Hoa Duong Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 起重车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU HOA DươNG
29
进口笔数
0
出口笔数
$2.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110329446 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN1F9SR3 |
| 成立日期 | 2023-04-20 |
| 联系地址 | D28-NV16 ô số 18, Khu đô thị mới đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HOA DƯƠNG |
| 企业英文名称 | HOA DUONG IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LS07 - Khu Chức Năng Đô Thị Đại Mỗ, Tổ Dân Phố Tháp, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | 0967019236 |
| 邮箱 | tuongtuduyen@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870510 | 起重车 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 730459 | 合金钢管材 |
| 843041 | 自推进钻机 |
| 870540 | 混凝土搅拌车 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $2.28M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Bangyou Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $870.9K | 玩具模型、其他钢铁制品 |
| Hunan Zhongshang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $473.3K | 自推进钻机、钻探机械零件 |
| Guangxi Hongyu Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $345.9K | 焊接方钢管、焊接钢管 |
| Guangxi Dongxing Wanhe Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $234.7K | 纺织面料鞋、合成纤维袜类 |
| Guangxi Pingxiang Juncai Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $122.3K | 其他塑料制品、塑纺容器 |
| Hunan Zhongshang International Trade Co., Ltd. | 古巴 | 2 | $110.2K | 自推进钻机、自推进起重机 |
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.3K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| Zhengzhou Zhenchang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.3K | 钢铁螺钉螺栓、自粘塑料片 |
| Hangzhou Yichengkai Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.9K | 非电动提升机、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGXI HONGYU IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGXI HONGYU IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $265 |
| 2026-04-27 | 螺纹钢制管件 | GUANGXI HONGYU IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $196 |
| 2026-04-27 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGXI HONGYU IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $265 |
| 2026-04-27 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGXI HONGYU IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 合金钢管材 | GUANGXI HONGYU IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $28.5K |
| 2026-04-27 | 螺纹钢制管件 | GUANGXI HONGYU IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $196 |
| 2026-04-27 | 合金钢管材 | GUANGXI HONGYU IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $28.5K |
| 2026-04-26 | 金属增强橡胶管 | GUANGXI HONGYU IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $171 |
| 2026-04-26 | 金属增强橡胶管 | GUANGXI HONGYU IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $171 |