TMD Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 钻探机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TMD
65
进口笔数
0
出口笔数
$2.42M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107656394 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY55H136 |
| 成立日期 | 2016-12-06 |
| 联系地址 | Số 29 Lô liền kề 9, khu đô thị Xa La, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TMD |
| 企业英文名称 | TMD IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | V11-A07, Lô đất TTDV 01, Khu đô thị mới An Hưng, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 电话 | +84936078333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820720 | 可互换金属模具 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 846190 | 其他金属加工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 65 | $2.42M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yanggu Jixing Drilling Tools Co., Ltd. | 中国 | 28 | $1.41M | 钻探机械零件、可互换工具 |
| Xianyang Bomco Steel Tube & Wire Rope Co., Ltd. | 中国 | 7 | $645.5K | 钢绞线缆、镀锌钢丝 |
| Ningbo Get Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 10 | $168.4K | 钻探机械零件 |
| Yanggu Haoquan Rock Tools Co., Ltd. | 中国 | 5 | $87.8K | 土方机械零件、岩石钻具 |
| Janggu Jixing Drilling Tools Co., Ltd. | 中国 | 3 | $35.9K | 钻探机械零件 |
| Ningbo Huangzuan Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.7K | 土方机械零件、其他钢铁非螺纹件 |
| Ningbo Huangzuan Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $19.6K | 土方机械零件、钻探机械零件 |
| Hebei Solidkey Petroleum Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.8K | 岩石钻具、可互换钻具 |
| Baoding Aofa Rigging Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 其他功能机器、制绳机 |
| Janggu Jixing Drilling Tools Co., Ltd. | 中国 | 2 | $201 | 钳子镊子、非螺纹垫圈 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 钢绞线缆 | XIANYANG BOMCO STEEL TUBE & WIRE ROPE CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-22 | 钢绞线缆 | XIANYANG BOMCO STEEL TUBE & WIRE ROPE CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-22 | 钢绞线缆 | XIANYANG BOMCO STEEL TUBE & WIRE ROPE CO LTD | 中国 | $21.6K |
| 2026-04-22 | 钢绞线缆 | XIANYANG BOMCO STEEL TUBE & WIRE ROPE CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2026-04-22 | 钢绞线缆 | XIANYANG BOMCO STEEL TUBE & WIRE ROPE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-22 | 钢绞线缆 | XIANYANG BOMCO STEEL TUBE & WIRE ROPE CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-22 | 钢绞线缆 | XIANYANG BOMCO STEEL TUBE & WIRE ROPE CO LTD | 中国 | $21.6K |
| 2026-04-22 | 钢绞线缆 | XIANYANG BOMCO STEEL TUBE & WIRE ROPE CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2026-04-22 | 钢绞线缆 | XIANYANG BOMCO STEEL TUBE & WIRE ROPE CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-22 | 钢绞线缆 | XIANYANG BOMCO STEEL TUBE & WIRE ROPE CO LTD | 中国 | $4.7K |