Minh Hung Investment & Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 181 笔 · 主营 彩色合成针织布
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Minh Hưng
181
进口笔数
1
出口笔数
$11.94M
进口金额
$5.2K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-01-05
最近出口
21
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312501361 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM9H28XP |
| 成立日期 | 2013-10-11 |
| 联系地址 | 56 Trương Phước Phan, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN MINH HƯNG |
| 企业英文名称 | MINH HUNG INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 56 Trương Phước Phan, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +842862666333 |
| 传真 | 0862666555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600633 | 彩色合成针织布 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 310530 | 磷酸二铵 |
| 600539 | 印花合成经编织物 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 721129 | 冷轧碳钢带 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 903290 | 自动控制零件 |
| 841391 | 泵零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 181 | $11.94M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $5.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yunnan Xiangfeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $5.55M | 磷酸二铵、尿素肥料 |
| Guangdong Xiongxing Holding Group Co., Ltd. | 中国 | 35 | $892.1K | PVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Wuchan Zhongda Yuantong Industrial Corporation | 中国 | 41 | $631.6K | 彩色合成针织布、染料颜料 |
| Shimge Pump Industry (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | 11 | $392.1K | 其他离心泵、泵零件 |
| Guangzhou Gentle Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 20 | $390.5K | 印花合成经编织物、彩色合成针织布 |
| Luohe Medline Hydraulic Fluid Co., Ltd. | 中国 | 11 | $387.1K | 金属增强橡胶管、功能机器零件 |
| Guangzhou Xiongxing Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 8 | $202.5K | PVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Guangzhou Best Wishes Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $201.6K | 印花合成经编织物、彩色合成针织布 |
| Linyi Liangyu Steel Strip Co., Ltd. | 中国 | 4 | $112.9K | 冷轧碳钢带、其他钢平板轧材 |
| Zhejiang United Service Corporation Ltd. | 中国 | 4 | $45.0K | 彩色合成针织布、合成针织布 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shimge Pump Industry (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 其他往复泵、37.5瓦以下电机 |
近期贸易明细
进口(共 181)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 彩色合成针织布 | ZHE JIANG UNITED SERVICE CORP LTD. | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 彩色合成针织布 | ZHE JIANG UNITED SERVICE CORP LTD. | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 彩色合成针织布 | ZHE JIANG UNITED SERVICE CORP LTD. | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-27 | 彩色合成针织布 | ZHE JIANG UNITED SERVICE CORP LTD. | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-27 | 彩色合成针织布 | ZHE JIANG UNITED SERVICE CORP LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 彩色合成针织布 | ZHE JIANG UNITED SERVICE CORP LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 彩色合成针织布 | ZHE JIANG UNITED SERVICE CORP LTD. | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 彩色合成针织布 | ZHE JIANG UNITED SERVICE CORP LTD. | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-27 | 彩色合成针织布 | ZHE JIANG UNITED SERVICE CORP LTD. | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 彩色合成针织布 | ZHE JIANG UNITED SERVICE CORP LTD. | 中国 | $1.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 其他离心泵 | SHIMGE PUMP INDUSTRY (ZHEJIANG) CO.LTD. | 中国 | $290 |
| 2026-01-05 | 其他离心泵 | SHIMGE PUMP INDUSTRY (ZHEJIANG) CO.LTD. | 中国 | $4.9K |