An Khanh Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 激光机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH THươNG MạI DịCH Vụ AN KHáNH
8
进口笔数
4
出口笔数
$80.4K
进口金额
$15.6K
出口金额
2025-09-30
最近进口
2024-12-12
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108950857 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8X80YH5 |
| 成立日期 | 2019-10-18 |
| 联系地址 | Số nhà 193, đường Phúc Diễn, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ AN KHÁNH |
| 企业英文名称 | AN KHANH TRADING SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 193, đường Phúc Diễn, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845611 | 激光机床 |
| 846693 | 机床零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845611 | 激光机床 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $80.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $15.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Liaocheng Development Zone Jingke Laser Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $43.3K | 激光机床、机床零件 |
| HY-Liaocheng Jingke Laser Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.7K | 激光机床、机床零件 |
| Shandong Man Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.4K | 激光机床、机床零件 |
| Ningbo Huayi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.0K | 滚珠轴承、轴承零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $15.6K | 印刷电路、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-30 | 激光机床 | LIAOCHENG DEVELOPMENT ZONE JINGKE LASER EQUIPMENT COLTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-09-30 | 激光机床 | LIAOCHENG DEVELOPMENT ZONE JINGKE LASER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2025-07-10 | 激光机床 | LIAOCHENG DEVELOPMENT ZONE JINGKE LASER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-07-10 | 激光机床 | LIAOCHENG DEVELOPMENT ZONE JINGKE LASER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-07-10 | 激光机床 | LIAOCHENG DEVELOPMENT ZONE JINGKE LASER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-04-08 | 激光机床 | LIAOCHENG DEVELOPMENT ZONE JINGKE LASER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-04-08 | 激光机床 | LIAOCHENG DEVELOPMENT ZONE JINGKE LASER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2024-09-06 | 激光机床 | LIAOCHENG DEVELOPMENT ZONE JINGKE LASER EQUIPMENT COLTD | 中国 | $5.7K |
| 2024-07-05 | 激光机床 | SHANDONG MAN MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-07-05 | 激光机床 | SHANDONG MAN MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.8K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-12 | 激光机床 | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2024-07-26 | 激光机床 | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.9K |
| 2024-02-27 | 激光机床 | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2023-03-30 | 激光机床 | ITM SEMICONDUCTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.5K |