Saigon Transportation Mechanical Corporation
越南进口商 · 进口 357 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:TổNG CôNG TY Cơ KHí GIAO THôNG VậN TảI SàI GòN - TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN
357
进口笔数
1
出口笔数
$9.70M
进口金额
$119.7K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2023-10-30
最近出口
53
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300481551 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCF28JJJ |
| 成立日期 | 2010-08-31 |
| 联系地址 | Số 262-264 Trần Hưng Đạo, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | TỔNG CÔNG TY CƠ KHÍ GIAO THÔNG VẬN TẢI SÀI GÒN - TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN |
| 企业英文名称 | SAIGON TRANSPORTATION MECHANICAL CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 262-264 Trần Hưng Đạo, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | +842839200408 |
| 邮箱 | samco@samco.com.vn |
| 传真 | +842839201876 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1.7966万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 830230 | 车辆金属配件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730619 | 钢铁管线管 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854430 | 车用线束 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870210 | 柴油客车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 220 | $5.44M |
| 韩国 | 45 | $2.73M |
| 意大利 | 45 | $624.5K |
| 日本 | 12 | $606.6K |
| 奥地利 | 4 | $75.7K |
| 中国台湾 | 6 | $67.5K |
| 法国 | 3 | $47.4K |
| 美国 | 2 | $43.8K |
| 泰国 | 15 | $36.2K |
| 德国 | 2 | $12.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $119.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 53)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suntra Global Co., Ltd. | 韩国 | 110 | $3.90M | 其他车辆零件、车辆金属配件 |
| Guangxi Nanning Vision Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | 75 | $2.29M | 其他车辆零件、其他钢铁制品 |
| Guangxi Hongze Hengyue Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | 16 | $732.4K | 其他车辆零件、电力控制板 |
| Nippon Steel Trading Corporation | 日本 | 10 | $582.5K | 镀锡钢板、热轧钢卷 |
| CS Auto Parts Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $288.2K | 其他车辆零件、车身零件 |
| Battioni Pagani Pompe S.P.A. | 意大利 | 9 | $207.9K | 真空泵、泵及压缩机零件 |
| Suntra Global Co., Ltd. | 中国 | 18 | $149.1K | 其他车辆零件、其他硫化橡胶制品 |
| Guangxi Hongze Hengyu Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | 12 | $66.6K | 其他车辆零件、其他钢铁制品 |
| O.M.F.B. S.p.A. | 意大利 | 8 | $45.5K | 液压气压阀门、离合器联轴器 |
| Klonkij Intertrade Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $30.2K | 其他车辆零件、灯具零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $119.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 357)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | GUANGXI NANNING VISION MECHANICAL & ELECTRICAL CO.,LTD | 中国 | $192 |
| 2026-04-22 | 空调机零件 | GUANGXI NANNING VISION MECHANICAL & ELECTRICAL CO.,LTD | 中国 | $18.2K |
| 2026-04-22 | 精炼铜管 | GUANGXI NANNING VISION MECHANICAL & ELECTRICAL CO.,LTD | 中国 | $756 |
| 2026-04-22 | 精炼铜管件 | GUANGXI NANNING VISION MECHANICAL & ELECTRICAL CO.,LTD | 中国 | $79 |
| 2026-04-22 | 精炼铜管 | GUANGXI NANNING VISION MECHANICAL & ELECTRICAL CO.,LTD | 中国 | $696 |
| 2026-04-22 | 精炼铜管 | GUANGXI NANNING VISION MECHANICAL & ELECTRICAL CO.,LTD | 中国 | $744 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | GUANGXI NANNING VISION MECHANICAL & ELECTRICAL CO.,LTD | 中国 | $192 |
| 2026-04-22 | 精炼铜管件 | GUANGXI NANNING VISION MECHANICAL & ELECTRICAL CO.,LTD | 中国 | $83 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | GUANGXI NANNING VISION MECHANICAL & ELECTRICAL CO.,LTD | 中国 | $202 |
| 2026-04-22 | 精炼铜管 | GUANGXI NANNING VISION MECHANICAL & ELECTRICAL CO.,LTD | 中国 | $708 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-30 | 柴油客车 | CONG TY TNHH CCI VIET NAM | 越南 | $119.7K |