Hong Phuc Thang Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 谷物加工机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hồng Phúc Thắng
31
进口笔数
0
出口笔数
$420.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-06
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106501172 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP57TT84 |
| 成立日期 | 2014-04-02 |
| 联系地址 | Số 40 Đường Kim Giang, Phường Kim Giang, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC THẮNG |
| 企业英文名称 | HONG PHUC THANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 60, ngõ 180, đường Tây Mỗ, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84966045885 |
| 邮箱 | hongphucthangco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843790 | 谷物加工机零件 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 843780 | 谷物加工机械 |
| 292090 | 其他酯类 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 731414 | 不锈钢机织布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $411.3K |
| 意大利 | 2 | $5.0K |
| 法国 | 1 | $3.4K |
| 德国 | 1 | $568 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Pingle Flour Machinery Group Co., Ltd. | 中国 | 11 | $289.6K | 谷物加工机械、谷物加工机零件 |
| Shandong Hualu Hengsheng Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $51.3K | 三聚氰胺化合物、初级形态聚酰胺 |
| Jiangsu Pritty New Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $42.2K | 其他着色制剂、二氧化钛颜料 |
| Shandong Century Sunshine Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $16.2K | 染料颜料、酚羧酸类 |
| Saati S.p.A. | 意大利 | 2 | $8.9K | 工业用纺织品、其他工业用纺织品 |
| Hangzhou Hongyan Pigment Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.6K | 染料颜料、二氧化钛颜料 |
| HEBEI PINGLE GRAIN TECHNOLOGY INTELLIGENT EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | 1 | $4.3K | 谷物加工机械、种子分选机 |
| Hangzhou Kaiyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 其他陶瓷装饰品、其他风扇 |
| Zhenjiang Sanwei Conveying Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $635 | 机械零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Pakgent Bioscience (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4 | 其他塑料制品、油漆颜料 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 谷物加工机械 | HEBEI PINGLE GRAIN TECHNOLOGY INTELLIGENT EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-02-06 | 谷物加工机零件 | HEBEI PINGLE GRAIN TECHNOLOGY INTELLIGENT EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $842 |
| 2026-02-06 | 谷物加工机零件 | HEBEI PINGLE GRAIN TECHNOLOGY INTELLIGENT EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $388 |
| 2026-02-06 | 谷物加工机零件 | HEBEI PINGLE GRAIN TECHNOLOGY INTELLIGENT EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $658 |
| 2026-01-23 | 其他着色制剂 | Jiangsu Pritty New Material Co., Ltd. | 中国 | $8.8K |
| 2025-09-08 | 谷物加工机零件 | HEBEI PINGLE FLOUR MACHINERY GROUP CO LTD | 中国 | $700 |
| 2025-09-08 | 谷物加工机零件 | HEBEI PINGLE FLOUR MACHINERY GROUP CO LTD | 中国 | $18 |
| 2025-09-08 | 谷物加工机零件 | HEBEI PINGLE FLOUR MACHINERY GROUP CO LTD | 中国 | $254 |
| 2025-09-08 | 谷物加工机零件 | HEBEI PINGLE FLOUR MACHINERY GROUP CO LTD | 中国 | $889 |
| 2025-09-08 | 谷物加工机零件 | HEBEI PINGLE FLOUR MACHINERY GROUP CO LTD | 中国 | $15 |