HP Spring Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MùA XUâN HP

23
进口笔数
0
出口笔数
$367.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $58.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $58.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $27.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $28.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $28.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $53.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $58.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $27.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $28.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $28.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $53.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317481694
企查查编码QVN2991FET
成立日期2022-09-21
联系地址30 đường số 12, khu phố 5, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MÙA XUÂN HP
企业英文名称HP Spring Company Litmited
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址0.07 Tầng 1, Lầu trệt (Thông tầng) Khối B, Tháp B2, Lô F, Số 98 Đường Tân Túc, Trung tâm hành chính Xã Tân Nhựt, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0945419555
邮箱hienpham.spring@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本51亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
0401201-6%脂肪乳品
0902203公斤以上绿茶
190190其他食品制剂
200870加工桃及油桃

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国14$199.2K
波兰7$118.4K
泰国2$50.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Henan Boxin Bio Technology Co., Ltd.中国10$134.2K其他食品制剂、纸制文具套装
Vici Polska Sp. z o.o.波兰4$67.3K1-6%脂肪乳品、其他非酒精饮料
Henan Boxin Bio-Technology Co., Ltd.中国1$53.9K其他食品制剂
Szalpol Andrzej Szala波兰3$51.0K乳清制品、低脂乳粉
Mali Group 1962 Co., Ltd.泰国2$50.0K其他食品制剂、加糖乳制品
Lishui Mingyuan Food Co., Ltd.中国2$11.1K3公斤以上绿茶、3公斤内绿茶
Qingdao Countree Food Co., Ltd.中国1$10加工桃及油桃、甜玉米制品

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13其他食品制剂Henan Boxin Bio-Technology Co., Ltd.中国$17.2K
2026-04-13其他食品制剂Henan Boxin Bio-Technology Co., Ltd.中国$9.7K
2026-04-13其他食品制剂Henan Boxin Bio-Technology Co., Ltd.中国$9.7K
2026-04-13其他食品制剂Henan Boxin Bio-Technology Co., Ltd.中国$17.2K
2026-03-163公斤以上绿茶LISHUI MINGYUAN FOOD CO LTD中国$5.5K
2026-01-143公斤以上绿茶LISHUI MINGYUAN FOOD CO LTD中国$5.7K
2025-09-24其他食品制剂HENAN BOXIN BIO TECHNOLOGY CO LTD中国$11.1K
2025-09-24其他食品制剂HENAN BOXIN BIO TECHNOLOGY CO LTD中国$4.7K
2025-08-25其他食品制剂HENAN BOXIN BIO TECHNOLOGY CO LTD中国$14.0K
2025-07-23其他食品制剂HENAN BOXIN BIO TECHNOLOGY CO LTD中国$14.0K

相关企业 · 同类产品

HP Spring Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →