DF FURNITURE CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DF FURNITURE
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$223.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314480029 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9GKPRTK |
| 成立日期 | 2017-06-26 |
| 联系地址 | 12 - 14 Hàn Thuyên, Khu phố 3, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DF FURNITURE |
| 企业英文名称 | DF FURNITURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84917434545 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $223.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FOREST PRODUCTS DISTRIBUTORS, INC. | 美国 | 3 | $223.2K | 木制家具零件、其他木制细木工品 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非办公金属家具 | FOREST PRODUCTS DISTRIBUTORS, INC. | 美国 | $34.5K |
| 2026-04-23 | 非办公金属家具 | FOREST PRODUCTS DISTRIBUTORS, INC. | 美国 | $14.0K |
| 2026-04-23 | 非办公金属家具 | FOREST PRODUCTS DISTRIBUTORS, INC. | 美国 | $25.9K |
| 2026-03-10 | 非办公金属家具 | FOREST PRODUCTS DISTRIBUTORS, INC. | 美国 | $40.2K |
| 2026-03-10 | 非办公金属家具 | FOREST PRODUCTS DISTRIBUTORS, INC. | 美国 | $23.0K |
| 2026-03-10 | 非办公金属家具 | FOREST PRODUCTS DISTRIBUTORS, INC. | 美国 | $11.2K |
| 2026-01-05 | 非办公金属家具 | FOREST PRODUCTS DISTRIBUTORS, INC. | 美国 | $11.2K |
| 2026-01-05 | 非办公金属家具 | FOREST PRODUCTS DISTRIBUTORS, INC. | 美国 | $40.2K |
| 2026-01-05 | 非办公金属家具 | FOREST PRODUCTS DISTRIBUTORS, INC. | 美国 | $23.0K |