PATEC Vietnam Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 1,375 笔 · 主营 非油罐挂车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PATEC VIệT NAM
1,375
进口笔数
0
出口笔数
$122.41M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106015630 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2PJNVFW |
| 成立日期 | 2012-10-18 |
| 联系地址 | Nhà 2A ngõ 82, phố Ái Mộ, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PATEC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PATEC VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà 2A ngõ 82, phố Ái Mộ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84913199119 |
| 邮箱 | patecvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871639 | 非油罐挂车 |
| 871631 | 油罐挂车 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 491110 | 商业广告材料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,374 | $122.41M |
| 德国 | 1 | $416 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinotruk Liuzhou Yunli Special Vehicle Co., Ltd. | 中国 | 293 | $45.23M | 非油罐挂车、油罐挂车 |
| Yuncheng Jianxing Special Vehicle Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 548 | $27.77M | 非油罐挂车、其他拖拉机 |
| Liangshan CIMC Dongyue Vehicles Co., Ltd. | 中国 | 283 | $26.87M | 非油罐挂车、油罐挂车 |
| Wuhu CIMC Ruijiang Automobile Co., Ltd. | 中国 | 61 | $9.21M | 油罐挂车、1000-1500cc点燃式发动机车辆 |
| Jinan Aoyue International Trade Co., Ltd. | 中国 | 87 | $5.34M | 非油罐挂车、其他挂车 |
| YUNCHENG JIANXING SPECIAL VEHICLE MFG CO.,LTD | 中国 | 47 | $4.00M | 非油罐挂车 |
| Jingmen Hongtu Special Aircraft Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 16 | $2.21M | 油罐挂车、钢制气罐 |
| Tuan Ngoc | 中国 | 16 | $488.7K | 钢制容器(>300升)、油罐挂车 |
| Shandong Benchi Heavy Industry Co., Ltd. | 中国 | 10 | $454.3K | 非油罐挂车、油罐挂车 |
| Dong Xun Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $384.0K | 非油罐挂车、油罐挂车 |
近期贸易明细
进口(共 1,375)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非油罐挂车 | YUNCHENG JIANXING SPECIAL VEHICLE MFG CO.,LTD | 中国 | $43.6K |
| 2026-04-28 | 油罐挂车 | WUHU CIMC RUIJIANG AUTOMOBILE CO LTD | 中国 | $187.0K |
| 2026-04-28 | 油罐挂车 | WUHU CIMC RUIJIANG AUTOMOBILE CO LTD | 中国 | $187.0K |
| 2026-04-28 | 非油罐挂车 | YUNCHENG JIANXING SPECIAL VEHICLE MFG CO.,LTD | 中国 | $40.4K |
| 2026-04-28 | 油罐挂车 | WUHU CIMC RUIJIANG AUTOMOBILE CO LTD | 中国 | $187.0K |
| 2026-04-28 | 非油罐挂车 | YUNCHENG JIANXING SPECIAL VEHICLE MFG CO.,LTD | 中国 | $40.4K |
| 2026-04-28 | 非油罐挂车 | YUNCHENG JIANXING SPECIAL VEHICLE MFG CO.,LTD | 中国 | $43.6K |
| 2026-04-28 | 油罐挂车 | WUHU CIMC RUIJIANG AUTOMOBILE CO LTD | 中国 | $187.0K |
| 2026-04-27 | 非油罐挂车 | YUNCHENG JIANXING SPECIAL VEHICLE MFG CO.,LTD | 中国 | $65.7K |
| 2026-04-27 | 非油罐挂车 | YUNCHENG JIANXING SPECIAL VEHICLE MFG CO.,LTD | 中国 | $65.7K |