TDH Trading Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 塑料餐具

越南 · 非在业

本地名:CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI TDH

8
进口笔数
55
出口笔数
$870.3K
进口金额
$1.50M
出口金额
2024-01-08
最近进口
2024-02-22
最近出口
2
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $144.2K20212022202320242021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $65.1K · 2 笔2023-11进口 $121.3K · 1 笔出口 $144.2K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 1 笔2024-01进口 $77.4K · 1 笔出口 $104.9K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $107.2K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520212022202320242021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $65.1K · 2 笔2023-11进口 $121.3K · 1 笔出口 $144.2K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 1 笔2024-01进口 $77.4K · 1 笔出口 $104.9K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $107.2K · 4 笔

工商档案

企业注册号0201201570-001
企查查编码QVNCW7CABH
成立日期2018-08-09
联系地址Thôn 7, Xã Thuỷ Sơn, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI TDH
企业英文名称TDH TRADING JOINT STOCK COMPANY - BRANCH
企业状态非在业
企业类型分支机构
注册地址Tổ dân phố 4 (nhà ông Đinh Khắc Thành), Phường An Biên, TP Hải Phòng
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390120高密度聚乙烯
390110低密度聚乙烯

出口

HS 编码产品
392410塑料餐具
392321聚乙烯袋
392620塑料衣着附件
392010乙烯聚合物塑料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国4$472.2K
沙特阿拉伯2$160.5K
美国1$122.5K
泰国1$115.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国55$1.50M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd.新加坡4$470.7K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Vinomig Singapore Pte. Ltd.新加坡4$399.6K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Green Special Industry Co., Ltd.韩国52$1.45M聚乙烯袋、塑料餐具
Hanags Co., Ltd.韩国2$37.5K聚乙烯袋、塑料衣着附件
FHAL Co., Ltd.韩国1$12.6K乙烯聚合物塑料、塑料餐具

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-08低密度聚乙烯Vinomig Singapore Pte. Ltd.沙特阿拉伯$77.4K
2023-11-16高密度聚乙烯An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd.韩国$121.3K
2023-08-18高密度聚乙烯Vinomig Singapore Pte. Ltd.韩国$116.6K
2023-06-20高密度聚乙烯An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd.韩国$120.0K
2023-05-15高密度聚乙烯An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd.泰国$115.0K
2023-05-08低密度聚乙烯Vinomig Singapore Pte. Ltd.沙特阿拉伯$83.2K
2023-02-20高密度聚乙烯An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd.韩国$114.3K
2023-01-09高密度聚乙烯Vinomig Singapore Pte. Ltd.美国$122.5K

出口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-02-22聚乙烯袋Green Special Industry Co., Ltd.韩国$3.2K
2024-02-22塑料餐具Green Special Industry Co., Ltd.韩国$1.0K
2024-02-22塑料餐具Green Special Industry Co., Ltd.韩国$1.7K
2024-02-22塑料餐具Green Special Industry Co., Ltd.韩国$2.6K
2024-02-22塑料衣着附件Green Special Industry Co., Ltd.韩国$666
2024-02-22塑料餐具Green Special Industry Co., Ltd.韩国$1.0K
2024-02-22聚乙烯袋Green Special Industry Co., Ltd.韩国$2.7K
2024-02-22聚乙烯袋Green Special Industry Co., Ltd.韩国$1.4K
2024-02-22聚乙烯袋Green Special Industry Co., Ltd.韩国$2.2K
2024-02-22聚乙烯袋Green Special Industry Co., Ltd.韩国$1.5K

相关企业 · 同类产品

TDH Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →