Ha Tay Pharmaceutical & Medical Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 明胶及动物胶
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dược Và Thiết Bị Y Tế Hà Tây
12
进口笔数
0
出口笔数
$705.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-04
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500562511 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPR0FJDG |
| 成立日期 | 2007-06-01 |
| 联系地址 | Số 10, ngõ 4, phố Xốm, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HÀ TÂY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 10, ngõ 4, phố Xốm, Phường Phú Lương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842433534288 |
| 传真 | 0433534288 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 412亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350300 | 明胶及动物胶 |
| 294200 | 其他有机化合物 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 291100 | 缩醛衍生物 |
| 294000 | 其他纯糖 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 842230 | 灌装封口机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 5 | $384.0K |
| 韩国 | 1 | $241.5K |
| 意大利 | 4 | $38.3K |
| 中国 | 1 | $27.1K |
| 丹麦 | 1 | $14.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cartino Gelatin Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $384.0K | 明胶及动物胶、蛋白质衍生物 |
| Changsung Softgel System Ltd. | 韩国 | 1 | $241.5K | 功能机器零件、其他功能机器 |
| Biofer S.p.A. | 意大利 | 4 | $38.3K | 甾体激素、其他甾体激素 |
| Grand Intelligent Equipment (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.1K | 其他塑料片材、PVC塑料板材 |
| Biofac Japan Ltd. | 日本 | 1 | $14.4K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-04 | 其他塑料片材 | GRAND INTELLIGENT EQUIPMENT (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-08-04 | 其他塑料片材 | GRAND INTELLIGENT EQUIPMENT (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $20.6K |
| 2025-08-04 | 其他塑料片材 | GRAND INTELLIGENT EQUIPMENT (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-01-22 | 其他纯糖 | BIOFER S.P.A. | 意大利 | $9.2K |
| 2024-12-20 | 明胶及动物胶 | CARTINO GELATIN CO LTD | 泰国 | $68.0K |
| 2024-06-28 | 其他有机化合物 | BIOFER S.P.A. | 意大利 | $9.6K |
| 2024-04-09 | 明胶及动物胶 | CARTINO GELATIN CO LTD | 泰国 | $69.0K |
| 2024-04-04 | 其他有机化合物 | BIOFER S.P.A. | 意大利 | $9.5K |
| 2024-02-27 | 明胶及动物胶 | Cartino Gelatin Co., Ltd. | 泰国 | $70.0K |
| 2024-02-01 | 其他食品制剂 | BIOFAC JAPAN LTD | 丹麦 | $14.4K |