KIM LONG PRODUCTION & TRADING SERVICE CO LTD
越南出口商 · 出口 78 笔 · 主营 橡塑模具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Dịch Vụ Thương Mại Kim Long
1
进口笔数
78
出口笔数
$244.2K
进口金额
$510.3K
出口金额
2025-03-19
最近进口
2026-03-05
最近出口
1
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101141825 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8B5G9BK |
| 成立日期 | 2001-06-27 |
| 联系地址 | Lô A2 CN5 Cụm công nghiệp Từ Liêm, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI KIM LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A2 CN5 Cụm công nghiệp Từ Liêm, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842437805062 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845710 | 金属加工中心 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848071 | 橡塑模具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 722211 | 不锈钢圆棒 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $244.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 78 | $510.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MAKINO ASIA PTE LTD | 新加坡 | 1 | $244.2K | 机床零件、金属加工中心 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH INOAC VIETNAM | 越南 | 46 | $205.2K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| VIETINAK CO LTD | 越南 | 18 | $199.0K | 非轻质石油、其他塑料制品 |
| SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD | 越南 | 7 | $82.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH FUJIKURA COMPOSITES HAI PHONG | 越南 | 3 | $17.6K | 氮、其他钢铁制品 |
| 308750e5d4e39a7a2400e5325b57080f | 1 | $3.0K | ||
| EIWO RUBBER MFG CO LTD HA NAM BRANCH FACTORY | 越南 | 2 | $2.1K | 非泡沫橡胶密封件、橡塑模具 |
| YAMATO RUBBER VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $989 | 其他硫化橡胶制品、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-19 | 金属加工中心 | MAKINO ASIA PTE LTD | 日本 | $244.2K |
出口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH INOAC VIETNAM | 越南 | $594 |
| 2026-03-05 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH INOAC VIETNAM | 越南 | $594 |
| 2026-02-26 | 橡塑模具 | VIETINAK CO LTD | 越南 | $54 |
| 2026-02-26 | 橡塑模具 | VIETINAK CO LTD | 越南 | $47 |
| 2026-02-26 | 电热电阻器 | VIETINAK CO LTD | 越南 | $56 |
| 2026-02-26 | 电热电阻器 | VIETINAK CO LTD | 越南 | $56 |
| 2026-02-26 | 橡塑模具 | VIETINAK CO LTD | 越南 | $47 |
| 2026-02-26 | 电热电阻器 | VIETINAK CO LTD | 越南 | $219 |
| 2026-02-26 | 电热电阻器 | VIETINAK CO LTD | 越南 | $64 |
| 2026-02-26 | 橡塑模具 | CONG TY TNHH INOAC VIETNAM | 越南 | $815 |