Tan Phong Iron Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 65 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TôN TâN PHONG
0
进口笔数
65
出口笔数
$0
进口金额
$1.81M
出口金额
—
最近进口
2026-04-14
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107551401 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ5HJKAC |
| 成立日期 | 2016-09-01 |
| 联系地址 | Thôn Phương Trạch, Xã Vĩnh Ngọc, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÔN TÂN PHONG |
| 企业英文名称 | TAN PHONG IRON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phương Trạch, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +842439515212 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 831110 | 包覆焊条 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 65 | $1.81M |
| 日本 | 2 | $171 |
| 瑞典 | 1 | $21 |
| 中国 | 1 | $15 |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suncall Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 65 | $1.81M | 冷轧钢片、其他钢铁制品 |
| SunCall Technology Vietnam Co., Ltd. | 日本 | 2 | $171 | 手工钻孔工具、螺纹加工工具 |
| SunCall Technology Vietnam Co., Ltd. | 瑞典 | 1 | $21 | 其他锯片 |
| SunCall Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15 | 非针织手套、非钢制圆锯片 |
近期贸易明细
出口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 螺纹螺母 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $3 |
| 2026-04-14 | 包覆焊条 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $7 |
| 2026-04-14 | 钢铁螺钉螺栓 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $10 |
| 2026-04-14 | 非泡沫橡胶密封件 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $50 |
| 2026-04-14 | 其他粘合剂≤1kg | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $33 |
| 2026-04-14 | 螺纹螺母 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $11 |
| 2026-04-14 | 螺纹螺母 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $3 |
| 2026-04-14 | 钢铁螺钉螺栓 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $2 |
| 2026-04-14 | 非螺纹垫圈 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $1 |
| 2026-04-14 | 钢铁螺钉螺栓 | CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM | 越南 | $7 |