NAM DU MECHANICAL & TECHNICAL INVESTMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 125W以下风扇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Cơ KHí Và Kỹ THUậT NAM DU
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$148.7K
出口金额
—
最近进口
2025-06-23
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317455782 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUQJJV7E |
| 成立日期 | 2022-08-31 |
| 联系地址 | 120/57/53 Đường số 59, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ CƠ KHÍ VÀ KỸ THUẬT NAM DU |
| 企业英文名称 | NAM DU MECHANICAL AND TECHNICAL INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 120/57/53 Đường số 59, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84909822001 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841934 | 农产品干燥机 |
| 843710 | 种子分选机 |
| 843780 | 谷物加工机械 |
| 845110 | 干洗机 |
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加纳 | 2 | $148.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NATUR IMPACT AFRIQUE SARL | 加纳 | 1 | $118.0K | 非乙烯塑料袋、塑料容器 |
| NATURE IMPACT AFRIQUE | 加纳 | 1 | $30.7K | 聚乙烯袋、125W以下风扇 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-23 | 种子分选机 | NATURE IMPACT AFRIQUE | 加纳 | $9.1K |
| 2025-06-23 | 125W以下风扇 | NATURE IMPACT AFRIQUE | 加纳 | $2.6K |
| 2025-06-23 | 蒸发式冷却器 | NATURE IMPACT AFRIQUE | 加纳 | $4.0K |
| 2025-06-23 | 干洗机 | NATURE IMPACT AFRIQUE | 加纳 | $3.0K |
| 2025-06-23 | 种子分选机 | NATURE IMPACT AFRIQUE | 加纳 | $9.1K |
| 2025-06-23 | 种子分选机 | NATURE IMPACT AFRIQUE | 加纳 | $3.0K |
| 2025-05-08 | 谷物加工机械 | NATURIMPACT AFRIQUE SARL | 加纳 | $37.5K |
| 2025-05-08 | 谷物加工机械 | NATURIMPACT AFRIQUE SARL | 加纳 | $11.0K |
| 2025-05-08 | 谷物加工机械 | NATURIMPACT AFRIQUE SARL | 加纳 | $37.5K |
| 2025-05-08 | 非乙烯塑料袋 | NATURIMPACT AFRIQUE SARL | 加纳 | $14.1K |