Phuong Linh International Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 517 笔 · 主营 50-250cc摩托车
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Quốc Tế Phương Linh
0
进口笔数
517
出口笔数
$0
进口金额
$96.08M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104630172 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVACB53U |
| 成立日期 | 2010-05-10 |
| 联系地址 | Ô 33, Dự án Khu nhà ở thấp tầng The Premier tại Lô E2/D21, Khu đô thị mới Cầu Giấy, đường Tôn Thất Thuyết, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ PHƯƠNG LINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Tòa nhà văn phòng CTM, Số 299 Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | 02439719872 |
| 邮箱 | linh.le@phuonglinhvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871120 | 50-250cc摩托车 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 480256 | 40-150g/m2未涂布纸 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 902920 | 速度表转速表 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 871160 | 电动摩托车 |
| 401110 | 新汽车轮胎 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 多哥 | 289 | $64.98M |
| 泰国 | 183 | $17.76M |
| 布基纳法索 | 20 | $8.99M |
| 阿联酋 | 10 | $2.50M |
| 加纳 | 6 | $995.6K |
| 印度 | 4 | $395.0K |
| 老挝 | 3 | $366.0K |
| 澳大利亚 | 2 | $89.1K |
| 越南 | 2 | $11.3K |
| 百慕大 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Watam West African Trading & Manufacturing Co., Ltd. | 多哥 | 173 | $38.56M | 50-250cc摩托车、40-150g/m2未涂布纸 |
| J Planet Co., Ltd. | 多哥 | 92 | $20.65M | 50-250cc摩托车、钢制容器(>300升) |
| J Planet Co., Ltd. | 泰国 | 177 | $17.42M | 50-250cc摩托车、250-500cc摩托车 |
| WATAM | 多哥 | 28 | $5.78M | 50-250cc摩托车、摩托车及配件 |
| WATAM - WEST AFRICAN TRADING & MFG | 布基纳法索 | 19 | $3.99M | 50-250cc摩托车、40-150g/m2未涂布纸 |
| MADHURI GURUSAMY TRADING L.L.C | 阿联酋 | 10 | $2.50M | 50-250cc摩托车、黄麻包装袋 |
| Watam West African Trading & Manufacturing Co., Ltd. | 加纳 | 3 | $681.8K | 50-250cc摩托车、摩托车及配件 |
| HONGFA CHALERNNYOUN SOLE CO., LTD | 老挝 | 3 | $366.0K | 50-250cc摩托车 |
| Alpha Top Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $331.5K | 50-250cc摩托车 |
| Zorome Abdoul Bachiti | 加纳 | 2 | $102.7K | 汽车座椅、其他橡胶内胎 |
近期贸易明细
出口(共 517)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 50-250cc摩托车 | MADHURI GURUSAMY TRADING L.L.C | 阿联酋 | $10.0K |
| 2026-04-28 | 50-250cc摩托车 | MADHURI GURUSAMY TRADING L.L.C | 阿联酋 | $53.2K |
| 2026-04-28 | 50-250cc摩托车 | MADHURI GURUSAMY TRADING L.L.C | 阿联酋 | $126.1K |
| 2026-04-28 | 50-250cc摩托车 | MADHURI GURUSAMY TRADING L.L.C | 阿联酋 | $19.0K |
| 2026-04-28 | 50-250cc摩托车 | MADHURI GURUSAMY TRADING L.L.C | 阿联酋 | $71.0K |
| 2026-04-27 | 50-250cc摩托车 | MADHURI GURUSAMY TRADING L.L.C | 阿联酋 | $44.1K |
| 2026-04-27 | 50-250cc摩托车 | MADHURI GURUSAMY TRADING L.L.C | 阿联酋 | $15.3K |
| 2026-04-27 | 50-250cc摩托车 | MADHURI GURUSAMY TRADING L.L.C | 阿联酋 | $58.9K |
| 2026-04-27 | 50-250cc摩托车 | MADHURI GURUSAMY TRADING L.L.C | 阿联酋 | $59.9K |
| 2026-04-27 | 50-250cc摩托车 | MADHURI GURUSAMY TRADING L.L.C | 阿联酋 | $88.6K |