Daxi Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 405 笔 · 主营 其他拉链
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DAXI VIệT NAM
216
进口笔数
405
出口笔数
$1.05M
进口金额
$2.00M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-23
最近出口
19
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702554212 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ1FCCU2 |
| 成立日期 | 2017-04-18 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1318, Tờ bản đồ số 40, Đường Nguyễn Văn Thành, Khu phố Phú Hòa, Phường Hòa Lợi, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DAXI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DAXI VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 07, Lô A7, Đường H2, Dự án DFG Giai đoạn 1 (Midori Park), Khu Phố 02, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1520 - Sản xuất giày, dép 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02743515166 |
| 邮箱 | admin@daxi-vietnam.com |
| 传真 | 02743515165 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 113.745亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960720 | 拉链零件 |
| 590691 | 橡胶处理针织物 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 960711 | 金属拉链 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960719 | 其他拉链 |
| 590610 | 橡胶处理织物 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 960711 | 金属拉链 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 590691 | 橡胶处理针织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 110 | $627.7K |
| 中国 | 89 | $329.2K |
| 中国台湾 | 9 | $83.5K |
| 日本 | 1 | $5.3K |
| 越南 | 5 | $1.4K |
| 印度 | 2 | $187 |
| 印度尼西亚 | 2 | $77 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 104 | $598.0K |
| 越南 | 185 | $462.6K |
| 中国 | 18 | $455.9K |
| 巴基斯坦 | 59 | $313.3K |
| 瑞士 | 17 | $72.6K |
| 印度 | 15 | $54.5K |
| 墨西哥 | 2 | $24.9K |
| 中国台湾 | 14 | $13.6K |
| 荷兰 | 1 | $4.4K |
| 德国 | 1 | $2.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dayi (Quzhou) Zipper Co., Ltd. | 中国 | 70 | $290.7K | 拉链零件、其他拉链 |
| Chiasa Cinteria Hispano-Italo-Americana S.A. | 西班牙 | 60 | $288.9K | 橡胶处理针织物、聚氨酯纺织物 |
| Quinorgan S.L. | 越南 | 27 | $214.1K | 非泡沫塑料片、聚氨酯泡沫塑料 |
| ATICS INDUSTRIAL CORP ORATION | 中国台湾 | 8 | $80.4K | 功能机器零件、拉链零件 |
| Quinorgan | 越南 | 6 | $58.2K | 其他泡沫塑料、非泡沫塑料片 |
| DAYI QUZHOU KB ZIPPER CO LTD | 中国 | 10 | $36.6K | 其他拉链、金属拉链 |
| Chiasa Cinteria Hispano Italooamericana S.A. | 越南 | 18 | $34.1K | 自粘塑料片、打字机色带 |
| Quinorgan S.L. | 西班牙 | 3 | $13.1K | 非泡沫塑料片、其他泡沫塑料 |
| Quinorgan | 中国 | 3 | $12.5K | 非泡沫塑料片 |
| Dayi Quzhou KB Zipper Co., Ltd. | 中国 | 5 | $2.1K | 其他拉链、金属拉链 |
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dayi (Quzhou) Zipper Co., Ltd. | 中国 | 14 | $428.2K | 拉链零件、自粘塑料卷 |
| Kreband S.L. | 西班牙 | 91 | $370.7K | 其他拉链、拉链零件 |
| Service Global Footwear Ltd. | 巴基斯坦 | 52 | $290.4K | 橡胶塑料鞋件、塑料涂层织物 |
| ECCO (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 93 | $224.6K | 加工牛马皮革、其他纺织制品 |
| Xia Far East Ltd. | 西班牙 | 8 | $123.2K | 其他拉链 |
| OGGI Shoes Technique Ind. Ltd. | 越南 | 47 | $84.6K | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| IS International Sourcing AG | 瑞士 | 17 | $72.6K | 其他皮革鞋、纺织面料鞋 |
| Newrich Co., Ltd. | 越南 | 20 | $20.0K | 瓦楞纸箱、加工牛马皮革 |
| IS International Sourcing AG | 越南 | 14 | $14.0K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Metro & Metro | 印度 | 9 | $6.0K | 加工牛马皮革、橡胶塑料鞋件 |
近期贸易明细
进口(共 216)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他拉链 | DAYI QUZHOU KB ZIPPER CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-27 | 其他拉链 | DAYI QUZHOU KB ZIPPER CO LTD | 中国 | $183 |
| 2026-04-27 | 其他拉链 | DAYI QUZHOU KB ZIPPER CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 其他拉链 | DAYI QUZHOU KB ZIPPER CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 其他拉链 | DAYI QUZHOU KB ZIPPER CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-27 | 其他拉链 | DAYI QUZHOU KB ZIPPER CO LTD | 中国 | $183 |
| 2026-04-27 | 其他拉链 | DAYI QUZHOU KB ZIPPER CO LTD | 中国 | $192 |
| 2026-04-27 | 其他拉链 | DAYI QUZHOU KB ZIPPER CO LTD | 中国 | $192 |
| 2026-04-22 | 金属拉链 | DAYI QUZHOU KB ZIPPER CO LTD | 中国 | $12 |
| 2026-04-22 | 其他拉链 | DAYI QUZHOU KB ZIPPER CO LTD | 中国 | $257 |
出口(共 405)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他拉链 | Oggi Shoes Technique Inc. Ltd. | 中国台湾 | $370 |
| 2026-04-23 | 其他拉链 | Oggi Shoes Technique Inc. Ltd. | 中国台湾 | $350 |
| 2026-04-23 | 其他拉链 | Oggi Shoes Technique Inc. Ltd. | 中国台湾 | $540 |
| 2026-04-23 | 金属拉链 | Oggi Shoes Technique Inc. Ltd. | 中国台湾 | $34 |
| 2026-04-23 | 其他拉链 | Oggi Shoes Technique Inc. Ltd. | 中国台湾 | $443 |
| 2026-04-23 | 其他拉链 | Oggi Shoes Technique Inc. Ltd. | 中国台湾 | $183 |
| 2026-04-23 | 金属拉链 | Oggi Shoes Technique Inc. Ltd. | 中国台湾 | $15 |
| 2026-04-23 | 金属拉链 | Oggi Shoes Technique Inc. Ltd. | 中国台湾 | $33 |
| 2026-04-23 | 金属拉链 | Oggi Shoes Technique Inc. Ltd. | 中国台湾 | $96 |
| 2026-04-23 | 其他拉链 | Oggi Shoes Technique Inc. Ltd. | 中国台湾 | $203 |