Thien Viet Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Thiên Việt
19
进口笔数
0
出口笔数
$64.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-27
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312951931 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN77WDWA4 |
| 成立日期 | 2014-10-02 |
| 联系地址 | Số 2 đường 1B, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THIÊN VIỆT |
| 企业英文名称 | THIEN VIET SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2 đường 1B, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi quy mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hiệp Quốc.) Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính Phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính Phú quy định chi tiết Luật thương mại và Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84903957343 |
| 邮箱 | thienvietservices@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841229 | 液压发动机 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 17 | $55.4K |
| 中国 | 10 | $6.7K |
| 意大利 | 4 | $1.9K |
| 波兰 | 1 | $500 |
| 日本 | 1 | $26 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tien Kang Co., Ltd. | 越南 | 18 | $64.4K | 8477机器零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Xiamen Handway Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $80 | 塑料眼镜架、加工牛马皮革 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 铜垫圈 | Tien Kang Co., Ltd. | 中国台湾 | $96 |
| 2026-06-27 | 铜垫圈 | Tien Kang Co., Ltd. | 中国台湾 | $252 |
| 2026-06-22 | 其他钢铁制品 | Tien Kang Co., Ltd. | 中国台湾 | $525 |
| 2026-06-22 | 8477机器零件 | Tien Kang Co., Ltd. | 中国台湾 | $2.1K |
| 2026-06-08 | 非泡沫橡胶密封件 | Tien Kang Co., Ltd. | 中国台湾 | $33 |
| 2026-06-08 | 衬背铝箔 | Tien Kang Co., Ltd. | 中国台湾 | $65 |
| 2026-06-08 | 其他钢铁制品 | Tien Kang Co., Ltd. | 中国台湾 | $97 |
| 2026-06-08 | 8477机器零件 | Tien Kang Co., Ltd. | 中国台湾 | $2.9K |
| 2026-06-08 | 气动直线发动机 | Tien Kang Co., Ltd. | 中国 | $56 |
| 2026-05-25 | 8477机器零件 | Tien Kang Co., Ltd. | 中国台湾 | $915 |