Vietnam Biolabs Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Biolabs Việt Nam
51
进口笔数
0
出口笔数
$401.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-30
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103750759 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH9XRFF1 |
| 成立日期 | 2009-04-10 |
| 联系地址 | Số 2, Ngõ 156 thôn 3 Giang Cao, Xã Bát Tràng, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BIOLABS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM BIOLABS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2, Ngõ 156 thôn 3 Giang Cao, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84438716918 |
| 传真 | +84438716855 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382219 | 诊断试剂 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 902590 | 测量仪器 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 843860 | 果蔬加工机械 |
| 902730 | 光学分光仪 |
| 281511 | 固体烧碱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $147.2K |
| 日本 | 13 | $111.9K |
| 中国 | 18 | $66.4K |
| 意大利 | 4 | $38.4K |
| 德国 | 2 | $19.2K |
| 马来西亚 | 2 | $15.6K |
| 印度 | 2 | $1.5K |
| 比利时 | 1 | $687 |
| 瑞士 | 2 | $28 |
| 荷兰 | 1 | $15 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Astec Co., Ltd. | 日本 | 13 | $111.9K | 温控处理设备、其他医疗器具 |
| Mether Scientific Co., Ltd. | 中国 | 3 | $38.7K | 冷藏家具、立式冷冻柜≤900升 |
| Maxlab Technology (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $31.2K | 切片机零件、其他诊断试剂 |
| DAS S.r.l. | 意大利 | 2 | $24.8K | 其他医疗器具、切片机零件 |
| Eurospital S.p.A. | 意大利 | 2 | $13.6K | 诊断试剂、切片机零件 |
| BioBase BioMax Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.0K | 其他诊断试剂、温控处理设备 |
| ELK (Wuhan) Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.8K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Cloud Clone Corp. Wuhan | 中国 | 2 | $1.6K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Lasany International | 印度 | 2 | $1.5K | 其他实验室玻璃器皿、光学分光仪 |
| ALADDIN SCIENTIFIC CORPORATION | 美国 | 3 | $1.2K | 季铵化合物、其他有机无机化合物 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 复式光学显微镜 | A. Kruss Optronics GmbH | 德国 | $474 |
| 2026-07-30 | 复式光学显微镜 | A. Kruss Optronics GmbH | 德国 | $3.2K |
| 2026-07-23 | 工业电炉 | BioBase BioMax Co., Ltd. | 中国 | $6.1K |
| 2026-07-03 | 硫化橡胶管 | DAS S.r.l. | 意大利 | $175 |
| 2026-07-03 | LED照明装置 | DAS S.r.l. | 意大利 | $265 |
| 2026-07-03 | 其他塑料制品 | DAS S.r.l. | 意大利 | $1.9K |
| 2026-07-02 | 环酰胺衍生物 | Chengdu Biopurify Phytochemicals Co., Ltd. | 中国 | $50 |
| 2026-06-29 | 冷藏家具 | Mether Scientific Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-29 | 冷藏家具 | Mether Scientific Co., Ltd. | 中国 | $555 |
| 2026-06-26 | 诊断试剂 | ELK (Wuhan) Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | $150 |