VU HOANG MINH JSC
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 自粘纸板
越南 · 在业
5
进口笔数
0
出口笔数
$39.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-10
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105659329 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYC7VAA8 |
| 成立日期 | 2011-11-22 |
| 联系地址 | Xóm 4, Mễ Trì Hạ, Xã Mễ Trì, Huyện Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Xây Dựng Vũ Hoàng Minh |
| 企业英文名称 | VU HOANG MINH CONSTRUCTION AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm 4, Mễ Trì Hạ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Hoạt động tư vấn đầu tư (Không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, thuế, kiểm toán, kế toán, chứng khoán); (Doanh nghiệp chỉ hoạt động xây dựng công trình khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật) 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84987582929 |
| 官网 | hoangminh.cic.com.vn |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481141 | 自粘纸板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 5 | $39.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ADHES PACKAGING TECHNOLOGY (MALAYSIA) SDN. BHD. | 5 | $39.3K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-10 | 自粘纸板 | ADHES PACKAGING TECHNOLOGY (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $9.0K |
| 2025-12-10 | 自粘纸板 | ADHES PACKAGING TECHNOLOGY (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $6.8K |
| 2025-12-10 | 自粘纸板 | ADHES PACKAGING TECHNOLOGY (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $7.4K |
| 2025-12-10 | 自粘纸板 | ADHES PACKAGING TECHNOLOGY (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $7.7K |
| 2025-12-10 | 自粘纸板 | ADHES PACKAGING TECHNOLOGY (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $8.5K |