IMOSSTrading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI IMOSS
84
进口笔数
0
出口笔数
$947.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-03
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202117272 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQT9FVN3 |
| 成立日期 | 2021-08-10 |
| 联系地址 | Số 320 Lô 22 Lê Hồng Phong, Phường Đông Khê, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI IMOSS |
| 企业英文名称 | IMOSS TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 320 Lô 22 Lê Hồng Phong, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84903466436 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 853339 | 20W以上线绕电阻器 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 853229 | 其他固定电容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 81 | $943.4K |
| 菲律宾 | 1 | $2.0K |
| 马来西亚 | 3 | $1.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Deye Domestic Electrical Appliance Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $483.6K | 其他功能机器、其他电动家用器具 |
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 47 | $297.2K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 30 | $158.8K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Meirui (Guangdong) Audio Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 单个扬声器、音频设备零件 |
| FUTURE ELECTRONICS INC. (DISTRIBUTION) PTE LTD | 新加坡 | 1 | $3.0K | 非LED二极管、20W以下固定电阻器 |
| Electroloy Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $736 | 锡条杆、其他锡制品 |
近期贸易明细
进口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-03 | 未装壳扬声器 | MEIRUI (GUANGDONG) AUDIO EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $418 |
| 2025-03-03 | 未装壳扬声器 | MEIRUI (GUANGDONG) AUDIO EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-02-10 | 其他铅制品 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-02-10 | 可变电阻器 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $14 |
| 2025-02-10 | 其他固定电容器 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $29 |
| 2025-02-10 | 电器装置零件 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $24 |
| 2025-02-10 | 20瓦线绕电阻 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $58 |
| 2025-02-10 | 锡条杆 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $143 |
| 2025-02-10 | 可变电阻器 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $161 |
| 2025-02-10 | 其他固定电容器 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $57 |