Vietnam Biolabs Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 诊断试剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Biolabs Việt Nam

40
进口笔数
0
出口笔数
$368.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
最近出口
22
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $47.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $687 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $47.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $17.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $180 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $16.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $35.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $548 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $673 · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $687 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $47.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $17.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $180 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $16.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $35.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $548 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $673 · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0103750759
企查查编码QVNH9XRFF1
成立日期2009-04-10
联系地址Số 2, Ngõ 156 thôn 3 Giang Cao, Xã Bát Tràng, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BIOLABS VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM BIOLABS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 2, Ngõ 156 thôn 3 Giang Cao, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội
经营范围2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84438716918
传真+84438716855
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382219诊断试剂
841989温控处理设备
392690其他塑料制品
841480其他气泵
902590测量仪器
382290其他诊断试剂
843860果蔬加工机械
902730光学分光仪
281511固体烧碱
283324硫酸镍

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国6$147.2K
日本13$111.9K
中国11$54.1K
意大利3$36.0K
德国1$15.6K
印度2$1.5K
马来西亚1$1.0K
比利时1$687
瑞士2$28
荷兰1$15

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Quansys Biosciences, Inc.美国1$133.9K诊断试剂、其他诊断试剂
Astec Co., Ltd.日本13$111.9K其他医疗器具、温控处理设备
Mether Scientific Co., Ltd.中国1$35.6K立式冷冻柜≤900升、冷藏家具
DAS S.r.l.意大利1$22.4K初榨橄榄油、其他功能机器
Eurospital S.p.A.意大利2$13.6K诊断试剂、切片机零件
Cloud Clone Corp. Wuhan中国2$1.6K诊断试剂、其他诊断试剂
La Sany International印度2$1.5K其他实验室玻璃器皿、光学分光仪
ALADDIN SCIENTIFIC CORPORATION美国3$1.2K季铵化合物、硫酸镍
ELK (Wuhan) Biotechnology Co., Ltd.中国2$1.1K诊断试剂、其他诊断试剂
Centre Suisse de Contrôle de Qualité瑞士2$28毒素及微生物培养物、其他诊断试剂

近期贸易明细

进口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14羧甲基纤维素ALADDIN SCIENTIFIC CORPORATION美国$70
2026-04-14棕榈/硬脂酸ALADDIN SCIENTIFIC CORPORATION美国$56
2026-04-14其他诊断试剂ALADDIN SCIENTIFIC CORPORATION美国$26
2026-04-14硫酸镍ALADDIN SCIENTIFIC CORPORATION美国$40
2026-04-14其他诊断试剂ALADDIN SCIENTIFIC CORPORATION美国$26
2026-04-14羧甲基纤维素ALADDIN SCIENTIFIC CORPORATION美国$70
2026-04-14季铵化合物ALADDIN SCIENTIFIC CORPORATION美国$10
2026-04-14硫酸镍ALADDIN SCIENTIFIC CORPORATION美国$40
2026-04-14棕榈/硬脂酸ALADDIN SCIENTIFIC CORPORATION美国$56
2026-04-14季铵化合物ALADDIN SCIENTIFIC CORPORATION美国$10

相关企业 · 同类产品

Vietnam Biolabs Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →