Construction & Mechanic Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 2,084 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN ĐầU Tư HTM

2,084
进口笔数
0
出口笔数
$136.47M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
66
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.04M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.34M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.85M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.41M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.26M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.44M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.83M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.30M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.30M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.22M · 56 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.34M · 67 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.92M · 60 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.75M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.49M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.82M · 61 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.54M · 60 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.35M · 53 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.36M · 61 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.36M · 71 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.55M · 59 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.28M · 61 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.61M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.81M · 66 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.43M · 71 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.22M · 72 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.38M · 54 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.77M · 51 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.27M · 58 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.15M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.50M · 56 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.00M · 63 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $8.04M · 66 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $3.62M · 63 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $3.13M · 60 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $5.19M · 109 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.34M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.85M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.41M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.26M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.44M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.83M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.30M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.30M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.22M · 56 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.34M · 67 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.92M · 60 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.75M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.49M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.82M · 61 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.54M · 60 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.35M · 53 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.36M · 61 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.36M · 71 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.55M · 59 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.28M · 61 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.61M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.81M · 66 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.43M · 71 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.22M · 72 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.38M · 54 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.77M · 51 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.27M · 58 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.15M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.50M · 56 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.00M · 63 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $8.04M · 66 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $3.62M · 63 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $3.13M · 60 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $5.19M · 109 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0200504886
企查查编码QVNU88SP06
成立日期2002-12-16
联系地址Số 1025 đường Ngô Gia Tự, Phường Đằng Hải, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ĐẦU TƯ HTM
企业英文名称HTM INVESTMENT GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 1025 đường Ngô Gia Tự, Phường Hải An, TP Hải Phòng
经营范围2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话02253804847
邮箱htm.project68@gmail.com
官网www.htm.com.vn
传真02253641361
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本6,160亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
281512烧碱溶液
340290工业清洁制剂
381010金属表面酸洗制剂
291211甲醛
350699其他粘合剂≤1kg
340399其他润滑剂
381590其他催化剂制剂
350691聚合物胶粘剂
400299其他合成橡胶

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本745$42.72M
中国台湾612$39.19M
中国489$38.83M
泰国168$8.69M
美国74$4.72M
新加坡68$761.0K
德国19$476.2K
马来西亚20$439.5K
韩国11$212.7K
法国17$183.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 66)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DuPont Specialty Materials Singapore Pte. Ltd.新加坡1,149$94.48M其他化学制剂、烧碱溶液
Toyotsu Chemiplas Corp.日本70$8.45M其他润滑剂、非轻质石油
Shiraishi Calcium Kaisha Ltd.日本160$7.82M氯丁橡胶(CR)、其他化学制剂
Shiraishi Calcium Kaisha Ltd.泰国106$6.02M其他化学制剂、未硫化改性橡胶
Elematec Corp.日本215$4.25M其他粘合剂≤1kg、其他润滑剂
Toyota Tsusho (Thailand) Co., Ltd.越南32$1.05M汽车座椅零件、车身零件
Toyotsu Chemiplas Corp.新加坡44$478.1K其他化学制剂、非轻质石油
Shiraishi Calcium (Shanghai) International Trading Co., Ltd.中国25$247.5K高岭土、重氮偶氮化合物
Fuji Chemical Industrial Co., Ltd.日本35$167.4K其他粘合剂≤1kg、聚合物基油漆
Elematec USA Corp.美国28$39.1K1kg以下胶粘剂、环氧树脂

近期贸易明细

进口(共 2,084)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他粘合剂≤1kgPanel Vietnam Co., Ltd.中国台湾$1.4K
2026-07-31其他粘合剂≤1kgElematec Corp.日本$11.8K
2026-07-31其他粘合剂≤1kgElematec Corp.日本$17.0K
2026-07-31其他粘合剂≤1kgPanel Vietnam Co., Ltd.中国台湾$1.5K
2026-07-31其他粘合剂≤1kgPanel Vietnam Co., Ltd.中国台湾$6.8K
2026-07-31其他粘合剂≤1kgPanel Vietnam Co., Ltd.中国台湾$10.4K
2026-07-30其他化学制剂DuPont Specialty Materials Singapore Pte. Ltd.日本$9.6K
2026-07-30甲醛DuPont Specialty Materials Singapore Pte. Ltd.中国$6.3K
2026-07-30其他化学制剂Shiraishi Calcium Kaisha Ltd.泰国$3.1K
2026-07-30其他化学制剂Shiraishi Calcium Kaisha Ltd.泰国$26.7K

相关企业 · 同类产品

Construction & Mechanic Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →