Gia Nguyen Cuong Services Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 猫狗粮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ GIA NGUYễN CườNG
0
进口笔数
23
出口笔数
$0
进口金额
$28.4K
出口金额
—
最近进口
2025-11-08
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305262049 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVQM3C2Q |
| 成立日期 | 2007-10-18 |
| 联系地址 | 93/5 Đường Số 15, Phường Tân Thuận Tây, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GIA NGUYỄN CƯỜNG |
| 企业英文名称 | GIA NGUYEN CUONG SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 93/5 Đường Số 15, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842838729576 |
| 邮箱 | nhatlinh.gnc@gmail.com |
| 官网 | gnclogistics.com.vn |
| 传真 | 0862622819 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230910 | 猫狗粮 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 110290 | 其他谷物粉 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 090122 | 脱因烘焙咖啡 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 18 | $22.8K |
| 越南 | 3 | $2.9K |
| 马来西亚 | 2 | $1.4K |
| 斯里兰卡 | 1 | $1.3K |
| 中国香港 | 1 | $44 |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asendia Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $20.5K | 其他维生素、猫狗粮 |
| Vinh City Enterprise | 越南 | 2 | $2.8K | 制备面食、其他食品制剂 |
| Vinh City Enterprise | 马来西亚 | 2 | $1.4K | 其他谷物粉、制备面食 |
| Jagath Dhammike Jayam Pathy | 斯里兰卡 | 1 | $1.3K | 塑料家用制品、男式合成纤维裤 |
| Mercury Freight Distribution Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.2K | 抗生素药品、其他零售药品 |
| Wilson Yew Sprint Logistics Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $720 | 猫狗粮 |
| Sprint Logistics Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $220 | 智能手机、其他食品制剂 |
| Sprint Logistic Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $160 | 猫狗粮、测量仪器 |
| Jagath Dhammike Jayampathy | 越南 | 1 | $72 | 加工马铃薯、其他果仁制品 |
| JUKI (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 1 | $44 | 非家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
近期贸易明细
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-08 | 猫狗粮 | ASENDIA SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $800 |
| 2025-05-28 | 猫狗粮 | ASENDIA SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $200 |
| 2025-05-17 | 猫狗粮 | ASENDIA SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $280 |
| 2025-05-17 | 猫狗粮 | ASENDIA SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $960 |
| 2025-05-17 | 猫狗粮 | ASENDIA SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $560 |
| 2025-03-22 | 猫狗粮 | ASENDIA SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $800 |
| 2025-03-22 | 猫狗粮 | ASENDIA SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $960 |
| 2025-03-22 | 猫狗粮 | ASENDIA SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $840 |
| 2025-02-08 | 猫狗粮 | ASENDIA SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $200 |
| 2025-02-08 | 猫狗粮 | ASENDIA SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $400 |