Khang Minh Hai Duong One Member Ltd. Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Khang Minh Hải Dương
- 邮箱2
8
进口笔数
0
出口笔数
$105.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800957415 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC9U4SRD |
| 成立日期 | 2011-12-23 |
| 联系地址 | Thôn Bùng Dựa, Xã Tuấn Việt, Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHANG MINH HẢI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | KHANG MINH HAI DUONG ONE MEMBER LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Bùng Dựa, Xã Lai Khê, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 10209 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 46495 - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 55101 - Khách sạn 55103 - Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 46631 - Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến |
| 电话 | +84979455996 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 848330 | 轴承座 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 870893 | 车辆离合器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848220 | 圆锥滚子轴承 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $105.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hejian Shi Huacun Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.8K | 车辆离合器、滚珠轴承 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.7K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Fujian Victory Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.5K | 车辆悬挂零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Guangzhou Zhenshun Import & Export Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $13.2K | 火花点火发动机零件、柴油机零件 |
| Guangzhou Zhenshun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.8K | 其他塑料制品、其他娱乐用品 |
| Hubei Jinqi Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.1K | 柴油机零件、发动机泵 |
| Ningbo Victor Enterprise International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 其他硫化橡胶制品、轴承座 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 钢铁螺钉螺栓 | FUJIAN VICTORY MACHINERY CO LTD | 中国 | $980 |
| 2026-04-13 | 钢铁螺钉螺栓 | FUJIAN VICTORY MACHINERY CO LTD | 中国 | $980 |
| 2026-04-12 | 转向系统零件 | FUJIAN VICTORY MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-12 | 转向系统零件 | FUJIAN VICTORY MACHINERY CO LTD | 中国 | $859 |
| 2026-04-12 | 转向系统零件 | FUJIAN VICTORY MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-12 | 圆锥滚子轴承 | FUJIAN VICTORY MACHINERY CO LTD | 中国 | $156 |
| 2026-04-12 | 转向系统零件 | FUJIAN VICTORY MACHINERY CO LTD | 中国 | $859 |
| 2026-04-12 | 转向系统零件 | FUJIAN VICTORY MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-12 | 转向系统零件 | FUJIAN VICTORY MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-12 | 圆锥滚子轴承 | FUJIAN VICTORY MACHINERY CO LTD | 中国 | $156 |