DAI MINH TEXTILE WIRE TRADING MFG CO LTD
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 聚烯烃绳缆
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Dệt Dây Đại Minh
0
进口笔数
38
出口笔数
$0
进口金额
$71.4K
出口金额
—
最近进口
2026-03-16
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312604945 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHF8NYXR |
| 成立日期 | 2013-12-31 |
| 联系地址 | 384 Tô Ngọc Vân, Khu phố 4, Phường Tam Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỆT DÂY ĐẠI MINH |
| 企业英文名称 | DAI MINH TEXTILE WIRE TRADING MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 384 Tô Ngọc Vân, Khu phố 59, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1311 - Sản xuất sợi 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0903887346 |
| 邮箱 | daiminhcorporation@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 38 | $71.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CTY TNHH SCIENTEX TSUKASA (VIETNAM) | 越南 | 20 | $41.9K | 聚烯烃绳缆、自粘塑料卷 |
| SCIENTEX TSUKASA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 18 | $29.4K | 乙烯聚合物塑料、聚丙烯聚合物 |
近期贸易明细
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 聚烯烃绳缆 | SCIENTEX TSUKASA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-16 | 聚烯烃绳缆 | CTY TNHH SCIENTEX TSUKASA (VIETNAM) | 越南 | $1.2K |
| 2025-12-11 | 聚烯烃绳缆 | SCIENTEX TSUKASA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-12-10 | 聚烯烃绳缆 | CTY TNHH SCIENTEX TSUKASA (VIETNAM) | 越南 | $1.2K |
| 2025-11-08 | 聚烯烃绳缆 | SCIENTEX TSUKASA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-11-06 | 聚烯烃绳缆 | CTY TNHH SCIENTEX TSUKASA (VIETNAM) | 越南 | $1.2K |
| 2025-11-06 | 聚烯烃绳缆 | CTY TNHH SCIENTEX TSUKASA (VIETNAM) | 越南 | $1.2K |
| 2025-10-07 | 聚烯烃绳缆 | SCIENTEX TSUKASA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-10-07 | 聚烯烃绳缆 | SCIENTEX TSUKASA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $199 |
| 2025-10-06 | 聚烯烃绳缆 | CTY TNHH SCIENTEX TSUKASA (VIETNAM) | 越南 | $199 |