BZT USA CO LTD
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 毒素及微生物培养物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Bzt Usa
15
进口笔数
0
出口笔数
$481.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-12
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310597202 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBW1QUK5 |
| 成立日期 | 2011-01-20 |
| 联系地址 | Lô số 01, khu H, đường N7, Khu công nghiệp An Hạ, Xã Phạm Văn Hai, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BZT USA |
| 企业英文名称 | BZT USA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 01, khu H, đường N7, Khu công nghiệp An Hạ, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +842838427777 |
| 邮箱 | lannguyen@bztusa.com |
| 传真 | 0838427777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 15 | $481.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CODEL (THAILAND) CO., LTD | 泰国 | 9 | $292.4K | 猫狗饲料、毒素及微生物培养物 |
| Baxel Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $189.1K | 其他酶制剂、毒素及微生物培养物 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 毒素及微生物培养物 | CODEL (THAILAND) CO., LTD | 泰国 | $16.0K |
| 2026-01-12 | 毒素及微生物培养物 | CODEL (THAILAND) CO., LTD | 泰国 | $22.0K |
| 2025-11-13 | 猫狗饲料 | CODEL (THAILAND) CO., LTD | 泰国 | $12.0K |
| 2025-08-13 | 毒素及微生物培养物 | BAXEL CO LTD | 泰国 | $17.5K |
| 2025-07-30 | 毒素及微生物培养物 | CODEL (THAILAND) CO., LTD | 泰国 | $23.8K |
| 2025-07-30 | 毒素及微生物培养物 | CODEL (THAILAND) CO., LTD | 泰国 | $42.4K |
| 2025-07-02 | 毒素及微生物培养物 | BAXEL CO LTD | 泰国 | $37.5K |
| 2025-07-02 | 毒素及微生物培养物 | BAXEL CO LTD | 泰国 | $17.5K |
| 2024-10-12 | 毒素及微生物培养物 | BAXEL CO LTD | 泰国 | $21.6K |
| 2024-08-23 | 毒素及微生物培养物 | CODEL (THAILAND) CO., LTD | 泰国 | $32.0K |