ISTEEL CO LTD
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 钢板桩
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ISTEEL
14
进口笔数
0
出口笔数
$1.07M
进口金额
$0
出口金额
2025-08-18
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316014489 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7J1YGGF |
| 成立日期 | 2019-11-13 |
| 联系地址 | 269/9 Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ISTEEL |
| 企业英文名称 | ISTEEL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +84903921771 |
| 邮箱 | nguyenhieu.isteel@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730110 | 钢板桩 |
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
| 720810 | 热轧花纹钢 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 722870 | 合金钢型材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $890.8K |
| 泰国 | 5 | $144.9K |
| 韩国 | 1 | $38.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONORS COMMODITY CO LTD | 中国 | 2 | $244.3K | 低碳矩形钢材、合金钢型材 |
| TANGSHAN JIENING INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 2 | $191.5K | H型钢≥80mm、10mm以上热轧钢板 |
| HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO LTD | 中国香港 | 1 | $175.8K | 低碳矩形钢材、热轧钢卷 |
| MITSUI & CO (THAILAND) LTD | 泰国 | 4 | $123.0K | 对苯二甲酸、铝废料 |
| SHINEYOND INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $119.0K | 热轧钢板、热轧钢卷 |
| HONORS COMMODITY HONG KONG CO LTD | 中国香港 | 1 | $102.7K | 低碳矩形钢材、10mm以上热轧钢板 |
| NINGBO BEDROCK (SINGAPORE) PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $57.4K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| HYOSUNG TNC CORP ORATION | 韩国 | 1 | $38.4K | 初级形态PET(<78ml/g)、聚酯单丝纱 |
| MITSUI & CO. | 泰国 | 1 | $21.9K | 对苯二甲酸、增塑PVC混合物 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 10mm以上热轧钢板 | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $14.6K |
| 2026-03-30 | 10mm以上热轧钢板 | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $25.8K |
| 2026-03-30 | 10mm以上热轧钢板 | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $25.2K |
| 2026-03-30 | 10mm以上热轧钢板 | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $41.9K |
| 2025-08-18 | 钢板桩 | HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $87.9K |
| 2025-08-18 | 钢板桩 | HONGKONG LEJU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $87.9K |
| 2025-06-18 | 热轧花纹钢 | NINGBO BEDROCK (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $57.4K |
| 2025-01-14 | 钢板桩 | HONORS COMMODITY CO LTD | 中国 | $115.1K |
| 2024-10-16 | 钢板桩 | HONORS COMMODITY HONG KONG CO LTD | 中国 | $72.2K |
| 2024-10-16 | 钢板桩 | HONORS COMMODITY HONG KONG CO LTD | 中国 | $30.5K |