Saigon Transportation Mechanical Corporation

越南进口商 · 进口 357 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:TổNG CôNG TY Cơ KHí GIAO THôNG VậN TảI SàI GòN - TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN

357
进口笔数
1
出口笔数
$9.70M
进口金额
$119.7K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2023-10-30
最近出口
53
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $687.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $30.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $233.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $456.3K · 20 笔出口 $119.7K · 1 笔2023-11进口 $564.8K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $379.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $384.7K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $174.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $174.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $617.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $469.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $396.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $373.3K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $429.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $288.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $97.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $65.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $31.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $238.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $317.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $51.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $82.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $213.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $687.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $137.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $33.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $411.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $153.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $78.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $127.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $153.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $30.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $233.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $456.3K · 20 笔出口 $119.7K · 1 笔2023-11进口 $564.8K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $379.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $384.7K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $174.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $174.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $617.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $469.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $396.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $373.3K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $429.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $288.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $97.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $65.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $31.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $238.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $317.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $51.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $82.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $213.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $687.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $137.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $33.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $411.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $153.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $78.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $127.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $153.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0300481551
企查查编码QVNCF28JJJ
成立日期2010-08-31
联系地址Số 262-264 Trần Hưng Đạo, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称TỔNG CÔNG TY CƠ KHÍ GIAO THÔNG VẬN TẢI SÀI GÒN - TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN
企业英文名称SAIGON TRANSPORTATION MECHANICAL CORPORATION
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 262-264 Trần Hưng Đạo, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động
电话+842839200408
邮箱samco@samco.com.vn
传真+842839201876
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1.7966万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
870899其他车辆零件
830230车辆金属配件
731816螺纹螺母
401699其他硫化橡胶制品
730799其他钢铁管件
730619钢铁管线管
853650其他电气开关
854430车用线束

出口

HS 编码产品
870210柴油客车

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国220$5.44M
韩国45$2.73M
意大利45$624.5K
日本12$606.6K
奥地利4$75.7K
中国台湾6$67.5K
法国3$47.4K
美国2$43.8K
泰国15$36.2K
德国2$12.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$119.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 53)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suntra Global Co., Ltd.韩国110$3.90M其他车辆零件、车辆金属配件
Guangxi Nanning Vision Mechanical & Electrical Co., Ltd.中国75$2.29M其他车辆零件、其他钢铁制品
Guangxi Hongze Hengyue Mechanical & Electrical Co., Ltd.中国16$732.4K其他车辆零件、电力控制板
Nippon Steel Trading Corporation日本10$582.5K镀锡钢板、热轧钢卷
CS Auto Parts Co., Ltd.韩国18$288.2K其他车辆零件、车身零件
Battioni Pagani Pompe S.P.A.意大利9$207.9K真空泵、泵及压缩机零件
Suntra Global Co., Ltd.中国18$149.1K其他车辆零件、其他硫化橡胶制品
Guangxi Hongze Hengyu Mechanical & Electrical Co., Ltd.中国12$66.6K其他车辆零件、其他钢铁制品
O.M.F.B. S.p.A.意大利8$45.5K液压气压阀门、离合器联轴器
Klonkij Intertrade Co., Ltd.泰国8$30.2K其他车辆零件、灯具零件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CCI Vietnam Co., Ltd.越南1$119.7K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 357)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他钢铁制品GUANGXI NANNING VISION MECHANICAL & ELECTRICAL CO.,LTD中国$192
2026-04-22空调机零件GUANGXI NANNING VISION MECHANICAL & ELECTRICAL CO.,LTD中国$18.2K
2026-04-22精炼铜管GUANGXI NANNING VISION MECHANICAL & ELECTRICAL CO.,LTD中国$756
2026-04-22精炼铜管件GUANGXI NANNING VISION MECHANICAL & ELECTRICAL CO.,LTD中国$79
2026-04-22精炼铜管GUANGXI NANNING VISION MECHANICAL & ELECTRICAL CO.,LTD中国$696
2026-04-22精炼铜管GUANGXI NANNING VISION MECHANICAL & ELECTRICAL CO.,LTD中国$744
2026-04-22其他钢铁制品GUANGXI NANNING VISION MECHANICAL & ELECTRICAL CO.,LTD中国$192
2026-04-22精炼铜管件GUANGXI NANNING VISION MECHANICAL & ELECTRICAL CO.,LTD中国$83
2026-04-22其他钢铁制品GUANGXI NANNING VISION MECHANICAL & ELECTRICAL CO.,LTD中国$202
2026-04-22精炼铜管GUANGXI NANNING VISION MECHANICAL & ELECTRICAL CO.,LTD中国$708

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-10-30柴油客车CONG TY TNHH CCI VIET NAM越南$119.7K

相关企业 · 同类产品

Saigon Transportation Mechanical Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →