KTL International Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 木制厨房家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KTL INTERNATIONAL VIET NAM
3
进口笔数
10
出口笔数
$491
进口金额
$0
出口金额
2025-01-10
最近进口
2024-09-24
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316125277 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV264WF6 |
| 成立日期 | 2020-01-30 |
| 联系地址 | Tầng 2, Số 177, đường Hai Bà Trưng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KTL INTERNATIONAL VIET NAM |
| 企业英文名称 | KTL INTERNATİONAL VİET NAM COMPANY LİMİTED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Số 177, đường Hai Bà Trưng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với ngành nghề " Vận tải hàng hóa bằng đường bộ " (CPC 7123): 100% lái xe của liên doanh phải là công dân Việt Nam. Đối với ngành nghề "Lưu trữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi)" (CPC 742, tổ chức kinh tế không kinh doanh bất động sản. 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +842873018788 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 23亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491000 | 印刷日历 |
| 490590 | 地图图表 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 3 | $491 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 10 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KTL Uluslararası Taşımacılık ve Ticaret A.Ş. | 土耳其 | 2 | $275 | 阀门龙头、地图图表 |
| Kinay Tasimacilik ve Lojistik A.S. | 土耳其 | 1 | $216 | 瓦楞纸箱、未煮意面 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-10 | 印刷日历 | KTL ULUSLARARASI TASIMACILIK VE TICARET A S | 土耳其 | $232 |
| 2023-12-23 | 印刷日历 | KINAY TASIMACILIK VE LOJISTIK AS | 土耳其 | $216 |
| 2023-03-31 | 地图图表 | KTL ULUSLARARASI TASIMACILIK VE TICARET A S | 土耳其 | $43 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-24 | 保藏虾制品 | KINAY TRANSPORT & LOGISTICS USA, CO | 美国 | $0 |
| 2024-08-26 | CABINET CABINET ACCESSORIES HBL: VTPA0824036 SCAC CODE: K NYG ACI CODE: 8FXG THE PRODU CTION SHIPPED TO CUSTOMER WILL BE ACCORDING TO CALIFORNIA 93 120 PHASE 2 AND EPA TSCA VI CO MPLIANT FOR FORMALDEHYDE. THI S SHIPMENT CONTAINS NO SOLID W OOD PACKING MATERIALS | ROSE CONTAINER LINE | 美国 | $0 |
| 2024-07-18 | ROASTED CASHEW SALTED | KINAY TRANSPORT & LOGISTICS USA, CO | 美国 | $0 |
| 2024-01-04 | 木制厨房家具 | FREIGHTLEAD LLC | 美国 | $0 |
| 2024-01-04 | 木制厨房家具 | FREIGHTLEAD LLC | 美国 | $0 |
| 2024-01-04 | 木制厨房家具 | FREIGHTLEAD LLC | 美国 | $0 |
| 2024-01-04 | 木制厨房家具 | FREIGHTLEAD LLC | 美国 | $0 |
| 2023-12-21 | 木制厨房家具 | FREIGHTLEAD LLC | 美国 | $0 |
| 2023-12-07 | 木制厨房家具 | FREIGHTLEAD LLC | 美国 | $0 |
| 2023-12-07 | 木制厨房家具 | FREIGHTLEAD LLC | 美国 | $0 |