Tan Phong Iron Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 65 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TôN TâN PHONG

0
进口笔数
65
出口笔数
$0
进口金额
$1.81M
出口金额
最近进口
2026-04-14
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $415 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $468 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $828 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $412 · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $434 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $663 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $923 · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $670 · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $841 · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $700 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $891 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $540 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $840 · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $742 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $415 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $468 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $828 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $412 · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $434 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $663 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $923 · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $670 · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $841 · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $700 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $891 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $540 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $840 · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $742 · 1 笔

工商档案

企业注册号0107551401
企查查编码QVNJ5HJKAC
成立日期2016-09-01
联系地址Thôn Phương Trạch, Xã Vĩnh Ngọc, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TÔN TÂN PHONG
企业英文名称TAN PHONG IRON COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Phương Trạch, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
电话+842439515212
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
680520纸基研磨料
350699其他粘合剂≤1kg
680422陶瓷磨轮
721699其他钢铁型材
732690其他钢铁制品
392190非泡沫塑料片
831110包覆焊条
731816螺纹螺母

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南65$1.81M
日本2$171
瑞典1$21
中国1$15

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suncall Technology Vietnam Co., Ltd.越南65$1.81M冷轧钢片、其他钢铁制品
SunCall Technology Vietnam Co., Ltd.日本2$171手工钻孔工具、螺纹加工工具
SunCall Technology Vietnam Co., Ltd.瑞典1$21其他锯片
SunCall Technology Co., Ltd.中国1$15非针织手套、非钢制圆锯片

近期贸易明细

出口(共 65)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14螺纹螺母CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM越南$3
2026-04-14包覆焊条CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM越南$7
2026-04-14钢铁螺钉螺栓CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM越南$10
2026-04-14非泡沫橡胶密封件CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM越南$50
2026-04-14其他粘合剂≤1kgCÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM越南$33
2026-04-14螺纹螺母CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM越南$11
2026-04-14螺纹螺母CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM越南$3
2026-04-14钢铁螺钉螺栓CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM越南$2
2026-04-14非螺纹垫圈CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM越南$1
2026-04-14钢铁螺钉螺栓CÔNG TY TNHH SUNCALL TECHNOLOGY VIỆT NAM越南$7

相关企业 · 同类产品

Tan Phong Iron Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →