SOU TECH Health & Cosmetic Solutions Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他医疗器具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư SứC KHỏE Và GIảI PHáP THẩM Mỹ SOU TECH

14
进口笔数
0
出口笔数
$166.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $35.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $642 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $20.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $35.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $25 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $19.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $26.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $642 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $20.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $35.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $25 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $19.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $26.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110512963
企查查编码QVNXSHR2C4
成立日期2023-10-19
联系地址Tầng 3 –19 Phan Bội Châu, Phường Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SỨC KHỎE VÀ GIẢI PHÁP THẨM MỸ SOU TECH
企业英文名称SOU TECH HEALTH INVESTMENT AND AESTHETIC SOLUTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 3 –19 Phan Bội Châu, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话0963363693
邮箱Solotiontechnology@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
854370其他电气设备
391990自粘塑料片
392350塑料封口件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国7$100.8K
中国7$65.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Eunsung Global Corp韩国4$58.5K其他医疗器具、其他电气设备
Hebei Zhemai Technology Co., Ltd.中国2$33.7K治疗按摩器具、其他电气设备
Nanjing Bestview Laser S&T Co., Ltd.中国2$29.6K其他电气设备、其他医疗器具
Bluecore Co., Ltd.韩国2$27.4K其他医疗器具、气体过滤机械
Guangzhou Synogal Electronic Equipment Co., Ltd.中国3$16.7K其他电气设备、体育器材
GZ Milili International Trade Co., Ltd.中国1$25柴油机零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他医疗器具HEBEI ZHEMAI TECHNOLOGY CO LTD中国$4.5K
2026-04-20其他医疗器具HEBEI ZHEMAI TECHNOLOGY CO LTD中国$4.5K
2026-04-20其他医疗器具HEBEI ZHEMAI TECHNOLOGY CO LTD中国$8.8K
2026-04-20其他医疗器具HEBEI ZHEMAI TECHNOLOGY CO LTD中国$8.8K
2026-01-09其他医疗器具Bluecore Co., Ltd.韩国$7.7K
2025-12-12其他医疗器具Bluecore Co., Ltd.韩国$19.8K
2025-10-11其他医疗器具NANJING BESTVIEW LASER S & T CO LTD韩国$3.7K
2025-10-11其他医疗器具NANJING BESTVIEW LASER S & T CO LTD韩国$11.1K
2025-09-17自粘塑料片GZ MILILI INTERNATIONAL TRADE CO LT中国$5
2025-09-17塑料封口件GZ MILILI INTERNATIONAL TRADE CO LT中国$20

相关企业 · 同类产品

SOU TECH Health & Cosmetic Solutions Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →