VNI Investment & Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他割草机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN VNI
10
进口笔数
0
出口笔数
$394.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-24
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6001685188 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBUJ5BER |
| 成立日期 | 2020-03-02 |
| 联系地址 | Số 566 Lê Duẩn, Phường Ea Tam, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VNI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 28 Tạ Quang Bửu, Phường Thành Nhất, Đắk Lắk |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84589092139 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843320 | 其他割草机 |
| 846781 | 非电动链锯 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842441 | 便携喷雾器 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 843390 | 收割机零件 |
| 391732 | 塑料管 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820840 | 农用切割刀片 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $394.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Newtop Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $243.0K | 链锯零件、手工工具零件 |
| Taizhou Huali Mechanical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $44.5K | 喷雾机零件、其他农用机械 |
| Taizhou Guangfeng Plastic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.4K | 便携喷雾器、喷雾机零件 |
| Shandong Chaoran Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.4K | 其他割草机 |
| Taizhou Rongyue Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.3K | 金属切割锯、非电动链锯 |
| Zhejiang Shengshi Yuanlin Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.4K | 其他农用机械、便携喷雾器 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 其他割草机 | Shanghai Newtop Machinery Co., Ltd. | 中国 | $27.0K |
| 2026-06-24 | 其他割草机 | Shanghai Newtop Machinery Co., Ltd. | 中国 | $4.2K |
| 2026-06-24 | 其他割草机 | Shanghai Newtop Machinery Co., Ltd. | 中国 | $10.1K |
| 2026-06-24 | 其他风扇 | Shanghai Newtop Machinery Co., Ltd. | 中国 | $5.7K |
| 2026-06-24 | 其他风扇 | Shanghai Newtop Machinery Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-06-24 | 收割机零件 | Shanghai Newtop Machinery Co., Ltd. | 中国 | $560 |
| 2026-06-24 | 其他割草机 | Shanghai Newtop Machinery Co., Ltd. | 中国 | $35.2K |
| 2025-06-03 | 其他铝制品 | Taizhou Huali Mechanical Co., Ltd. | 中国 | $55 |
| 2025-06-03 | 其他铝制品 | Taizhou Huali Mechanical Co., Ltd. | 中国 | $74 |
| 2025-06-03 | 其他铝制品 | Taizhou Huali Mechanical Co., Ltd. | 中国 | $50 |