V Tratek Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 簇绒化纤地毯
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH V Tratek
38
进口笔数
0
出口笔数
$697.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104081067 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQHS71M6 |
| 成立日期 | 2009-07-30 |
| 联系地址 | Phòng 2822 tòa C2 D' Capitale số 119 đường Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH V TRATEK |
| 企业英文名称 | V TRATEK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 2822 tòa C2 D' Capitale số 119 đường Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7820 - Cung ứng lao động tạm thời |
| 电话 | +84986960398 |
| 邮箱 | ptdung@vtratek.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
| 570241 | 羊毛簇绒地毯 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 560210 | 针刺毡呢 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 440929 | 其他非针叶木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $630.1K |
| 英国 | 6 | $49.5K |
| 马来西亚 | 3 | $6.1K |
| 比利时 | 6 | $5.4K |
| 土耳其 | 3 | $3.9K |
| 新西兰 | 2 | $2.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The United Agencies (Pte.) Ltd. | 中国 | 26 | $560.5K | 簇绒化纤地毯、塑料家用制品 |
| The United Agencies Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $51.5K | 尼龙簇绒地毯、簇绒化纤地毯 |
| The United Agencies (Pte.) Ltd. | 新加坡 | 3 | $49.1K | 尼龙簇绒地毯、簇绒化纤地毯 |
| The United Agencies Ltd | 英国 | 3 | $18.3K | 簇绒化纤地毯、非毛纺毡呢 |
| The United Agencies Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $6.1K | 其他粘合剂≤1kg |
| The United Agencies Pte. Ltd. | 比利时 | 6 | $5.4K | 簇绒化纤地毯、人造机织地毯 |
| The United Agencies Pte. Ltd. | 土耳其 | 3 | $3.9K | 人造机织地毯、簇绒化纤地毯 |
| The United Agencies Pte. Ltd. | 阿联酋 | 2 | $2.9K | 簇绒化纤地毯 |
| Weihai Haima Carpet Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 羊毛簇绒地毯、尼龙簇绒地毯 |
| d51a9ce21d8d636973cc4d5037a10dcf | 1 | $15 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 羊毛簇绒地毯 | — | 中国 | $15 |
| 2026-04-10 | 羊毛簇绒地毯 | The United Agencies Pte. Ltd. | 中国 | $15 |
| 2026-04-09 | 簇绒化纤地毯 | THE UNITED AGENCIES (PTE) LTD. | 中国 | $22.6K |
| 2026-04-09 | 簇绒化纤地毯 | THE UNITED AGENCIES (PTE) LTD. | 中国 | $22.6K |
| 2026-03-31 | 羊毛簇绒地毯 | THE UNITED AGENCIES (PTE) LTD. | 中国 | $614 |
| 2026-03-31 | 羊毛簇绒地毯 | THE UNITED AGENCIES (PTE) LTD. | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-31 | 羊毛簇绒地毯 | THE UNITED AGENCIES (PTE) LTD. | 中国 | $544 |
| 2026-03-31 | 羊毛簇绒地毯 | THE UNITED AGENCIES (PTE) LTD. | 中国 | $714 |
| 2026-03-21 | 羊毛簇绒地毯 | THE UNITED AGENCIES (PTE) LTD. | 中国 | $246 |
| 2025-12-23 | 簇绒化纤地毯 | THE UNITED AGENCIES (PTE) LTD | 中国 | $22.5K |