Hong Phuc Thang Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 谷物加工机零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Hồng Phúc Thắng

31
进口笔数
0
出口笔数
$420.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-06
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $128.0K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $39.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $27.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $128.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $34.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $58.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $39.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $27.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $128.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $34.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $58.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106501172
企查查编码QVNP57TT84
成立日期2014-04-02
联系地址Số 40 Đường Kim Giang, Phường Kim Giang, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC THẮNG
企业英文名称HONG PHUC THANG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 60, ngõ 180, đường Tây Mỗ, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội
经营范围2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话+84966045885
邮箱hongphucthangco@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843790谷物加工机零件
320417染料颜料
320649其他着色制剂
843780谷物加工机械
292090其他酯类
321290油漆颜料
320611二氧化钛颜料
340249其他有机表面活性剂
591190其他工业用纺织品
731414不锈钢机织布

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国29$411.3K
意大利2$5.0K
法国1$3.4K
德国1$568

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hebei Pingle Flour Machinery Group Co., Ltd.中国11$289.6K谷物加工机械、谷物加工机零件
Shandong Hualu Hengsheng Chemical Co., Ltd.中国3$51.3K三聚氰胺化合物、初级形态聚酰胺
Jiangsu Pritty New Material Co., Ltd.中国4$42.2K其他着色制剂、二氧化钛颜料
Shandong Century Sunshine Technology Co., Ltd.中国3$16.2K染料颜料、酚羧酸类
Saati S.p.A.意大利2$8.9K工业用纺织品、其他工业用纺织品
Hangzhou Hongyan Pigment Chemical Co., Ltd.中国3$4.6K染料颜料、二氧化钛颜料
HEBEI PINGLE GRAIN TECHNOLOGY INTELLIGENT EQUIPMENT CO.,LTD中国1$4.3K谷物加工机械、种子分选机
Hangzhou Kaiyue Import & Export Co., Ltd.中国1$2.5K其他陶瓷装饰品、其他风扇
Zhenjiang Sanwei Conveying Equipment Co., Ltd.中国1$635机械零件、钢铁螺钉螺栓
Pakgent Bioscience (Suzhou) Co., Ltd.中国1$4其他塑料制品、油漆颜料

近期贸易明细

进口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-06谷物加工机械HEBEI PINGLE GRAIN TECHNOLOGY INTELLIGENT EQUIPMENT CO.,LTD中国$2.4K
2026-02-06谷物加工机零件HEBEI PINGLE GRAIN TECHNOLOGY INTELLIGENT EQUIPMENT CO.,LTD中国$842
2026-02-06谷物加工机零件HEBEI PINGLE GRAIN TECHNOLOGY INTELLIGENT EQUIPMENT CO.,LTD中国$388
2026-02-06谷物加工机零件HEBEI PINGLE GRAIN TECHNOLOGY INTELLIGENT EQUIPMENT CO.,LTD中国$658
2026-01-23其他着色制剂Jiangsu Pritty New Material Co., Ltd.中国$8.8K
2025-09-08谷物加工机零件HEBEI PINGLE FLOUR MACHINERY GROUP CO LTD中国$700
2025-09-08谷物加工机零件HEBEI PINGLE FLOUR MACHINERY GROUP CO LTD中国$18
2025-09-08谷物加工机零件HEBEI PINGLE FLOUR MACHINERY GROUP CO LTD中国$254
2025-09-08谷物加工机零件HEBEI PINGLE FLOUR MACHINERY GROUP CO LTD中国$889
2025-09-08谷物加工机零件HEBEI PINGLE FLOUR MACHINERY GROUP CO LTD中国$15

相关企业 · 同类产品

Hong Phuc Thang Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →