Dong Bac Clean Agriculture Group Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他饱和聚酯
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN NôNG NGHIệP SạCH ĐôNG BắC
3
进口笔数
0
出口笔数
$18.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109638577 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN60R8TJ8 |
| 成立日期 | 2021-05-18 |
| 联系地址 | Tầng 4, Tòa Grandeur Palace, Số 138B Phố Giảng Võ, Phường Kim Mã, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN NÔNG NGHIỆP SẠCH ĐÔNG BẮC |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 192A Quán Thánh, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 0904132618 |
| 邮箱 | dongbachddt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 790亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 390770 | 聚乳酸原料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $18.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xinjiang Blue Ridge Tunhe Polyester Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.4K | 初级形态PET、其他饱和聚酯 |
| Guangdong Qiangda New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.3K | 碳酸钙、未加工白云石块 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-22 | 聚乳酸原料 | GUANGDONG QIANGDA NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-07-22 | 聚乳酸原料 | GUANGDONG QIANGDA NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-07-22 | 聚乳酸原料 | GUANGDONG QIANGDA NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-04-24 | 其他饱和聚酯 | XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE POLYESTER CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2023-11-16 | 其他饱和聚酯 | XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE POLYESTER CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-11-16 | 其他饱和聚酯 | XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE POLYESTER CO LTD | 中国 | $340 |