SOU TECH Health & Cosmetic Solutions Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư SứC KHỏE Và GIảI PHáP THẩM Mỹ SOU TECH
19
进口笔数
0
出口笔数
$203.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-15
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110512963 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXSHR2C4 |
| 成立日期 | 2023-10-19 |
| 联系地址 | Tầng 3 –19 Phan Bội Châu, Phường Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SỨC KHỎE VÀ GIẢI PHÁP THẨM MỸ SOU TECH |
| 企业英文名称 | SOU TECH HEALTH INVESTMENT AND AESTHETIC SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Số 7, Phố Nam Ngư, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 0963363693 |
| 邮箱 | Solotiontechnology@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 9 | $105.0K |
| 中国 | 10 | $98.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eunsung Global Corp | 韩国 | 5 | $61.5K | 其他医疗器具、其他电气设备 |
| Hebei Zhemai Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $49.0K | 治疗按摩器具、其他医疗器具 |
| Nanjing Bestview Laser S&T Co., Ltd. | 中国 | 3 | $44.4K | 其他电气设备、其他医疗器具 |
| Bluecore Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $19.8K | 其他医疗器具、气体过滤机械 |
| Guangzhou Synogal Electronic Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $16.7K | 其他电气设备、体育器材 |
| BLUECORE COMPANY CO., LTD | 韩国 | 1 | $7.7K | 其他医疗器具、8471机器零件 |
| Sanhe Lefis Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 其他电气设备、其他医疗器具 |
| Union Medical Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| GZ Milili International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25 | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 气体过滤机械 | Union Medical Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-06-15 | 其他医疗器具 | Sanhe Lefis Electronics Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2026-06-12 | 其他医疗器具 | Hebei Zhemai Technology Co., Ltd. | 中国 | $10.8K |
| 2026-06-12 | 其他医疗器具 | Hebei Zhemai Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.5K |
| 2026-05-21 | 其他医疗器具 | Eunsung Global Corp | 韩国 | $3.0K |
| 2026-05-12 | 其他医疗器具 | Nanjing Bestview Laser S&T Co., Ltd. | 中国 | $14.8K |
| 2026-04-20 | 其他医疗器具 | Hebei Zhemai Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-20 | 其他医疗器具 | Hebei Zhemai Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-20 | 其他医疗器具 | Hebei Zhemai Technology Co., Ltd. | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-20 | 其他医疗器具 | Hebei Zhemai Technology Co., Ltd. | 中国 | $8.8K |