IYUNO Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 纸质文具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH IYUNO VIệT NAM
- 邮箱846
3
进口笔数
0
出口笔数
$344
进口金额
$0
出口金额
2024-01-10
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313922669 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN96WVJRQ |
| 成立日期 | 2016-07-19 |
| 联系地址 | Tầng 12, Tòa nhà Viettel, 285 Đường Cách Mạng Tháng Tám, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IYUNO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | IYUNO VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 12, Tòa nhà Viettel, 285 Đường Cách Mạng Tháng Tám, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02866515239 |
| 邮箱 | info.vietnam@iyunomg.com |
| 官网 | www.iyunomg.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1.1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482010 | 纸质文具 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 491000 | 印刷日历 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $244 |
| 美国 | 2 | $100 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AHMAD HARRIS | 马来西亚 | 1 | $244 | 980000、其他口腔卫生产品 |
| Mallory Alexander International | 美国 | 2 | $100 | 印刷日历、纸质文具 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-10 | 纸质文具 | MALLORY ALEXANDER INTL | 美国 | $35 |
| 2024-01-10 | 其他纺织制品 | MALLORY ALEXANDER INTL | 美国 | $22 |
| 2024-01-10 | 塑料/纺织手提包 | MALLORY ALEXANDER INTL | 美国 | $7 |
| 2024-01-10 | 印刷标签 | MALLORY ALEXANDER INTL | 美国 | $3 |
| 2024-01-10 | 印刷日历 | MALLORY ALEXANDER INTL | 美国 | $15 |
| 2023-12-28 | 非贱金属仿首饰 | MALLORY ALEXANDER INTL | 美国 | $18 |
| 2023-06-30 | 纸质文具 | AHMAD HARRIS | 马来西亚 | $3 |
| 2023-06-30 | 硫化橡胶垫 | AHMAD HARRIS | 马来西亚 | $2 |
| 2023-06-30 | 不锈钢家用制品 | AHMAD HARRIS | 马来西亚 | $18 |
| 2023-06-30 | 其他塑纺箱盒 | AHMAD HARRIS | 马来西亚 | $212 |