Construction & Mechanic Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 1,852 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN ĐầU Tư HTM
1,852
进口笔数
0
出口笔数
$124.53M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
56
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200504886 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU88SP06 |
| 成立日期 | 2002-12-16 |
| 联系地址 | Số 1025 đường Ngô Gia Tự, Phường Đằng Hải, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ĐẦU TƯ HTM |
| 企业英文名称 | HTM INVESTMENT GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1025 đường Ngô Gia Tự, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 02253804847 |
| 邮箱 | htm.project68@gmail.com |
| 官网 | www.htm.com.vn |
| 传真 | 02253641361 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 6,160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 291211 | 甲醛 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 641 | $38.92M |
| 中国 | 453 | $36.35M |
| 中国台湾 | 550 | $35.94M |
| 泰国 | 149 | $7.72M |
| 美国 | 62 | $3.38M |
| 新加坡 | 62 | $698.3K |
| 德国 | 17 | $471.8K |
| 马来西亚 | 17 | $431.0K |
| 韩国 | 9 | $209.2K |
| 法国 | 15 | $170.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 56)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DuPont Specialty Materials Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1,064 | $88.26M | 其他化学制剂、烧碱溶液 |
| Shiraishi Calcium Kaisha Ltd. | 日本 | 129 | $6.17M | 氯丁橡胶(CR)、其他化学制剂 |
| Shiraishi Calcium Kaisha Ltd. | 泰国 | 106 | $6.02M | 其他化学制剂、未硫化改性橡胶 |
| Toyotsu Chemiplas Corp. | 日本 | 53 | $5.87M | 其他润滑剂、非轻质石油 |
| Elematec Corp. | 日本 | 145 | $3.21M | 其他粘合剂≤1kg、其他润滑剂 |
| Dow Chemical Pacific (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 27 | $2.85M | 其他聚醚、初级硅氧烷 |
| Toyota Tsusho (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 29 | $950.8K | 其他聚醚、丙烯共聚物 |
| ELEMATEC CORP | 日本 | 29 | $537.4K | 陶瓷磨轮、其他塑料制品 |
| Toyotsu Chemiplas Corp. | 新加坡 | 44 | $478.1K | 其他化学制剂、非轻质石油 |
| Fuji Chemical Industrial Co., Ltd. | 日本 | 32 | $158.3K | 其他粘合剂≤1kg、聚合物基油漆 |
近期贸易明细
进口(共 1,852)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 聚合物胶粘剂 | TOYOTSU CHEMIPLAS CORP | 日本 | $5.1K |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | TOYOTSU CHEMIPLAS CORP | 新加坡 | $20.7K |
| 2026-04-29 | 工业清洁制剂 | TOYOTSU CHEMIPLAS CORP | 日本 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 工业清洁制剂 | TOYOTSU CHEMIPLAS CORP | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 乙二醇 | TOYOTSU CHEMIPLAS CORP | 日本 | $7.6K |
| 2026-04-29 | 其他内酰胺 | TOYOTSU CHEMIPLAS CORP | 日本 | $2.2K |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | TOYOTSU CHEMIPLAS CORP | 日本 | $8.8K |
| 2026-04-29 | 合成纤维缝纫线 | TOYOTSU CHEMIPLAS CORP | 日本 | $14.1K |
| 2026-04-29 | 其他油类添加剂 | TOYOTSU CHEMIPLAS CORP | 日本 | $6.0K |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | TOYOTSU CHEMIPLAS CORP | 日本 | $8.8K |