Global Logistics Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 数控卧式车床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY LắP Và CHUYểN GIAO HàNG HóA TOàN CầU
6
进口笔数
0
出口笔数
$327.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-26
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108554645 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG750VCB |
| 成立日期 | 2018-12-19 |
| 联系地址 | Số nhà 19N0A7, Khu đô thị mới Dịch Vọng, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY CÔNG CỤ VÀ THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HÓA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 19N0A7, Khu đô thị mới Dịch Vọng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | +84353037202 |
| 邮箱 | quangtuthiem@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845811 | 数控卧式车床 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 841420 | 手动气泵 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 845929 | 非数控钻床 |
| 846320 | 螺纹滚轧机 |
| 846693 | 机床零件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $169.5K |
| 中国 | 4 | $158.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GOODWAY MACHINE CORP | 中国台湾 | 2 | $169.5K | 机床零件、数控卧式车床 |
| Yuhuan Mizheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $90.0K | 阀门龙头、数控卧式车床 |
| Raoyang Hongyuan Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $68.0K | 灌装封口机、其他橡塑机械 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 数控卧式车床 | GOODWAY MACHINE CORP. | 中国台湾 | $118.7K |
| 2025-12-09 | 机床零件 | GOODWAY MACHINE CORP | 中国台湾 | $50.9K |
| 2025-09-11 | 非数控钻床 | YUHUAN MIZHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $27.2K |
| 2025-07-04 | 灌装封口机 | RAOYANG HONGYUAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2025-07-04 | 灌装封口机 | RAOYANG HONGYUAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $33.3K |
| 2025-07-04 | 钢制容器(>300升) | RAOYANG HONGYUAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $150 |
| 2025-05-16 | 螺纹滚轧机 | YUHUAN MIZHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2025-05-16 | 数控卧式车床 | YUHUAN MIZHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $29.7K |
| 2025-05-16 | 数控卧式车床 | YUHUAN MIZHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $20.7K |
| 2023-12-23 | 其他功能机器 | RAOYANG HONGYUAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.2K |