Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 180 笔 · 主营 棉制毛巾织物

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Việt Năng

110
进口笔数
180
出口笔数
$1.21M
进口金额
$3.75M
出口金额
2026-06-10
最近进口
2026-06-29
最近出口
20
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $137.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $69.1K · 1 笔出口 $17.0K · 1 笔2023-10进口 $1.7K · 1 笔出口 $121.5K · 5 笔2023-11进口 $56.0K · 4 笔出口 $117.6K · 5 笔2023-12进口 $52.3K · 4 笔出口 $120.5K · 6 笔2024-01进口 $93.0K · 6 笔出口 $97.5K · 5 笔2024-02进口 $1.6K · 1 笔出口 $67.2K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $128.6K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $70.4K · 3 笔2024-05进口 $13.6K · 5 笔出口 $82.8K · 4 笔2024-06进口 $53.5K · 5 笔出口 $97.7K · 5 笔2024-07进口 $43.0K · 5 笔出口 $137.5K · 7 笔2024-08进口 $49.8K · 5 笔出口 $123.3K · 6 笔2024-09进口 $2.9K · 2 笔出口 $80.9K · 4 笔2024-10进口 $55.3K · 6 笔出口 $79.4K · 4 笔2024-11进口 $1.6K · 1 笔出口 $94.9K · 5 笔2024-12进口 $98.3K · 7 笔出口 $83.2K · 4 笔2025-01进口 $4.6K · 3 笔出口 $42.8K · 2 笔2025-02进口 $43.2K · 1 笔出口 $93.2K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $75.6K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $82.2K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $64.2K · 3 笔2025-06进口 $5.2K · 2 笔出口 $80.3K · 4 笔2025-07进口 $10.1K · 3 笔出口 $79.7K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $120.2K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $78.4K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $76.8K · 4 笔2025-11进口 $6.5K · 2 笔出口 $100.4K · 4 笔2025-12进口 $4.5K · 2 笔出口 $83.0K · 4 笔2026-01进口 $46.6K · 2 笔出口 $96.0K · 5 笔2026-02进口 $32.0K · 2 笔出口 $40.0K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $78.3K · 4 笔2026-04进口 $110.9K · 6 笔出口 $103.5K · 5 笔2026-05进口 $6.7K · 3 笔出口 $39.8K · 2 笔2026-06进口 $8.0K · 1 笔出口 $97.5K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $69.1K · 1 笔出口 $17.0K · 1 笔2023-10进口 $1.7K · 1 笔出口 $121.5K · 5 笔2023-11进口 $56.0K · 4 笔出口 $117.6K · 5 笔2023-12进口 $52.3K · 4 笔出口 $120.5K · 6 笔2024-01进口 $93.0K · 6 笔出口 $97.5K · 5 笔2024-02进口 $1.6K · 1 笔出口 $67.2K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $128.6K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $70.4K · 3 笔2024-05进口 $13.6K · 5 笔出口 $82.8K · 4 笔2024-06进口 $53.5K · 5 笔出口 $97.7K · 5 笔2024-07进口 $43.0K · 5 笔出口 $137.5K · 7 笔2024-08进口 $49.8K · 5 笔出口 $123.3K · 6 笔2024-09进口 $2.9K · 2 笔出口 $80.9K · 4 笔2024-10进口 $55.3K · 6 笔出口 $79.4K · 4 笔2024-11进口 $1.6K · 1 笔出口 $94.9K · 5 笔2024-12进口 $98.3K · 7 笔出口 $83.2K · 4 笔2025-01进口 $4.6K · 3 笔出口 $42.8K · 2 笔2025-02进口 $43.2K · 1 笔出口 $93.2K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $75.6K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $82.2K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $64.2K · 3 笔2025-06进口 $5.2K · 2 笔出口 $80.3K · 4 笔2025-07进口 $10.1K · 3 笔出口 $79.7K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $120.2K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $78.4K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $76.8K · 4 笔2025-11进口 $6.5K · 2 笔出口 $100.4K · 4 笔2025-12进口 $4.5K · 2 笔出口 $83.0K · 4 笔2026-01进口 $46.6K · 2 笔出口 $96.0K · 5 笔2026-02进口 $32.0K · 2 笔出口 $40.0K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $78.3K · 4 笔2026-04进口 $110.9K · 6 笔出口 $103.5K · 5 笔2026-05进口 $6.7K · 3 笔出口 $39.8K · 2 笔2026-06进口 $8.0K · 1 笔出口 $97.5K · 5 笔

工商档案

企业注册号0100231699
企查查编码QVN8YGE2B8
成立日期1994-09-27
联系地址Số 4 Trần Hưng Đạo, Phường Phan Chu Trinh, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VIỆT NĂNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 4 Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội
经营范围4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang
电话+842439332476
传真39332475
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
2204212升以下静止葡萄酒
761510铝制家用器具
220410汽酒
220860伏特加
220830威士忌
190590其他食品制剂
040630加工奶酪
220600发酵饮料
611780其他针织配件

出口

HS 编码产品
630260棉制毛巾织物
8473308471机器零件
853400印刷电路
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国14$687.6K
澳大利亚85$287.2K
菲律宾3$94.2K
波兰2$66.7K
俄罗斯3$61.7K
拉脱维亚1$12.5K
英国2$3.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国131$2.95M
中国台湾37$623.6K
日本9$168.6K
菲律宾3$4.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sangly Co., Ltd.韩国8$378.7K铝制家用器具、过滤净化器零件
Queen Art Co., Ltd.韩国5$217.3K铝制家用器具
Nefella Ltd.澳大利亚68$183.1K2升以下静止葡萄酒、汽酒
JOLLIBEE FOODS CORPORATION菲律宾3$94.2K混合调味料、其他食品制剂
Grupa Aww Sp. z o.o.波兰2$66.7K威士忌、伏特加
Parawa Estate澳大利亚2$35.9K2升以下静止葡萄酒
Calabria Family Wines Pty Ltd澳大利亚2$27.7K2升以下静止葡萄酒、汽酒
VOK Beverages Pty Ltd澳大利亚3$9.6K2升以下静止葡萄酒、威士忌
Kilikanoon Wines Pty. Ltd.澳大利亚2$9.5K2升以下静止葡萄酒
Fourth Wave Wine Partners Pty Ltd澳大利亚2$7.1K2升以下静止葡萄酒

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hyunwoo Trading Co., Ltd.韩国75$1.73M棉制毛巾织物、其他椰子
Hagasomo Co., Ltd.韩国56$1.22M棉制毛巾织物、非医用橡胶手套
1599 INTERNATIONAL BUSINESS CO LTD中国台湾37$623.6K棉制毛巾织物
Chubu Ryutsu Co., Ltd.日本9$168.6K聚乙烯袋、其他硬塑料管
Smart Probe Inc.菲律宾1$3.5K印刷电路、1000伏以下插头插座
Melco Factory Automation菲律宾1$984电力控制板、静止变流器
Northstar Technologies Industrial菲律宾1$300印刷电路、存储器芯片

近期贸易明细

进口(共 110)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-102升以下静止葡萄酒Calabria Family Wines Pty Ltd澳大利亚$202
2026-06-102升以下静止葡萄酒Calabria Family Wines Pty Ltd澳大利亚$1.7K
2026-06-102升以下静止葡萄酒Calabria Family Wines Pty Ltd澳大利亚$95
2026-06-102升以下静止葡萄酒Calabria Family Wines Pty Ltd澳大利亚$1.9K
2026-06-102升以下静止葡萄酒Calabria Family Wines Pty Ltd澳大利亚$114
2026-06-102升以下静止葡萄酒Calabria Family Wines Pty Ltd澳大利亚$229
2026-06-102升以下静止葡萄酒Calabria Family Wines Pty Ltd澳大利亚$203
2026-06-102升以下静止葡萄酒Calabria Family Wines Pty Ltd澳大利亚$966
2026-06-102升以下静止葡萄酒Calabria Family Wines Pty Ltd澳大利亚$848
2026-06-102升以下静止葡萄酒Calabria Family Wines Pty Ltd澳大利亚$1.7K

出口(共 180)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29棉制毛巾织物Hyunwoo Trading Co., Ltd.韩国$390
2026-06-29棉制毛巾织物Hyunwoo Trading Co., Ltd.韩国$2.6K
2026-06-29棉制毛巾织物1599 INTERNATIONAL BUSINESS CO LTD中国台湾$4.2K
2026-06-29棉制毛巾织物Hyunwoo Trading Co., Ltd.韩国$527
2026-06-29棉制毛巾织物Hyunwoo Trading Co., Ltd.韩国$612
2026-06-29棉制毛巾织物1599 INTERNATIONAL BUSINESS CO LTD中国台湾$2.8K
2026-06-29棉制毛巾织物1599 INTERNATIONAL BUSINESS CO LTD中国台湾$1.0K
2026-06-29棉制毛巾织物Hyunwoo Trading Co., Ltd.韩国$1.1K
2026-06-29棉制毛巾织物1599 INTERNATIONAL BUSINESS CO LTD中国台湾$1.3K
2026-06-29棉制毛巾织物Hyunwoo Trading Co., Ltd.韩国$632

相关企业 · 同类产品

Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →