KHC Binh Duong Technology & Scientific Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ KHOA HọC CôNG NGHệ KHC BìNH DươNG
13
进口笔数
0
出口笔数
$85.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-04
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702691459 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1TA5Q4W |
| 成立日期 | 2018-08-10 |
| 联系地址 | Lô G, đường số 11, KDC Hiệp Thành 3, Phường Hiệp Thành, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KHOA HỌC CÔNG NGHỆ KHC BÌNH DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 45 đường ĐX 149, Phường Chánh Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $84.3K |
| 泰国 | 1 | $838 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Hengfeng Fine Chemical Co., Ltd. | 中国 | 12 | $84.3K | 其他丙烯酸聚合物、造纸染色剂 |
| Sisgeo Asia Pacific Co., Ltd. | 意大利 | 1 | $838 | 土方机械零件、测量仪器零件 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 其他丙烯酸聚合物 | JIANGSU HENGFENG FINE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-04 | 其他丙烯酸聚合物 | JIANGSU HENGFENG FINE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-12-16 | 其他丙烯酸聚合物 | JIANGSU HENGFENG FINE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-12-16 | 其他丙烯酸聚合物 | JIANGSU HENGFENG FINE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-11-03 | 其他丙烯酸聚合物 | JIANGSU HENGFENG FINE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-11-03 | 其他丙烯酸聚合物 | JIANGSU HENGFENG FINE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-08-25 | 其他丙烯酸聚合物 | JIANGSU HENGFENG FINE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-08-25 | 其他丙烯酸聚合物 | JIANGSU HENGFENG FINE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-06-05 | 其他丙烯酸聚合物 | JIANGSU HENGFENG FINE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-06-05 | 其他丙烯酸聚合物 | JIANGSU HENGFENG FINE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $1.6K |