Key Power Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 420 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KEY POWER VIệT NAM
420
进口笔数
33
出口笔数
$10.42M
进口金额
$1.25M
出口金额
2026-04-30
最近进口
2026-02-13
最近出口
63
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314610694 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU2E5DJG |
| 成立日期 | 2017-09-05 |
| 联系地址 | Tầng 7, Số 60 Nguyễn Văn Thủ, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KEY POWER VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KEY POWER VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84939767336 |
| 邮箱 | account@keypower.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 611599 | 其他纺织鞋袜 |
| 611212 | 化纤田径服 |
| 871491 | 自行车车架零件 |
| 871200 | 非机动自行车 |
| 621139 | 其他男式纺织服装 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 871499 | 其他自行车零件 |
| 650699 | 其他头饰 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 650610 | 安全帽 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 190 | $6.54M |
| 中国台湾 | 50 | $1.05M |
| 马来西亚 | 51 | $964.2K |
| 意大利 | 32 | $541.8K |
| 越南 | 28 | $459.6K |
| 印度尼西亚 | 6 | $176.8K |
| 菲律宾 | 27 | $167.7K |
| 土耳其 | 33 | $121.4K |
| 葡萄牙 | 39 | $103.2K |
| 韩国 | 10 | $70.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $859.8K |
| 新加坡 | 11 | $369.8K |
| 马来西亚 | 2 | $16.9K |
| 越南 | 1 | $6.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 63)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haoyu Group (HK) Co., Ltd. | 中国 | 58 | $4.40M | 其他电视摄像机、抗辐射摄像机 |
| Fit N' Fab Pte. Ltd. | 新加坡 | 85 | $1.60M | 非机动自行车、纺织面料运动鞋 |
| Grundig Car Radio Ltd. | 中国 | 18 | $1.30M | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| Xin Hong Garment Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 24 | $777.1K | 非棉针织背心 |
| Colnago Ernesto e C. S.r.l. | 意大利 | 23 | $443.3K | 自行车车架零件、非机动自行车 |
| Wolverine World Wide, Inc. | 中国 | 9 | $404.2K | 纺织面料运动鞋、其他皮革鞋 |
| Compressport Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 29 | $199.4K | 其他纺织制品、其他纺织鞋袜 |
| Zoot Squad Philippines Branch | 菲律宾 | 20 | $149.1K | 化纤田径服、女式合成泳装 |
| Emjay Enterprises Pte. Ltd. | 新加坡 | 21 | $139.2K | 其他纺织鞋袜、其他纺织制品 |
| Aqua & Bibs (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $25.4K | 橡塑帽类 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xi'an Attitude Sporting Goods Co., Ltd. | 中国 | 7 | $498.5K | 纺织面料鞋、纺织面料运动鞋 |
| Fit N' Fab Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $354.8K | 纺织面料鞋、纺织面料运动鞋 |
| Hyffluent Supply & Trading | 新加坡 | 10 | $330.4K | 纺织面料鞋、纺织面料运动鞋 |
| Guangdong Happy Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.1K | 药用植物、纺织面料鞋 |
| Huffluent Supply & Trading | 中国 | 1 | $25.0K | 纺织面料鞋 |
| Kpm Sports Sdn Bhd | 马来西亚 | 2 | $16.9K | 纺织面料鞋 |
近期贸易明细
进口(共 420)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 化纤田径服 | Zoot Squad Philippines Branch | 菲律宾 | $119 |
| 2026-04-30 | 化纤田径服 | Zoot Squad Philippines Branch | 菲律宾 | $41 |
| 2026-04-30 | 化纤田径服 | Zoot Squad Philippines Branch | 菲律宾 | $86 |
| 2026-04-30 | 化纤田径服 | Zoot Squad Philippines Branch | 菲律宾 | $43 |
| 2026-04-30 | 化纤田径服 | Zoot Squad Philippines Branch | 菲律宾 | $99 |
| 2026-04-30 | 化纤田径服 | Zoot Squad Philippines Branch | 菲律宾 | $86 |
| 2026-04-30 | 化纤田径服 | Zoot Squad Philippines Branch | 菲律宾 | $297 |
| 2026-04-30 | 化纤田径服 | Zoot Squad Philippines Branch | 菲律宾 | $43 |
| 2026-04-30 | 化纤田径服 | Zoot Squad Philippines Branch | 菲律宾 | $99 |
| 2026-04-30 | 化纤田径服 | Zoot Squad Philippines Branch | 菲律宾 | $49 |
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-13 | 纺织面料运动鞋 | HYFFLUENT SUPPLY & TRADING | 新加坡 | $11.8K |
| 2026-02-13 | 纺织面料运动鞋 | HYFFLUENT SUPPLY & TRADING | 新加坡 | $7.4K |
| 2026-02-13 | 纺织面料运动鞋 | HYFFLUENT SUPPLY & TRADING | 新加坡 | $6.7K |
| 2026-02-13 | 纺织面料运动鞋 | HYFFLUENT SUPPLY & TRADING | 新加坡 | $11.8K |
| 2026-02-08 | 纺织面料运动鞋 | FIT N' FAB PTE. LTD. | 新加坡 | $3.9K |
| 2026-02-08 | 纺织面料运动鞋 | FIT N' FAB PTE. LTD. | 新加坡 | $954 |
| 2026-02-08 | 纺织面料运动鞋 | FIT N' FAB PTE. LTD. | 新加坡 | $7.3K |
| 2026-02-08 | 纺织面料运动鞋 | FIT N' FAB PTE. LTD. | 新加坡 | $1.9K |
| 2026-02-08 | 纺织面料运动鞋 | FIT N' FAB PTE. LTD. | 新加坡 | $2.9K |
| 2026-02-08 | 纺织面料运动鞋 | FIT N' FAB PTE. LTD. | 新加坡 | $8.9K |