Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 180 笔 · 主营 棉制毛巾织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Việt Năng
110
进口笔数
180
出口笔数
$1.21M
进口金额
$3.75M
出口金额
2026-06-10
最近进口
2026-06-29
最近出口
20
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100231699 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8YGE2B8 |
| 成立日期 | 1994-09-27 |
| 联系地址 | Số 4 Trần Hưng Đạo, Phường Phan Chu Trinh, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT NĂNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4 Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang |
| 电话 | +842439332476 |
| 传真 | 39332475 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 220410 | 汽酒 |
| 220860 | 伏特加 |
| 220830 | 威士忌 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 040630 | 加工奶酪 |
| 220600 | 发酵饮料 |
| 611780 | 其他针织配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 14 | $687.6K |
| 澳大利亚 | 85 | $287.2K |
| 菲律宾 | 3 | $94.2K |
| 波兰 | 2 | $66.7K |
| 俄罗斯 | 3 | $61.7K |
| 拉脱维亚 | 1 | $12.5K |
| 英国 | 2 | $3.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 131 | $2.95M |
| 中国台湾 | 37 | $623.6K |
| 日本 | 9 | $168.6K |
| 菲律宾 | 3 | $4.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sangly Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $378.7K | 铝制家用器具、过滤净化器零件 |
| Queen Art Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $217.3K | 铝制家用器具 |
| Nefella Ltd. | 澳大利亚 | 68 | $183.1K | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
| JOLLIBEE FOODS CORPORATION | 菲律宾 | 3 | $94.2K | 混合调味料、其他食品制剂 |
| Grupa Aww Sp. z o.o. | 波兰 | 2 | $66.7K | 威士忌、伏特加 |
| Parawa Estate | 澳大利亚 | 2 | $35.9K | 2升以下静止葡萄酒 |
| Calabria Family Wines Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $27.7K | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
| VOK Beverages Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $9.6K | 2升以下静止葡萄酒、威士忌 |
| Kilikanoon Wines Pty. Ltd. | 澳大利亚 | 2 | $9.5K | 2升以下静止葡萄酒 |
| Fourth Wave Wine Partners Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $7.1K | 2升以下静止葡萄酒 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyunwoo Trading Co., Ltd. | 韩国 | 75 | $1.73M | 棉制毛巾织物、其他椰子 |
| Hagasomo Co., Ltd. | 韩国 | 56 | $1.22M | 棉制毛巾织物、非医用橡胶手套 |
| 1599 INTERNATIONAL BUSINESS CO LTD | 中国台湾 | 37 | $623.6K | 棉制毛巾织物 |
| Chubu Ryutsu Co., Ltd. | 日本 | 9 | $168.6K | 聚乙烯袋、其他硬塑料管 |
| Smart Probe Inc. | 菲律宾 | 1 | $3.5K | 印刷电路、1000伏以下插头插座 |
| Melco Factory Automation | 菲律宾 | 1 | $984 | 电力控制板、静止变流器 |
| Northstar Technologies Industrial | 菲律宾 | 1 | $300 | 印刷电路、存储器芯片 |
近期贸易明细
进口(共 110)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-10 | 2升以下静止葡萄酒 | Calabria Family Wines Pty Ltd | 澳大利亚 | $202 |
| 2026-06-10 | 2升以下静止葡萄酒 | Calabria Family Wines Pty Ltd | 澳大利亚 | $1.7K |
| 2026-06-10 | 2升以下静止葡萄酒 | Calabria Family Wines Pty Ltd | 澳大利亚 | $95 |
| 2026-06-10 | 2升以下静止葡萄酒 | Calabria Family Wines Pty Ltd | 澳大利亚 | $1.9K |
| 2026-06-10 | 2升以下静止葡萄酒 | Calabria Family Wines Pty Ltd | 澳大利亚 | $114 |
| 2026-06-10 | 2升以下静止葡萄酒 | Calabria Family Wines Pty Ltd | 澳大利亚 | $229 |
| 2026-06-10 | 2升以下静止葡萄酒 | Calabria Family Wines Pty Ltd | 澳大利亚 | $203 |
| 2026-06-10 | 2升以下静止葡萄酒 | Calabria Family Wines Pty Ltd | 澳大利亚 | $966 |
| 2026-06-10 | 2升以下静止葡萄酒 | Calabria Family Wines Pty Ltd | 澳大利亚 | $848 |
| 2026-06-10 | 2升以下静止葡萄酒 | Calabria Family Wines Pty Ltd | 澳大利亚 | $1.7K |
出口(共 180)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 棉制毛巾织物 | Hyunwoo Trading Co., Ltd. | 韩国 | $390 |
| 2026-06-29 | 棉制毛巾织物 | Hyunwoo Trading Co., Ltd. | 韩国 | $2.6K |
| 2026-06-29 | 棉制毛巾织物 | 1599 INTERNATIONAL BUSINESS CO LTD | 中国台湾 | $4.2K |
| 2026-06-29 | 棉制毛巾织物 | Hyunwoo Trading Co., Ltd. | 韩国 | $527 |
| 2026-06-29 | 棉制毛巾织物 | Hyunwoo Trading Co., Ltd. | 韩国 | $612 |
| 2026-06-29 | 棉制毛巾织物 | 1599 INTERNATIONAL BUSINESS CO LTD | 中国台湾 | $2.8K |
| 2026-06-29 | 棉制毛巾织物 | 1599 INTERNATIONAL BUSINESS CO LTD | 中国台湾 | $1.0K |
| 2026-06-29 | 棉制毛巾织物 | Hyunwoo Trading Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-06-29 | 棉制毛巾织物 | 1599 INTERNATIONAL BUSINESS CO LTD | 中国台湾 | $1.3K |
| 2026-06-29 | 棉制毛巾织物 | Hyunwoo Trading Co., Ltd. | 韩国 | $632 |