MINH PHAT PRODUCTION & SERVICES TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và KINH DOANH DịCH Vụ MINH PHáT
17
进口笔数
5
出口笔数
$359.1K
进口金额
$264.0K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300986299 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMV5RF8N |
| 成立日期 | 2017-06-21 |
| 联系地址 | Đường Nguyễn Điển Kính, Thị Trấn Thứa, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH DỊCH VỤ MINH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Nguyễn Điển Kính, Xã Lương Tài, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 电话 | +84912861238 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391732 | 塑料管 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $241.8K |
| 马来西亚 | 15 | $49.9K |
| 越南 | 14 | $36.8K |
| 日本 | 16 | $29.5K |
| 美国 | 7 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $264.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CPO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $359.1K | 带接头绝缘电线、绝缘电线 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CPO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $264.0K | 绝缘电线、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | CPO VIETNAM CO LTD | 中国 | $44 |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | CPO VIETNAM CO LTD | 中国 | $243 |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | CPO VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.8K |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | CPO VIETNAM CO LTD | 马来西亚 | $163 |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | CPO VIETNAM CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | CPO VIETNAM CO LTD | 中国 | $96 |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | CPO VIETNAM CO LTD | 马来西亚 | $44 |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | CPO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | CPO VIETNAM CO LTD | 中国 | $869 |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | CPO VIETNAM CO LTD | 中国 | $280 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 带接头绝缘电线 | CPO VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.5K |
| 2026-04-28 | 带接头绝缘电线 | CPO VIETNAM CO LTD | 越南 | $621 |
| 2026-04-28 | 带接头绝缘电线 | CPO VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2026-04-28 | 带接头绝缘电线 | CPO VIETNAM CO LTD | 越南 | $318 |
| 2026-04-28 | 带接头绝缘电线 | CPO VIETNAM CO LTD | 越南 | $420 |
| 2026-04-28 | 带接头绝缘电线 | CPO VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2026-04-28 | 带接头绝缘电线 | CPO VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 带接头绝缘电线 | CPO VIETNAM CO LTD | 越南 | $527 |
| 2026-04-28 | 带接头绝缘电线 | CPO VIETNAM CO LTD | 越南 | $910 |
| 2026-04-28 | 带接头绝缘电线 | CPO VIETNAM CO LTD | 越南 | $606 |