Construction & Mechanic Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 1,852 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN ĐầU Tư HTM

1,852
进口笔数
0
出口笔数
$124.53M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
56
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.04M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.04M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.58M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.07M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.85M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.41M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.26M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.44M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.83M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.30M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.30M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.22M · 56 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.34M · 67 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.92M · 60 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.75M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.49M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.82M · 61 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.54M · 60 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.35M · 53 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.36M · 61 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.36M · 71 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.55M · 59 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.28M · 61 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.61M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.81M · 66 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.43M · 71 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.22M · 72 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.38M · 54 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.77M · 51 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.27M · 58 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.15M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.50M · 56 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.00M · 63 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $8.04M · 66 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.04M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.58M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.07M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.85M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.41M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.26M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.44M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.83M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.30M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.30M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.22M · 56 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.34M · 67 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.92M · 60 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.75M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.49M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.82M · 61 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.54M · 60 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.35M · 53 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.36M · 61 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.36M · 71 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.55M · 59 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.28M · 61 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.61M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.81M · 66 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.43M · 71 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.22M · 72 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.38M · 54 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.77M · 51 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.27M · 58 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.15M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.50M · 56 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.00M · 63 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $8.04M · 66 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0200504886
企查查编码QVNU88SP06
成立日期2002-12-16
联系地址Số 1025 đường Ngô Gia Tự, Phường Đằng Hải, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ĐẦU TƯ HTM
企业英文名称HTM INVESTMENT GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 1025 đường Ngô Gia Tự, Phường Hải An, TP Hải Phòng
经营范围2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话02253804847
邮箱htm.project68@gmail.com
官网www.htm.com.vn
传真02253641361
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本6,160亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
281512烧碱溶液
340290工业清洁制剂
381010金属表面酸洗制剂
291211甲醛
340399其他润滑剂
381590其他催化剂制剂
350699其他粘合剂≤1kg
350691聚合物胶粘剂
320890聚合物基油漆

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本641$38.92M
中国453$36.35M
中国台湾550$35.94M
泰国149$7.72M
美国62$3.38M
新加坡62$698.3K
德国17$471.8K
马来西亚17$431.0K
韩国9$209.2K
法国15$170.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 56)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DuPont Specialty Materials Singapore Pte. Ltd.新加坡1,064$88.26M其他化学制剂、烧碱溶液
Shiraishi Calcium Kaisha Ltd.日本129$6.17M氯丁橡胶(CR)、其他化学制剂
Shiraishi Calcium Kaisha Ltd.泰国106$6.02M其他化学制剂、未硫化改性橡胶
Toyotsu Chemiplas Corp.日本53$5.87M其他润滑剂、非轻质石油
Elematec Corp.日本145$3.21M其他粘合剂≤1kg、其他润滑剂
Dow Chemical Pacific (Singapore) Pte. Ltd.新加坡27$2.85M其他聚醚、初级硅氧烷
Toyota Tsusho (Thailand) Co., Ltd.越南29$950.8K其他聚醚、丙烯共聚物
ELEMATEC CORP日本29$537.4K陶瓷磨轮、其他塑料制品
Toyotsu Chemiplas Corp.新加坡44$478.1K其他化学制剂、非轻质石油
Fuji Chemical Industrial Co., Ltd.日本32$158.3K其他粘合剂≤1kg、聚合物基油漆

近期贸易明细

进口(共 1,852)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29聚合物胶粘剂TOYOTSU CHEMIPLAS CORP日本$5.1K
2026-04-29其他化学制剂TOYOTSU CHEMIPLAS CORP新加坡$20.7K
2026-04-29工业清洁制剂TOYOTSU CHEMIPLAS CORP日本$1.7K
2026-04-29工业清洁制剂TOYOTSU CHEMIPLAS CORP日本$1.1K
2026-04-29乙二醇TOYOTSU CHEMIPLAS CORP日本$7.6K
2026-04-29其他内酰胺TOYOTSU CHEMIPLAS CORP日本$2.2K
2026-04-29其他化学制剂TOYOTSU CHEMIPLAS CORP日本$8.8K
2026-04-29合成纤维缝纫线TOYOTSU CHEMIPLAS CORP日本$14.1K
2026-04-29其他油类添加剂TOYOTSU CHEMIPLAS CORP日本$6.0K
2026-04-29其他化学制剂TOYOTSU CHEMIPLAS CORP日本$8.8K

相关企业 · 同类产品

Construction & Mechanic Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →