Daxi Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 405 笔 · 主营 其他拉链

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DAXI VIệT NAM

216
进口笔数
405
出口笔数
$1.05M
进口金额
$2.00M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-23
最近出口
19
供应商数
30
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $246.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 3 笔2023-09进口 $36.5K · 4 笔出口 $35.6K · 13 笔2023-10进口 $18.9K · 5 笔出口 $56.9K · 15 笔2023-11进口 $13.7K · 2 笔出口 $78.6K · 9 笔2023-12进口 $13.3K · 4 笔出口 $25.1K · 8 笔2024-01进口 $16.5K · 4 笔出口 $52.7K · 10 笔2024-02进口 $19.2K · 2 笔出口 $29.4K · 8 笔2024-03进口 $41.9K · 10 笔出口 $42.2K · 10 笔2024-04进口 $14.3K · 5 笔出口 $63.8K · 13 笔2024-05进口 $45.1K · 10 笔出口 $22.6K · 15 笔2024-06进口 $12.6K · 5 笔出口 $17.0K · 9 笔2024-07进口 $30.0K · 5 笔出口 $32.7K · 10 笔2024-08进口 $34.6K · 8 笔出口 $54.1K · 10 笔2024-09进口 $1.5K · 1 笔出口 $18.7K · 9 笔2024-10进口 $16.2K · 3 笔出口 $84.2K · 11 笔2024-11进口 $42.5K · 7 笔出口 $19.0K · 8 笔2024-12进口 $8.9K · 5 笔出口 $84.5K · 10 笔2025-01进口 $144.8K · 11 笔出口 $34.5K · 7 笔2025-02进口 $29.3K · 8 笔出口 $98.1K · 13 笔2025-03进口 $16.8K · 7 笔出口 $116.6K · 13 笔2025-04进口 $31.2K · 11 笔出口 $246.5K · 11 笔2025-05进口 $10.2K · 5 笔出口 $27.7K · 8 笔2025-06进口 $6.6K · 3 笔出口 $18.5K · 5 笔2025-07进口 $11.4K · 6 笔出口 $9.3K · 6 笔2025-08进口 $6.9K · 6 笔出口 $24.9K · 9 笔2025-09进口 $8.8K · 6 笔出口 $15.1K · 10 笔2025-10进口 $3.1K · 5 笔出口 $6.7K · 7 笔2025-11进口 $9.0K · 6 笔出口 $45.9K · 9 笔2025-12进口 $3.2K · 3 笔出口 $110.1K · 6 笔2026-01进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.8K · 2 笔出口 $7.6K · 2 笔2026-03进口 $4.0K · 3 笔出口 $6.8K · 4 笔2026-04进口 $35.5K · 6 笔出口 $12.1K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 3 笔2023-09进口 $36.5K · 4 笔出口 $35.6K · 13 笔2023-10进口 $18.9K · 5 笔出口 $56.9K · 15 笔2023-11进口 $13.7K · 2 笔出口 $78.6K · 9 笔2023-12进口 $13.3K · 4 笔出口 $25.1K · 8 笔2024-01进口 $16.5K · 4 笔出口 $52.7K · 10 笔2024-02进口 $19.2K · 2 笔出口 $29.4K · 8 笔2024-03进口 $41.9K · 10 笔出口 $42.2K · 10 笔2024-04进口 $14.3K · 5 笔出口 $63.8K · 13 笔2024-05进口 $45.1K · 10 笔出口 $22.6K · 15 笔2024-06进口 $12.6K · 5 笔出口 $17.0K · 9 笔2024-07进口 $30.0K · 5 笔出口 $32.7K · 10 笔2024-08进口 $34.6K · 8 笔出口 $54.1K · 10 笔2024-09进口 $1.5K · 1 笔出口 $18.7K · 9 笔2024-10进口 $16.2K · 3 笔出口 $84.2K · 11 笔2024-11进口 $42.5K · 7 笔出口 $19.0K · 8 笔2024-12进口 $8.9K · 5 笔出口 $84.5K · 10 笔2025-01进口 $144.8K · 11 笔出口 $34.5K · 7 笔2025-02进口 $29.3K · 8 笔出口 $98.1K · 13 笔2025-03进口 $16.8K · 7 笔出口 $116.6K · 13 笔2025-04进口 $31.2K · 11 笔出口 $246.5K · 11 笔2025-05进口 $10.2K · 5 笔出口 $27.7K · 8 笔2025-06进口 $6.6K · 3 笔出口 $18.5K · 5 笔2025-07进口 $11.4K · 6 笔出口 $9.3K · 6 笔2025-08进口 $6.9K · 6 笔出口 $24.9K · 9 笔2025-09进口 $8.8K · 6 笔出口 $15.1K · 10 笔2025-10进口 $3.1K · 5 笔出口 $6.7K · 7 笔2025-11进口 $9.0K · 6 笔出口 $45.9K · 9 笔2025-12进口 $3.2K · 3 笔出口 $110.1K · 6 笔2026-01进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.8K · 2 笔出口 $7.6K · 2 笔2026-03进口 $4.0K · 3 笔出口 $6.8K · 4 笔2026-04进口 $35.5K · 6 笔出口 $12.1K · 4 笔

工商档案

企业注册号3702554212
企查查编码QVNJ1FCCU2
成立日期2017-04-18
联系地址Thửa đất số 1318, Tờ bản đồ số 40, Đường Nguyễn Văn Thành, Khu phố Phú Hòa, Phường Hòa Lợi, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DAXI VIỆT NAM
企业英文名称DAXI VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 07, Lô A7, Đường H2, Dự án DFG Giai đoạn 1 (Midori Park), Khu Phố 02, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1520 - Sản xuất giày, dép 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02743515166
邮箱admin@daxi-vietnam.com
传真02743515165
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本113.745亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
960720拉链零件
590691橡胶处理针织物
392190非泡沫塑料片
960719其他拉链
391990自粘塑料片
960711金属拉链
961210打字机色带
391910自粘塑料卷
590320聚氨酯纺织物
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
960719其他拉链
590610橡胶处理织物
961210打字机色带
590320聚氨酯纺织物
960720拉链零件
392190非泡沫塑料片
960711金属拉链
391910自粘塑料卷
847989其他功能机器
590691橡胶处理针织物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙110$627.7K
中国89$329.2K
中国台湾9$83.5K
日本1$5.3K
越南5$1.4K
印度2$187
印度尼西亚2$77

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙104$598.0K
越南185$462.6K
中国18$455.9K
巴基斯坦59$313.3K
瑞士17$72.6K
印度15$54.5K
墨西哥2$24.9K
中国台湾14$13.6K
荷兰1$4.4K
德国1$2.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dayi (Quzhou) Zipper Co., Ltd.中国70$290.7K拉链零件、其他拉链
Chiasa Cinteria Hispano-Italo-Americana S.A.西班牙60$288.9K橡胶处理针织物、聚氨酯纺织物
Quinorgan S.L.越南27$214.1K非泡沫塑料片、聚氨酯泡沫塑料
ATICS INDUSTRIAL CORP ORATION中国台湾8$80.4K功能机器零件、拉链零件
Quinorgan越南6$58.2K其他泡沫塑料、非泡沫塑料片
DAYI QUZHOU KB ZIPPER CO LTD中国10$36.6K其他拉链、金属拉链
Chiasa Cinteria Hispano Italooamericana S.A.越南18$34.1K自粘塑料片、打字机色带
Quinorgan S.L.西班牙3$13.1K非泡沫塑料片、其他泡沫塑料
Quinorgan中国3$12.5K非泡沫塑料片
Dayi Quzhou KB Zipper Co., Ltd.中国5$2.1K其他拉链、金属拉链

下游采购商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dayi (Quzhou) Zipper Co., Ltd.中国14$428.2K拉链零件、自粘塑料卷
Kreband S.L.西班牙91$370.7K其他拉链、拉链零件
Service Global Footwear Ltd.巴基斯坦52$290.4K橡胶塑料鞋件、塑料涂层织物
ECCO (Vietnam) Co., Ltd.越南93$224.6K加工牛马皮革、其他纺织制品
Xia Far East Ltd.西班牙8$123.2K其他拉链
OGGI Shoes Technique Ind. Ltd.越南47$84.6K橡胶塑料鞋件、鞋靴零件
IS International Sourcing AG瑞士17$72.6K其他皮革鞋、纺织面料鞋
Newrich Co., Ltd.越南20$20.0K瓦楞纸箱、加工牛马皮革
IS International Sourcing AG越南14$14.0K瓦楞纸箱、其他纸制品
Metro & Metro印度9$6.0K加工牛马皮革、橡胶塑料鞋件

近期贸易明细

进口(共 216)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他拉链DAYI QUZHOU KB ZIPPER CO LTD中国$1.0K
2026-04-27其他拉链DAYI QUZHOU KB ZIPPER CO LTD中国$183
2026-04-27其他拉链DAYI QUZHOU KB ZIPPER CO LTD中国$1.3K
2026-04-27其他拉链DAYI QUZHOU KB ZIPPER CO LTD中国$1.3K
2026-04-27其他拉链DAYI QUZHOU KB ZIPPER CO LTD中国$1.0K
2026-04-27其他拉链DAYI QUZHOU KB ZIPPER CO LTD中国$183
2026-04-27其他拉链DAYI QUZHOU KB ZIPPER CO LTD中国$192
2026-04-27其他拉链DAYI QUZHOU KB ZIPPER CO LTD中国$192
2026-04-22金属拉链DAYI QUZHOU KB ZIPPER CO LTD中国$12
2026-04-22其他拉链DAYI QUZHOU KB ZIPPER CO LTD中国$257

出口(共 405)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他拉链Oggi Shoes Technique Inc. Ltd.中国台湾$370
2026-04-23其他拉链Oggi Shoes Technique Inc. Ltd.中国台湾$350
2026-04-23其他拉链Oggi Shoes Technique Inc. Ltd.中国台湾$540
2026-04-23金属拉链Oggi Shoes Technique Inc. Ltd.中国台湾$34
2026-04-23其他拉链Oggi Shoes Technique Inc. Ltd.中国台湾$443
2026-04-23其他拉链Oggi Shoes Technique Inc. Ltd.中国台湾$183
2026-04-23金属拉链Oggi Shoes Technique Inc. Ltd.中国台湾$15
2026-04-23金属拉链Oggi Shoes Technique Inc. Ltd.中国台湾$33
2026-04-23金属拉链Oggi Shoes Technique Inc. Ltd.中国台湾$96
2026-04-23其他拉链Oggi Shoes Technique Inc. Ltd.中国台湾$203

相关企业 · 同类产品

Daxi Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →