Duong Phat Import & Export Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 丙烯腈-丁二烯橡胶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU DươNG PHáT
3
进口笔数
0
出口笔数
$218.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-15
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702708416 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9TTVPAR |
| 成立日期 | 2018-10-08 |
| 联系地址 | Số 187, Ấp Dòng Sỏi, Xã An Tây, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯƠNG PHÁT |
| 企业英文名称 | DUONG PHAT IMPORT AND EXPORT SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà F50, Huỳnh Thúc Kháng, Khu phố 2, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400259 | 丙烯腈-丁二烯橡胶 |
| 400220 | 丁二烯橡胶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $146.2K |
| 日本 | 2 | $72.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lianxin Industrial (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $146.2K | 丁二烯橡胶、二氧化钛颜料 |
| Hong Kong Zhongrui Rubber & Plastic Co., Ltd. | 新西兰 | 1 | $36.3K | 丁二烯橡胶、丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| HK Heyu Rubber Trading Ltd. | 中国 | 1 | $36.0K | 丁苯/羧基丁苯橡胶、丁二烯橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-15 | 丁腈橡胶板 | HONG KONG ZHONGRUI RUBBER & PLASTIC CO LTD | 日本 | $36.3K |
| 2024-03-11 | 丙烯腈-丁二烯橡胶 | HK HEYU RUBBER TRADING LTD | 日本 | $36.0K |
| 2023-04-20 | 丁二烯橡胶 | LIANXIN INDUSTRIAL (HONG KONG) CO LTD | 泰国 | $146.2K |