Vietduong Vina E&E Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 运输起重机
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH E&E VIệT DươNG VINA
8
进口笔数
20
出口笔数
$542.1K
进口金额
$520.1K
出口金额
2023-06-25
最近进口
2023-12-01
最近出口
4
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108199729 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6CRMN4X |
| 成立日期 | 2018-03-27 |
| 联系地址 | Đội 1, Thôn Quyết Tiến, Xã Vân Côn, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH E&E VIỆT DƯƠNG VINA |
| 企业英文名称 | VIETDUONG VINA E&E COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 1, Thôn Quyết Tiến, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84916020990 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843149 | 土方机械零件 |
| 730210 | 铁道钢轨 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848390 | 传动部件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842619 | 运输起重机 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 842519 | 非电动提升机 |
| 842810 | 升降机 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 846789 | 带马达手动工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $542.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $520.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $360.6K | 塑料家用制品、塑料餐具 |
| Guangxi Pingxiang Dexuan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $106.3K | 其他活鱼、活鳗鱼 |
| Xinxiang Dongyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $61.4K | 其他钢铁结构体、运输起重机 |
| Guangxi Pingxiang Lanfang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.9K | 电热器具零件、其他电路开关装置 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Betterial (Viet Nam) Film Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $142.9K | 木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Lucky Dragon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $114.0K | 其他塑料制品、印刷标签 |
| Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $105.3K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| de8f8db8071ca5aa6eb7fecbc21ad6b0 | 1 | $52.4K | ||
| Minghui Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $52.4K | 聚碳酸酯、聚丙烯聚合物 |
| Vietnam United Co., Ltd. | 越南 | 1 | $17.9K | 合金钢棒材、其他钢棒 |
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vina Solar Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.9K | 钢化安全玻璃、光伏电池 |
| GDSEN Mould Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.1K | 合金钢扁轧材、其他钢平板轧材 |
| Viet Nam Jufeng New Materials Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.5K | PVC地板/墙覆盖物、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-25 | 750W以下交流电机 | XINXIANG DONGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-06-25 | 其他电路开关装置 | XINXIANG DONGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $30 |
| 2023-06-25 | 绝缘电线 | XINXIANG DONGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $452 |
| 2023-06-25 | 铁道钢轨 | XINXIANG DONGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $147 |
| 2023-06-25 | 电力控制板 | XINXIANG DONGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $733 |
| 2023-06-25 | 电动绞车 | XINXIANG DONGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $38.9K |
| 2023-06-25 | 土方机械零件 | XINXIANG DONGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $12 |
| 2023-06-25 | 其他电路开关装置 | XINXIANG DONGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $195 |
| 2023-06-25 | 750W-75kW交流电机 | Xinxiang Dongyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2023-06-25 | 土方机械零件 | Xinxiang Dongyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $20 |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-01 | 电动绞车 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2023-11-29 | 电动绞车 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2023-11-21 | 升降机 | LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD | 越南 | $38.1K |
| 2023-11-21 | 升降机 | LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD | 越南 | $38.1K |
| 2023-07-05 | 运输起重机 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $23.7K |
| 2023-07-05 | 运输起重机 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $23.8K |
| 2023-07-05 | 运输起重机 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $22.0K |
| 2023-07-05 | 运输起重机 | Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | $35.8K |
| 2023-06-20 | 运输起重机 | Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2023-06-20 | 运输起重机 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $0 |