 | 1 | $2.7K |
| 马来西亚 | 1 | $31 |
| 斯里兰卡 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 226 | $4.69M |
| 印度 | 117 | $2.61M |
| 俄罗斯 | 111 | $2.59M |
| 韩国 | 21 | $803.4K |
| 约旦 | 13 | $331.9K |
| 伊拉克 | 14 | $296.2K |
| 加拿大 | 11 | $269.3K |
| 哈萨克斯坦 | 7 | $266.6K |
| 埃及 | 9 | $248.2K |
| 马来西亚 | 18 | $240.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WARAQ ALRAYHAN FOR GENERAL TRADING CO.,LTD | 越南 | 1 | $40.6K | 3公斤以上红茶 |
| KARTINI TEH NASIONAL | 印度尼西亚 | 2 | $32.8K | 3公斤以上绿茶 |
| PT Unilever Indonesia Tbk | 印度尼西亚 | 1 | $28.7K | 其他护肤品、冰淇淋及食用冰 |
| PT AATCO INS SAN | 印度尼西亚 | 1 | $24.9K | 3公斤以上红茶、902409 |
| Shanghai Shinko Ceramics Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.0K | 其他瓷制品 |
| Win Win Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.7K | 其他铝制品、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| VANGUARD MACHINE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $2.7K | 塑料家用制品、非医用橡胶手套 |
| SYNTHOMER SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $31 | 丁腈橡胶胶乳、其他合成胶乳 |
| PT Unilever Tbk | 印度尼西亚 | 3 | $5 | 3公斤内红茶、3公斤以上红茶 |
| SRIKANDI CIPTA ANUGRAH | 印度尼西亚 | 1 | $1 | 3公斤内红茶、3公斤以上红茶 |
下游采购商(共 128)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NK Logistic Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 82 | $1.76M | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| S.G. International Trading Pvt. Ltd. | 印度 | 59 | $1.37M | 3公斤以上红茶 |
| M.I.F. Trading LLC | 印度尼西亚 | 65 | $1.25M | 3公斤以上绿茶 |
| A&A Co., Inc. | 俄罗斯 | 30 | $762.6K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| Win Win Trading Co., Ltd. | 越南 | 13 | $545.0K | 非医用橡胶手套、技术分类天然橡胶 |
| ACF Food LLC | 俄罗斯 | 17 | $393.1K | 3公斤以上红茶 |
| Abhinanda Co. | 约旦 | 12 | $306.1K | 3公斤以上红茶 |
| Godwin Austen Indonesia Medan Branch | 印度尼西亚 | 17 | $293.5K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Van Rees LLC | 俄罗斯 | 13 | $279.2K | 3公斤以上红茶、未焙炒咖啡 |
| Henry P. Thomson Inc. | 美国 | 14 | $233.6K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-14 | 3公斤内红茶 | Barari Ceylon Teas (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | $1 |
| 2026-06-29 | 3公斤以上红茶 | WARAQ ALRAYHAN FOR GENERAL TRADING CO.,LTD | 越南 | $20.5K |
| 2026-06-29 | 3公斤以上红茶 | WARAQ ALRAYHAN FOR GENERAL TRADING CO.,LTD | 越南 | $20.1K |
| 2026-06-24 | 丁腈橡胶胶乳 | SYNTHOMER SDN BHD | 马来西亚 | $31 |
| 2026-06-01 | 纺织絮胎 | VANGUARD MACHINE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-03-24 | 其他铝制品 | Win Win Trading Co., Ltd. | 韩国 | $2.7K |
| 2026-03-23 | 3公斤以上红茶 | Damin Foodstuff (Zhangzhou) Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-02-26 | 3公斤以上红茶 | PT Unilever Indonesia Tbk | 越南 | $28.7K |
| 2026-02-10 | 其他瓷制品 | Shanghai Shinko Ceramics Enterprise Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-02-10 | 其他瓷制品 | Shanghai Shinko Ceramics Enterprise Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
出口(共 639)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 3公斤以上红茶 | JFK LLC. | — | $5.5K |
| 2026-07-31 | 3公斤以上红茶 | JFK LLC. | — | $9.2K |
| 2026-07-31 | 3公斤以上红茶 | JFK LLC. | — | $4.5K |
| 2026-07-30 | 3公斤以上红茶 | LLC "INTENSIVNIK NORTH-WEST" | — | $10.8K |
| 2026-07-30 | 3公斤以上红茶 | LLC "INTENSIVNIK NORTH-WEST" | — | $7.9K |
| 2026-07-27 | 3公斤以上红茶 | JFK LLC. | — | $12.1K |
| 2026-07-27 | 3公斤以上红茶 | JFK LLC. | — | $6.8K |
| 2026-07-25 | 3公斤以上红茶 | MUHAMMAD SALEEM MUHAMMAD SIDDIQ | — | $16.0K |
| 2026-07-24 | 3公斤以上红茶 | HANANIA IMP & EXP COMPANY LTD | — | $27.7K |
| 2026-07-20 | 3公斤以上红茶 | Hekou Yuanhua Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $28.5K |