IMOSSTrading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 其他电路开关装置

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI IMOSS

84
进口笔数
0
出口笔数
$947.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-03
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $288.5K20222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $128.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $48.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $42.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $368 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $22.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $288.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $51.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $227.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $42.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $32.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $128.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $48.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $42.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $368 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $22.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $288.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $51.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $227.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $42.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $32.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0202117272
企查查编码QVNQT9FVN3
成立日期2021-08-10
联系地址Số 320 Lô 22 Lê Hồng Phong, Phường Đông Khê, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI IMOSS
企业英文名称IMOSS TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 320 Lô 22 Lê Hồng Phong, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
电话+84903466436
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853690其他电路开关装置
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
85333920W以上线绕电阻器
853400印刷电路
731815钢铁螺钉螺栓
853340可变电阻器
854110非LED二极管
854239其他电子IC
853229其他固定电容器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国81$943.4K
菲律宾1$2.0K
马来西亚3$1.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Deye Domestic Electrical Appliance Technology Co., Ltd.中国3$483.6K其他功能机器、其他电动家用器具
GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD中国47$297.2K玩具模型、其他塑料制品
Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd.中国30$158.8K染色棉混纺布、其他塑料制品
Meirui (Guangdong) Audio Equipment Co., Ltd.中国1$3.8K单个扬声器、音频设备零件
FUTURE ELECTRONICS INC. (DISTRIBUTION) PTE LTD新加坡1$3.0K非LED二极管、20W以下固定电阻器
Electroloy Technologies Pte. Ltd.新加坡2$736锡条杆、其他锡制品

近期贸易明细

进口(共 84)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-03未装壳扬声器MEIRUI (GUANGDONG) AUDIO EQUIPMENT CO LTD中国$418
2025-03-03未装壳扬声器MEIRUI (GUANGDONG) AUDIO EQUIPMENT CO LTD中国$3.4K
2025-02-10其他铅制品DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD中国$2.4K
2025-02-10可变电阻器DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD中国$14
2025-02-10其他固定电容器DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD中国$29
2025-02-10电器装置零件DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD中国$24
2025-02-1020瓦线绕电阻DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD中国$58
2025-02-10锡条杆DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD中国$143
2025-02-10可变电阻器DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD中国$161
2025-02-10其他固定电容器DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD中国$57

相关企业 · 同类产品

IMOSSTrading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →