TRADING INVESTMENT PHC Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 61 笔 · 主营 非白波特兰水泥
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phc Đầu Tư Thương Mại
0
进口笔数
61
出口笔数
$0
进口金额
$58.40M
出口金额
—
最近进口
2024-12-28
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106719940 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNNQ06N1 |
| 成立日期 | 2014-12-19 |
| 联系地址 | Số nhà 69, ngõ 12 đường Quang Trung, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHC ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI |
| 企业英文名称 | TRADING INVESTMENT PHC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 69, ngõ 12 đường Quang Trung, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +842433526340 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 168亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 721391 | 热轧钢条<14mm |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853922 | 200W以下白炽灯 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 59 | $58.32M |
| 巴布亚新几内亚 | 1 | $70.3K |
| 越南 | 4 | $16.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Project Management Board of Hoa Binh Province (Hua Muong High School Project) | 老挝 | 41 | $58.04M | 非白波特兰水泥、硬质PVC管 |
| Chitchareune Construction Co., Ltd. | 老挝 | 17 | $264.1K | 非白波特兰水泥、热轧钢条<14mm |
| Project Management Board of Huu Nghi Lao Hospital | 巴布亚新几内亚 | 1 | $42.1K | 10公斤以下便携电脑、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Project Management Board of Huu Nghi Lao Vietnam Hospital, Hoa Phan Province | 越南 | 1 | $28.2K | 通信设备 |
| Project Management Board of Hoa Binh Province (Hua Muong High School Project) | 越南 | 3 | $15.8K | 花岗岩制品、非白波特兰水泥 |
| Provincial Project Management Board of Hoa Binh Province | 老挝 | 1 | $10.7K | 塑料管件、塑料家用制品 |
| Provincial Project Management Board of Hoa Binh Province | 越南 | 1 | $409 | 低吸水率瓷砖 |
近期贸易明细
出口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-28 | 通信设备 | BAN QUAN LY DU AN BENH VIEN HUU NGHI LAO VIETNAM TINH HUA PHAN | 巴布亚新几内亚 | $2.3K |
| 2024-12-28 | 通信设备 | BAN QUAN LY DU AN BENH VIEN HUU NGHI LAO VIETNAM TINH HUA PHAN | 巴布亚新几内亚 | $10.7K |
| 2024-12-28 | 10公斤以下便携电脑 | BAN QUAN LY DU AN BENH VIEN HUU NGHI LAO | 巴布亚新几内亚 | $1.2K |
| 2024-12-28 | 通信设备 | BAN QUAN LY DU AN BENH VIEN HUU NGHI LAO VIETNAM TINH HUA PHAN | 巴布亚新几内亚 | $885 |
| 2024-12-28 | 含CPU数据处理机 | BAN QUAN LY DU AN BENH VIEN HUU NGHI LAO | 巴布亚新几内亚 | $11.8K |
| 2024-12-28 | 通信设备 | BAN QUAN LY DU AN BENH VIEN HUU NGHI LAO VIETNAM TINH HUA PHAN | 巴布亚新几内亚 | $14.4K |
| 2024-12-28 | 含CPU数据处理机 | BAN QUAN LY DU AN BENH VIEN HUU NGHI LAO | 巴布亚新几内亚 | $29.1K |
| 2024-08-27 | 钢结构体 | CONG TY TNHH XAY DUNG MTV CHITCHAREUNE | 老挝 | $7.0K |
| 2024-08-27 | 钢结构体 | CONG TY TNHH XAY DUNG MTV CHITCHAREUNE | 老挝 | $13.7K |
| 2024-06-07 | 非白波特兰水泥 | CONG TY TNHH XAY DUNG MTV CHITCHAREUNE | 老挝 | $0 |