Thang Diep Ngoc Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 香烟
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THắNG DIệP NGọC
29
进口笔数
0
出口笔数
$1.86M
进口金额
$0
出口金额
2024-03-20
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701897147 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMRPA50N |
| 成立日期 | 2017-09-26 |
| 联系地址 | Khu 7, Km2, Phường Móng Cái 3, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THẮNG DIỆP NGỌC |
| 企业英文名称 | THANG DIEP NGOC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 7, Km2, Phường Móng Cái 3, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +842039132679 |
| 邮箱 | dnminhngoc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 290亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240220 | 香烟 |
| 240210 | 烟草雪茄 |
| 220870 | 利口酒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $1.05M |
| 中国香港 | 6 | $721.1K |
| 越南 | 1 | $56.3K |
| 尼加拉瓜 | 2 | $23.4K |
| 日本 | 1 | $360 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thom Hills Pte. Ltd. | 中国 | 10 | $608.5K | 香烟、利口酒 |
| Sintai Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $413.9K | 香烟 |
| CONG TY TNHH THANG DIEP NGOC | 中国香港 | 1 | $395.3K | 香烟 |
| THOM HILLS PTE LTD | 中国香港 | 5 | $325.9K | 香烟 |
| Thom Hills Pte. Ltd. | 越南 | 1 | $56.3K | 香烟 |
| Thom Hills Pte., Ltd. | 尼加拉瓜 | 2 | $23.4K | 烟草雪茄 |
| Dong Hung Quang Tay Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $19.5K | 香烟 |
| Dongxing City Taiping Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.0K | 香烟 |
| Thom Hills Pte., Ltd. | 日本 | 1 | $360 | 发酵饮料、香烟 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-20 | 香烟 | THOM HILLS PTE LTD | 中国 | $8.5K |
| 2024-03-20 | 香烟 | THOM HILLS PTE LTD | 中国 | $31.4K |
| 2024-03-20 | 香烟 | THOM HILLS PTE LTD | 中国 | $3.9K |
| 2024-03-20 | 香烟 | THOM HILLS PTE LTD | 中国 | $10.0K |
| 2024-03-20 | 香烟 | THOM HILLS PTE LTD | 中国 | $7.0K |
| 2024-03-20 | 香烟 | THOM HILLS PTE LTD | 中国 | $10.0K |
| 2023-10-26 | 香烟 | THOM HILLS PTE LTD | 中国 | $57.9K |
| 2023-10-04 | 香烟 | Dong Hung Quang Tay Trading Co., Ltd. | 中国 | $19.5K |
| 2023-08-28 | 香烟 | THOM HILLS PTE.,LTD | 日本 | $360 |
| 2023-08-03 | 香烟 | THOM HILLS PTE LTD | 越南 | $56.3K |