Hanoi International Friendship Hospital Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Bệnh Viện Hữu Nghị Quốc Tế Hà Nội
36
进口笔数
0
出口笔数
$4.46M
进口金额
$0
出口金额
2024-08-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106027241 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKPE235J |
| 成立日期 | 2012-11-05 |
| 联系地址 | Tầng 44, tòa C5, khu đô thị D'Capitale, 224 Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN HỮU NGHỊ QUỐC TẾ HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI INTERNATIONAL FRIENDSHIP HOSPITAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 44, tòa C5, khu đô thị D'Capitale, 119 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4632 - Bán buôn thực phẩm 8292 - Dịch vụ đóng gói 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế |
| 电话 | 02462579898 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 36 | $4.46M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Paula's Choice LLC | 美国 | 36 | $4.46M | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-22 | 其他护肤品 | Paula's Choice LLC | 美国 | $1.0K |
| 2024-08-22 | 其他护肤品 | Paula's Choice LLC | 美国 | $5.3K |
| 2024-08-22 | 其他护肤品 | Paula's Choice LLC | 美国 | $3.0K |
| 2024-08-22 | 皮肤清洁剂 | Paula's Choice LLC | 美国 | $2.7K |
| 2024-08-22 | 皮肤清洁剂 | Paula's Choice LLC | 美国 | $994 |
| 2024-08-22 | 其他护肤品 | Paula's Choice LLC | 美国 | $5.9K |
| 2024-08-22 | 皮肤清洁剂 | Paula's Choice LLC | 美国 | $1.6K |
| 2024-08-22 | 其他护肤品 | Paula's Choice LLC | 美国 | $2.7K |
| 2024-08-22 | 皮肤清洁剂 | Paula's Choice LLC | 美国 | $2.5K |
| 2024-08-22 | 皮肤清洁剂 | Paula's Choice LLC | 美国 | $11.4K |