Coca-Cola Beverages Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,533 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nước Giải Khát Coca-Cola Việt Nam

1,533
进口笔数
30
出口笔数
$312.42M
进口金额
$918.1K
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-05-19
最近出口
76
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $16.97M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.36M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.35M · 43 笔出口 $1.9K · 1 笔2023-11进口 $5.75M · 38 笔出口 $26.0K · 3 笔2023-12进口 $6.02M · 37 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-01进口 $8.85M · 66 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.84M · 53 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.22M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.68M · 52 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-05进口 $12.55M · 69 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-06进口 $8.82M · 61 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-07进口 $16.97M · 77 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-08进口 $10.40M · 70 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.76M · 62 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.11M · 55 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-11进口 $8.25M · 42 笔出口 $21.0K · 1 笔2024-12进口 $12.21M · 39 笔出口 $842.4K · 4 笔2025-01进口 $9.69M · 45 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-02进口 $13.21M · 43 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-03进口 $8.36M · 30 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-04进口 $6.00M · 24 笔出口 $596 · 1 笔2025-05进口 $5.61M · 17 笔出口 $990 · 1 笔2025-06进口 $8.99M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.20M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.25M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.12M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.36M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.14M · 16 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-12进口 $3.07M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.62M · 9 笔出口 $1.3K · 1 笔2026-02进口 $4.35M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.61M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $11.63M · 18 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-05进口 $2.43M · 10 笔出口 $130 · 1 笔2026-06进口 $2.19M · 11 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.36M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.35M · 43 笔出口 $1.9K · 1 笔2023-11进口 $5.75M · 38 笔出口 $26.0K · 3 笔2023-12进口 $6.02M · 37 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-01进口 $8.85M · 66 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.84M · 53 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.22M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.68M · 52 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-05进口 $12.55M · 69 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-06进口 $8.82M · 61 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-07进口 $16.97M · 77 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-08进口 $10.40M · 70 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.76M · 62 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.11M · 55 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-11进口 $8.25M · 42 笔出口 $21.0K · 1 笔2024-12进口 $12.21M · 39 笔出口 $842.4K · 4 笔2025-01进口 $9.69M · 45 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-02进口 $13.21M · 43 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-03进口 $8.36M · 30 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-04进口 $6.00M · 24 笔出口 $596 · 1 笔2025-05进口 $5.61M · 17 笔出口 $990 · 1 笔2025-06进口 $8.99M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.20M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.25M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.12M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.36M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.14M · 16 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-12进口 $3.07M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.62M · 9 笔出口 $1.3K · 1 笔2026-02进口 $4.35M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.61M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $11.63M · 18 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-05进口 $2.43M · 10 笔出口 $130 · 1 笔2026-06进口 $2.19M · 11 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0300792451
企查查编码QVN99WATSC
成立日期2008-09-11
联系地址Số 485, Đường Xa Lộ Hà Nội, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NƯỚC GIẢI KHÁT COCA-COLA VIỆT NAM
企业英文名称COCA-COLA BEVERAGES VIET NAM LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 485, Đường Xa Lộ Hà Nội, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp không được lập cơ sở để thu mua hàng xuất khẩu và không được lập cơ sở để phân phối hàng nhập khẩu) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4633 - Bán buôn đồ uống 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang
电话+842838961000
邮箱anhthan@coca-cola.com
传真+842838961001
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本12.3766万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
170260果糖糖浆
390761初级形态PET
283630碳酸氢钠
841850冷藏家具
392690其他塑料制品
200979高糖度苹果汁
040221浓缩奶粉
732690其他钢铁制品
401693非泡沫橡胶密封件

出口

HS 编码产品
852359其他半导体介质
852352智能卡
210690其他食品制剂
220210调味甜水
841850冷藏家具
220299其他非酒精饮料
350699其他粘合剂≤1kg
390761初级形态PET
481910瓦楞纸箱
850152750W-75kW交流电机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡648$247.76M
中国556$42.69M
新西兰51$4.39M
马来西亚52$3.81M
越南19$3.42M
德国102$3.09M
印度尼西亚12$3.03M
欧盟13$1.13M
印度39$929.9K
墨西哥15$474.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$808.5K
中国20$46.5K
泰国1$32.2K
印度3$5.0K
德国1$860
新加坡1$58

贸易伙伴

上游供应商(共 76)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pacific Refreshments Pte. Ltd.新加坡611$246.59M其他食品制剂、食品香料
Shandong Xiangchi Jianyuan Bio Tech Co., Ltd.中国143$11.46M果糖糖浆、葡萄糖酸化合物
China Resources Chemical Innovative Materials Co., Ltd.中国67$6.61M初级形态PET、初级形态PET(<78ml/g)
Zhuhai China Resources Chemical Innovative Materials Co., Ltd.中国54$6.03M初级形态PET、初级形态PET(<78ml/g)
FONTERRA INGREDIENTS LIMITED新西兰51$4.39M浓缩奶粉、黄油乳品
Tereos Asia Pte. Ltd.中国35$3.35M果糖糖浆
Cargill Bio Chemical Co., Ltd.中国40$3.28M果糖糖浆、葡萄糖浆
KHS Asia Pte. Ltd.新加坡57$2.82M其他塑料制品、其他钢铁制品
Yantai North Andre Juice Co., Ltd.中国48$1.57M高糖度苹果汁、其他单一果蔬汁
Krones (Thailand) Co., Ltd.越南44$987.8K其他钢铁制品、其他塑料制品

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pacific Refreshments Pte. Ltd.新加坡1$808.5K其他糖混合物、塑料容器
Krones (Thailand) Co., Ltd.越南1$32.2K其他钢铁制品、其他印刷品
OURPCB Tech. Ltd.中国18$25.5K其他半导体介质、智能卡
Cambodia Beverage Co., Ltd.1$25.0K其他食品制剂
China Resources Chemical Innovative Materials Co., Ltd.中国1$21.0K其他芳香多元酸、初级形态PET(<78ml/g)
WESTERN REFRIGERATION PRIVATE LIMITED印度3$5.0K制冷压缩机、其他塑料制品
KHS GmbH瑞士1$860塑料封口件、乙烯聚合物塑料
AURIC SPACE CO., LTD.1$130调味甜水
Pacific Refreshment Pte. Ltd.新加坡1$58酸性媒染染料、调味甜水
Coca-Cola Beverages (Shanghai) Ltd.中国1$19980000、调味甜水

近期贸易明细

进口(共 1,533)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26其他印刷品Insights Learning Development英国$6.6K
2026-06-25其他食品制剂Pacific Refreshments Pte. Ltd.新加坡$198.0K
2026-06-25其他食品制剂Pacific Refreshments Pte. Ltd.新加坡$7.8K
2026-06-25其他食品制剂Pacific Refreshments Pte. Ltd.新加坡$98.6K
2026-06-25其他食品制剂Pacific Refreshments Pte. Ltd.新加坡$24.8K
2026-06-25其他食品制剂Pacific Refreshments Pte. Ltd.新加坡$133.8K
2026-06-25其他食品制剂Pacific Refreshments Pte. Ltd.新加坡$86.4K
2026-06-25其他食品制剂Pacific Refreshments Pte. Ltd.新加坡$37.2K
2026-06-25其他食品制剂Pacific Refreshments Pte. Ltd.新加坡$77.8K
2026-06-17其他食品制剂Pacific Refreshments Pte. Ltd.新加坡$33.6K

出口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-19调味甜水AURIC SPACE CO., LTD.—$130
2026-04-01其他半导体介质OURPCB Tech. Ltd.中国$1.5K
2026-01-08其他半导体介质OURPCB Tech. Ltd.中国$1.3K
2025-11-27调味甜水Pacific Refreshment Pte. Ltd.新加坡$58
2025-11-25智能卡OURPCB TECH. LTD中国$1.3K
2025-05-14其他半导体介质OURPCB Tech. Ltd.中国$990
2025-04-11其他半导体介质OURPCB TECH. LTD中国$596
2025-03-19智能卡OURPCB Tech. Ltd.中国$1.1K
2025-02-07智能卡OURPCB Tech. Ltd.中国$1.3K
2025-01-08电声扩音机组WESTERN REFRIGERATION PRIVATE LIMITED印度$1.6K

相关企业 · 同类产品

Coca-Cola Beverages Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →