Archcafe Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 咖啡基制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Archcafe
- 邮箱7
- Facebook1
2
进口笔数
35
出口笔数
$4.3K
进口金额
$788.8K
出口金额
2026-02-09
最近进口
2026-04-01
最近出口
2
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312333188 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN382WPV8 |
| 成立日期 | 2013-06-20 |
| 联系地址 | 81/15 Nguyễn Cửu Vân, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARCHCAFE |
| 企业英文名称 | ARCHCAFE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 81/15 Nguyễn Cửu Vân, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84835021816 |
| 邮箱 | info@archcafe.net |
| 官网 | www.archcafe.net |
| 传真 | 0835021816 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210112 | 咖啡基制品 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $2.4K |
| 越南 | 1 | $1.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 23 | $578.4K |
| 越南 | 4 | $72.2K |
| 中国香港 | 2 | $25.2K |
| 芬兰 | 1 | $2.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai E Herb Food Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 茶提取物及制品、3公斤以上绿茶 |
| World Ket | 越南 | 1 | $1.9K | 非海蜗牛、茶提取物及制品 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| World Ket Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $265.1K | 咖啡基制品、其他食品制剂 |
| VICO Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $181.2K | 咖啡基制品、茶提取物及制品 |
| WORL-KET CO LTD | 4 | $97.2K | 咖啡基制品、烘焙混合料面团 | |
| Archcafe Korea Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $57.4K | 糖果、口香糖 |
| Aworl Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $48.4K | 未煮意面、其他食品制剂 |
| Worl-Ket Co., Ltd. | 越南 | 1 | $24.1K | 咖啡基制品 |
| Worl Ket Co., Ltd. | 越南 | 1 | $23.6K | 咖啡基制品 |
| Worl Ket | 韩国 | 1 | $22.4K | 冷冻鲶鱼、其他食品制剂 |
| VICO Co., Ltd. | 越南 | 1 | $22.3K | 工业用芳香物质、硫酸钠 |
| FULL ONE LTD | 中国香港 | 1 | $18.9K | 其他含可可食品、咖啡基制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 3公斤以上绿茶 | SHANGHAI E HERB FOOD TECH CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-12-26 | 茶提取物及制品 | WORL KET | 越南 | $1.9K |
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 茶提取物及制品 | WORL-KET CO LTD | — | $943 |
| 2026-04-01 | 咖啡基制品 | WORL-KET CO LTD | — | $24.6K |
| 2026-03-13 | 咖啡基制品 | WORL-KET CO LTD | — | $983 |
| 2026-03-13 | 咖啡基制品 | WORL-KET CO LTD | — | $18.6K |
| 2026-03-13 | 咖啡基制品 | WORL-KET CO LTD | — | $2.4K |
| 2026-03-13 | 咖啡基制品 | WORL-KET CO LTD | — | $3.9K |
| 2026-03-05 | 咖啡基制品 | WORL-KET CO LTD | — | $777 |
| 2026-03-05 | 咖啡基制品 | WORL-KET CO LTD | — | $19.5K |
| 2026-03-05 | 其他含可可食品 | WORL-KET CO LTD | — | $374 |
| 2026-03-05 | 其他含可可食品 | WORL-KET CO LTD | — | $340 |