Hoa Phat Multi-Functions Agricultural Machinery Manufacturing Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 非车用柴油机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT MáY NôNG NGHIệP ĐA NăNG HòA PHáT
4
进口笔数
0
出口笔数
$190.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108034124 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXV8U07F |
| 成立日期 | 2017-10-24 |
| 联系地址 | Thôn An Mỹ, Xã Thượng Vực, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT MÁY NÔNG NGHIỆP ĐA NĂNG HÒA PHÁT |
| 企业英文名称 | HOA PHAT MULTI FUNCTIONS AGRICULTURAL MACHINERY MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn An Mỹ, Xã Hòa Phú, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84966858899 |
| 邮箱 | maynongnghiephoaphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 870110 | 单轴拖拉机 |
| 843610 | 饲料制备机 |
| 843290 | 土壤机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $190.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chongqing Huatianhao Li Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $190.6K | 非圆盘耙及中耕机、土壤机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-23 | 单轴拖拉机 | CHONG QING HUA TIAN HAO LI MACHINERY LLC | 中国 | $2.2K |
| 2025-02-23 | 单轴拖拉机 | CHONG QING HUA TIAN HAO LI MACHINERY LLC | 中国 | $2.2K |
| 2025-02-23 | 非圆盘耙及中耕机 | CHONG QING HUA TIAN HAO LI MACHINERY LLC | 中国 | $2.6K |
| 2025-02-23 | 单轴拖拉机 | CHONG QING HUA TIAN HAO LI MACHINERY LLC | 中国 | $3.2K |
| 2025-02-23 | 单轴拖拉机 | CHONG QING HUA TIAN HAO LI MACHINERY LLC | 中国 | $6.4K |
| 2025-02-23 | 非车用柴油机 | CHONG QING HUA TIAN HAO LI MACHINERY LLC | 中国 | $787 |
| 2025-02-23 | 非圆盘耙及中耕机 | CHONG QING HUA TIAN HAO LI MACHINERY LLC | 中国 | $5.1K |
| 2025-02-23 | 单轴拖拉机 | CHONG QING HUA TIAN HAO LI MACHINERY LLC | 中国 | $929 |
| 2025-02-23 | 非圆盘耙及中耕机 | CHONG QING HUA TIAN HAO LI MACHINERY LLC | 中国 | $4.5K |
| 2025-02-23 | 非圆盘耙及中耕机 | CHONG QING HUA TIAN HAO LI MACHINERY LLC | 中国 | $760 |