Phu Anh Import Export Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,002 笔 · 主营 音频设备零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Phú Anh
1,002
进口笔数
0
出口笔数
$13.47M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
34
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313178351 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDUCJ7YS |
| 成立日期 | 2015-03-25 |
| 联系地址 | 2385/95/4 Phạm Thế Hiển, Phường 6, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU PHÚ ANH |
| 企业英文名称 | PHU ANH IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Shophouse Số 01-15 Căn hộ The Pegasuite - Số 1002 Tạ Quang Bửu, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842862609826 |
| 邮箱 | phamhiep@phuanh.vn |
| 传真 | 02862609893 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851890 | 音频设备零件 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 852692 | 无线电遥控器 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,002 | $13.47M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 288 | $2.79M | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Guangzhou Bling Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 114 | $2.69M | 其他塑料制品、瓷制卫生洁具 |
| Shenzhen Grand Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 65 | $1.35M | 玩具模型、塑料家用制品 |
| Hangzhou Lianyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 53 | $1.17M | 其他塑料制品、其他护发品 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 27 | $829.8K | 瓷制卫生洁具、非玻塑灯具零件 |
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 63 | $694.0K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 70 | $560.3K | LED光伏照明装置、玩具模型 |
| Express Star Line Ltd. | 中国 | 27 | $332.6K | 玩具模型、其他塑胶鞋 |
| Guangzhou Lele Trading Co., Ltd. | 中国 | 41 | $283.8K | 玩具模型、其他鞋靴 |
| Guangzhou Tianshunyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 80 | $194.3K | 玩具模型、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 1,002)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他钢铁家用品 | SHENZHEN GRAND IMPORT & EXPORT CO.,LTD.SHENZHEN,CHINA | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁家用品 | SHENZHEN GRAND IMPORT & EXPORT CO.,LTD.SHENZHEN,CHINA | 中国 | $375 |
| 2026-04-23 | 铝制家用器具 | SHENZHEN GRAND IMPORT & EXPORT CO.,LTD.SHENZHEN,CHINA | 中国 | $142 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁家用品 | SHENZHEN GRAND IMPORT & EXPORT CO.,LTD.SHENZHEN,CHINA | 中国 | $62 |
| 2026-04-23 | 不锈钢家用制品 | SHENZHEN GRAND IMPORT & EXPORT CO.,LTD.SHENZHEN,CHINA | 中国 | $42 |
| 2026-04-23 | 不锈钢家用制品 | SHENZHEN GRAND IMPORT & EXPORT CO.,LTD.SHENZHEN,CHINA | 中国 | $12 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁家用品 | SHENZHEN GRAND IMPORT & EXPORT CO.,LTD.SHENZHEN,CHINA | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-23 | 铝制家用器具 | SHENZHEN GRAND IMPORT & EXPORT CO.,LTD.SHENZHEN,CHINA | 中国 | $864 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁家用品 | SHENZHEN GRAND IMPORT & EXPORT CO.,LTD.SHENZHEN,CHINA | 中国 | $434 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁家用品 | SHENZHEN GRAND IMPORT & EXPORT CO.,LTD.SHENZHEN,CHINA | 中国 | $145 |