HP Spring Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MùA XUâN HP
23
进口笔数
0
出口笔数
$367.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317481694 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2991FET |
| 成立日期 | 2022-09-21 |
| 联系地址 | 30 đường số 12, khu phố 5, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÙA XUÂN HP |
| 企业英文名称 | HP Spring Company Litmited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 0.07 Tầng 1, Lầu trệt (Thông tầng) Khối B, Tháp B2, Lô F, Số 98 Đường Tân Túc, Trung tâm hành chính Xã Tân Nhựt, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0945419555 |
| 邮箱 | hienpham.spring@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 51亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 040120 | 1-6%脂肪乳品 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 200870 | 加工桃及油桃 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $199.2K |
| 波兰 | 7 | $118.4K |
| 泰国 | 2 | $50.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Boxin Bio Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $134.2K | 其他食品制剂、纸制文具套装 |
| Vici Polska Sp. z o.o. | 波兰 | 4 | $67.3K | 1-6%脂肪乳品、其他非酒精饮料 |
| Henan Boxin Bio-Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $53.9K | 其他食品制剂 |
| Szalpol Andrzej Szala | 波兰 | 3 | $51.0K | 乳清制品、低脂乳粉 |
| Mali Group 1962 Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $50.0K | 其他食品制剂、加糖乳制品 |
| Lishui Mingyuan Food Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.1K | 3公斤以上绿茶、3公斤内绿茶 |
| Qingdao Countree Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10 | 加工桃及油桃、甜玉米制品 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他食品制剂 | Henan Boxin Bio-Technology Co., Ltd. | 中国 | $17.2K |
| 2026-04-13 | 其他食品制剂 | Henan Boxin Bio-Technology Co., Ltd. | 中国 | $9.7K |
| 2026-04-13 | 其他食品制剂 | Henan Boxin Bio-Technology Co., Ltd. | 中国 | $9.7K |
| 2026-04-13 | 其他食品制剂 | Henan Boxin Bio-Technology Co., Ltd. | 中国 | $17.2K |
| 2026-03-16 | 3公斤以上绿茶 | LISHUI MINGYUAN FOOD CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-01-14 | 3公斤以上绿茶 | LISHUI MINGYUAN FOOD CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2025-09-24 | 其他食品制剂 | HENAN BOXIN BIO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.1K |
| 2025-09-24 | 其他食品制剂 | HENAN BOXIN BIO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-08-25 | 其他食品制剂 | HENAN BOXIN BIO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2025-07-23 | 其他食品制剂 | HENAN BOXIN BIO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.0K |