KIM LONG PRODUCTION & TRADING SERVICE CO LTD

越南出口商 · 出口 78 笔 · 主营 橡塑模具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Dịch Vụ Thương Mại Kim Long

1
进口笔数
78
出口笔数
$244.2K
进口金额
$510.3K
出口金额
2025-03-19
最近进口
2026-03-05
最近出口
1
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $244.2K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 1 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $53.7K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $258 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $257 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $90.4K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $655 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-03进口 $244.2K · 1 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $974 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 1 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $53.7K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $258 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $257 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $90.4K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $655 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-03进口 $244.2K · 1 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $974 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0101141825
企查查编码QVN8B5G9BK
成立日期2001-06-27
联系地址Lô A2 CN5 Cụm công nghiệp Từ Liêm, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI KIM LONG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A2 CN5 Cụm công nghiệp Từ Liêm, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842437805062
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845710金属加工中心

出口

HS 编码产品
848071橡塑模具
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
851680电热电阻器
722211不锈钢圆棒
848079非注塑模具
820730可互换冲压工具
731819其他螺纹紧固件
847989其他功能机器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$244.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南78$510.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MAKINO ASIA PTE LTD新加坡1$244.2K机床零件、金属加工中心

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CONG TY TNHH INOAC VIETNAM越南46$205.2K瓦楞纸箱、其他塑料制品
VIETINAK CO LTD越南18$199.0K非轻质石油、其他塑料制品
SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD越南7$82.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
CONG TY TNHH FUJIKURA COMPOSITES HAI PHONG越南3$17.6K氮、其他钢铁制品
308750e5d4e39a7a2400e5325b57080f1$3.0K
EIWO RUBBER MFG CO LTD HA NAM BRANCH FACTORY越南2$2.1K非泡沫橡胶密封件、橡塑模具
YAMATO RUBBER VIETNAM CO LTD越南1$989其他硫化橡胶制品、非泡沫橡胶密封件

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-19金属加工中心MAKINO ASIA PTE LTD日本$244.2K

出口(共 78)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-05其他铝制品CONG TY TNHH INOAC VIETNAM越南$594
2026-03-05其他铝制品CONG TY TNHH INOAC VIETNAM越南$594
2026-02-26橡塑模具VIETINAK CO LTD越南$54
2026-02-26橡塑模具VIETINAK CO LTD越南$47
2026-02-26电热电阻器VIETINAK CO LTD越南$56
2026-02-26电热电阻器VIETINAK CO LTD越南$56
2026-02-26橡塑模具VIETINAK CO LTD越南$47
2026-02-26电热电阻器VIETINAK CO LTD越南$219
2026-02-26电热电阻器VIETINAK CO LTD越南$64
2026-02-26橡塑模具CONG TY TNHH INOAC VIETNAM越南$815

相关企业 · 同类产品

KIM LONG PRODUCTION & TRADING SERVICE CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →