Minh Khai Thai Binh Import Export & Construction Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 鱼钩
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Và Đầu Tư Xây Dựng Minh Khai Thái Bình
1
进口笔数
1
出口笔数
$33.4K
进口金额
$52.5K
出口金额
2023-08-11
最近进口
2023-01-10
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 1000214035 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8JFD3BA |
| 成立日期 | 2005-03-04 |
| 联系地址 | Số 166, phố Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bồ Xuyên, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG MINH KHAI THÁI BÌNH |
| 企业英文名称 | MINH KHAI THAI BINH IMPORT - EXPORT AND CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 290 Trần Thái Tông, Phường Thái Bình, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | +842273831739 |
| 邮箱 | minhkhaico@hn.vnn.vn |
| 传真 | 02273833264 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 380亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 810890 | 其他钛制品 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846222 | 数控金属折弯机 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
| 846330 | 金属丝加工机 |
| 846390 | 其他金属成型机 |
| 847981 | 金属处理机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950720 | 鱼钩 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $33.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $52.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Minh Khai Construction Investment Import Export Joint Stock Company | 越南 | 1 | $33.0K | 水净化机械、金属切割锯 |
| Minh Khai Thai Binh Joint Stock Company For Import Export And Construction Investment | 韩国 | 1 | $366 | 其他钛制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Geumwon Fishing Gear | 韩国 | 1 | $52.5K | 鱼钩 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-11 | 数控金属折弯机 | CONG TY CO PHAN XUAT NHAP KHAU VA DAU TU XAY DUNG MINH KHAI THAI BINH | 韩国 | $33 |
| 2023-08-11 | 其他金属成型机 | CONG TY CO PHAN XUAT NHAP KHAU VA DAU TU XAY DUNG MINH KHAI THAI BINH | 韩国 | $385 |
| 2023-08-11 | 其他功能机器 | CONG TY CO PHAN XUAT NHAP KHAU VA DAU TU XAY DUNG MINH KHAI THAI BINH | 韩国 | $46 |
| 2023-08-11 | 金属处理机械 | CONG TY CO PHAN XUAT NHAP KHAU VA DAU TU XAY DUNG MINH KHAI THAI BINH | 韩国 | $255 |
| 2023-08-11 | 金属切割锯 | CONG TY CO PHAN XUAT NHAP KHAU VA DAU TU XAY DUNG MINH KHAI THAI BINH | 韩国 | $216 |
| 2023-08-11 | 金属切割锯 | CONG TY CO PHAN XUAT NHAP KHAU VA DAU TU XAY DUNG MINH KHAI THAI BINH | 韩国 | $97 |
| 2023-08-11 | 水净化机械 | CONG TY CO PHAN XUAT NHAP KHAU VA DAU TU XAY DUNG MINH KHAI THAI BINH | 韩国 | $841 |
| 2023-08-11 | 金属处理机械 | CONG TY CO PHAN XUAT NHAP KHAU VA DAU TU XAY DUNG MINH KHAI THAI BINH | 韩国 | $3.8K |
| 2023-08-11 | 金属丝加工机 | CONG TY CO PHAN XUAT NHAP KHAU VA DAU TU XAY DUNG MINH KHAI THAI BINH | 韩国 | $142 |
| 2023-08-11 | 金属处理机械 | CONG TY CO PHAN XUAT NHAP KHAU VA DAU TU XAY DUNG MINH KHAI THAI BINH | 韩国 | $995 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-10 | 鱼钩 | GEUM WON FISHING GEAR | 韩国 | $52.5K |