Key Power Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 465 笔 · 主营 其他电视摄像机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KEY POWER VIệT NAM

465
进口笔数
38
出口笔数
$11.23M
进口金额
$1.36M
出口金额
2026-07-22
最近进口
2026-07-24
最近出口
65
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $570.1K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $195.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $466.8K · 9 笔出口 $68.8K · 2 笔2024-01进口 $264.1K · 12 笔出口 $74.3K · 1 笔2024-02进口 $288.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $275.4K · 10 笔出口 $19.8K · 3 笔2024-04进口 $118.0K · 9 笔出口 $128.1K · 2 笔2024-05进口 $507.1K · 8 笔出口 $64.1K · 1 笔2024-06进口 $570.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $137.8K · 7 笔出口 $26.4K · 1 笔2024-08进口 $258.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $281.6K · 14 笔出口 $89.6K · 2 笔2024-10进口 $250.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $434.4K · 11 笔出口 $217.0K · 3 笔2024-12进口 $330.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $214.0K · 8 笔出口 $8.6K · 1 笔2025-02进口 $395.0K · 4 笔出口 $48.4K · 1 笔2025-03进口 $243.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $340.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $186.9K · 10 笔出口 $9.8K · 1 笔2025-06进口 $242.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $195.0K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $51.8K · 4 笔出口 $51.1K · 1 笔2025-09进口 $237.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $132.6K · 11 笔出口 $108.5K · 2 笔2025-11进口 $139.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $131.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $116.5K · 8 笔出口 $16.1K · 1 笔2026-02进口 $63.8K · 2 笔出口 $136.9K · 2 笔2026-03进口 $70.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $395.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $128.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $120.5K · 4 笔出口 $46.4K · 3 笔2026-07进口 $133.4K · 3 笔出口 $61.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $195.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $466.8K · 9 笔出口 $68.8K · 2 笔2024-01进口 $264.1K · 12 笔出口 $74.3K · 1 笔2024-02进口 $288.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $275.4K · 10 笔出口 $19.8K · 3 笔2024-04进口 $118.0K · 9 笔出口 $128.1K · 2 笔2024-05进口 $507.1K · 8 笔出口 $64.1K · 1 笔2024-06进口 $570.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $137.8K · 7 笔出口 $26.4K · 1 笔2024-08进口 $258.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $281.6K · 14 笔出口 $89.6K · 2 笔2024-10进口 $250.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $434.4K · 11 笔出口 $217.0K · 3 笔2024-12进口 $330.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $214.0K · 8 笔出口 $8.6K · 1 笔2025-02进口 $395.0K · 4 笔出口 $48.4K · 1 笔2025-03进口 $243.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $340.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $186.9K · 10 笔出口 $9.8K · 1 笔2025-06进口 $242.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $195.0K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $51.8K · 4 笔出口 $51.1K · 1 笔2025-09进口 $237.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $132.6K · 11 笔出口 $108.5K · 2 笔2025-11进口 $139.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $131.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $116.5K · 8 笔出口 $16.1K · 1 笔2026-02进口 $63.8K · 2 笔出口 $136.9K · 2 笔2026-03进口 $70.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $395.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $128.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $120.5K · 4 笔出口 $46.4K · 3 笔2026-07进口 $133.4K · 3 笔出口 $61.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号0314610694
企查查编码QVNU2E5DJG
成立日期2017-09-05
联系地址Tầng 7, Số 60 Nguyễn Văn Thủ, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KEY POWER VIỆT NAM
企业英文名称KEY POWER VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác
电话+84939767336
邮箱account@keypower.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852589其他电视摄像机
630790其他纺织制品
611212化纤田径服
611599其他纺织鞋袜
610990非棉针织背心
871491自行车车架零件
871200非机动自行车
621139其他男式纺织服装
871499其他自行车零件
650699其他头饰

出口

HS 编码产品
640419纺织面料鞋
640411纺织面料运动鞋
650610安全帽
611212化纤田径服
940320非办公金属家具
950699其他户外娱乐设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国198$6.78M
马来西亚84$1.43M
中国台湾52$1.10M
意大利34$593.6K
越南28$459.6K
印度尼西亚6$176.8K
菲律宾27$167.7K
土耳其33$121.4K
葡萄牙39$103.2K
韩国10$70.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国20$885.8K
新加坡15$452.0K
马来西亚2$16.9K
越南1$6.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 65)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Haoyu Group (HK) Co., Ltd.中国63$4.55M其他电视摄像机、抗辐射摄像机
Fit N' Fab Pte. Ltd.新加坡87$1.64M其他食品制剂、其他户外娱乐设备
XIN HONG GARMENT IND马来西亚31$1.20M非棉针织背心、棉针织T恤及背心
GRUNDIG CAR RADIO LIMITED中国香港15$945.9K含CPU和I/O的ADP设备
Colnago Ernesto e C. S.r.l.意大利25$495.1K自行车车架零件、非机动自行车
Compressport Asia Pte. Ltd.新加坡29$199.4K其他纺织制品、其他纺织鞋袜
Zoot Squad Philippines Branch菲律宾20$149.1K其他针织服装、化纤田径服
Emjay Enterprises Pte. Ltd.新加坡21$139.2K其他纺织鞋袜、其他纺织制品
STICHD SOUTHEAST ASIA SDN BHD马来西亚21$41.9K棉针织鞋袜、合成纤维袜类
Aqua & Bibs (S) Pte. Ltd.新加坡15$25.4K橡塑帽类

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xi'an Attitude Sporting Goods Co., Ltd.中国8$524.4K纺织面料运动鞋、纺织面料鞋
Hyffluent Supply & Trading新加坡12$390.5K纺织面料运动鞋、纺织面料鞋
Fit N' Fab Pte. Ltd.新加坡14$376.9K纺织面料鞋、纺织面料运动鞋
Guangdong Happy Supply Chain Management Co., Ltd.中国1$27.1K药用植物、纺织面料鞋
Huffluent Supply & Trading中国1$25.0K纺织面料鞋
KPM SPORTS SDN. BHD.马来西亚2$16.9K其他食品制剂、其他户外娱乐设备

近期贸易明细

进口(共 465)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-22其他电视摄像机Haoyu Group (HK) Co., Ltd.中国$120.4K
2026-07-22带接头绝缘电线Haoyu Group (HK) Co., Ltd.中国$399
2026-07-09带接头绝缘电线Haoyu Group (HK) Co., Ltd.中国$1.5K
2026-07-09通信设备零件Haoyu Group (HK) Co., Ltd.中国$900
2026-07-09其他泡沫塑料Haoyu Group (HK) Co., Ltd.中国$150
2026-07-09带接头绝缘电线Haoyu Group (HK) Co., Ltd.中国$2.9K
2026-07-09通信设备零件Haoyu Group (HK) Co., Ltd.中国$900
2026-07-09钢铁螺钉螺栓Haoyu Group (HK) Co., Ltd.中国$70
2026-07-09其他塑料片材Haoyu Group (HK) Co., Ltd.中国$40
2026-07-09带接头绝缘电线Haoyu Group (HK) Co., Ltd.中国$750

出口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24纺织面料运动鞋Hyffluent Supply & Trading新加坡$1.8K
2026-07-24纺织面料运动鞋Hyffluent Supply & Trading新加坡$4.6K
2026-07-24纺织面料运动鞋Hyffluent Supply & Trading新加坡$21.1K
2026-07-24纺织面料运动鞋Hyffluent Supply & Trading新加坡$8.2K
2026-07-03纺织面料运动鞋Xi'an Attitude Sporting Goods Co., Ltd.中国$3.6K
2026-07-03纺织面料运动鞋Xi'an Attitude Sporting Goods Co., Ltd.中国$3.4K
2026-07-03纺织面料运动鞋Xi'an Attitude Sporting Goods Co., Ltd.中国$890
2026-07-03纺织面料运动鞋Xi'an Attitude Sporting Goods Co., Ltd.中国$1.2K
2026-07-03纺织面料运动鞋Xi'an Attitude Sporting Goods Co., Ltd.中国$198
2026-07-03纺织面料运动鞋Xi'an Attitude Sporting Goods Co., Ltd.中国$3.1K

相关企业 · 同类产品

Key Power Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →