Construction & Mechanic Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 2,084 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN ĐầU Tư HTM
2,084
进口笔数
0
出口笔数
$136.47M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
66
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200504886 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU88SP06 |
| 成立日期 | 2002-12-16 |
| 联系地址 | Số 1025 đường Ngô Gia Tự, Phường Đằng Hải, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ĐẦU TƯ HTM |
| 企业英文名称 | HTM INVESTMENT GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1025 đường Ngô Gia Tự, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 02253804847 |
| 邮箱 | htm.project68@gmail.com |
| 官网 | www.htm.com.vn |
| 传真 | 02253641361 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 6,160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 291211 | 甲醛 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 400299 | 其他合成橡胶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 745 | $42.72M |
| 中国台湾 | 612 | $39.19M |
| 中国 | 489 | $38.83M |
| 泰国 | 168 | $8.69M |
| 美国 | 74 | $4.72M |
| 新加坡 | 68 | $761.0K |
| 德国 | 19 | $476.2K |
| 马来西亚 | 20 | $439.5K |
| 韩国 | 11 | $212.7K |
| 法国 | 17 | $183.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 66)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DuPont Specialty Materials Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1,149 | $94.48M | 其他化学制剂、烧碱溶液 |
| Toyotsu Chemiplas Corp. | 日本 | 70 | $8.45M | 其他润滑剂、非轻质石油 |
| Shiraishi Calcium Kaisha Ltd. | 日本 | 160 | $7.82M | 氯丁橡胶(CR)、其他化学制剂 |
| Shiraishi Calcium Kaisha Ltd. | 泰国 | 106 | $6.02M | 其他化学制剂、未硫化改性橡胶 |
| Elematec Corp. | 日本 | 215 | $4.25M | 其他粘合剂≤1kg、其他润滑剂 |
| Toyota Tsusho (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 32 | $1.05M | 汽车座椅零件、车身零件 |
| Toyotsu Chemiplas Corp. | 新加坡 | 44 | $478.1K | 其他化学制剂、非轻质石油 |
| Shiraishi Calcium (Shanghai) International Trading Co., Ltd. | 中国 | 25 | $247.5K | 高岭土、重氮偶氮化合物 |
| Fuji Chemical Industrial Co., Ltd. | 日本 | 35 | $167.4K | 其他粘合剂≤1kg、聚合物基油漆 |
| Elematec USA Corp. | 美国 | 28 | $39.1K | 1kg以下胶粘剂、环氧树脂 |
近期贸易明细
进口(共 2,084)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他粘合剂≤1kg | Panel Vietnam Co., Ltd. | 中国台湾 | $1.4K |
| 2026-07-31 | 其他粘合剂≤1kg | Elematec Corp. | 日本 | $11.8K |
| 2026-07-31 | 其他粘合剂≤1kg | Elematec Corp. | 日本 | $17.0K |
| 2026-07-31 | 其他粘合剂≤1kg | Panel Vietnam Co., Ltd. | 中国台湾 | $1.5K |
| 2026-07-31 | 其他粘合剂≤1kg | Panel Vietnam Co., Ltd. | 中国台湾 | $6.8K |
| 2026-07-31 | 其他粘合剂≤1kg | Panel Vietnam Co., Ltd. | 中国台湾 | $10.4K |
| 2026-07-30 | 其他化学制剂 | DuPont Specialty Materials Singapore Pte. Ltd. | 日本 | $9.6K |
| 2026-07-30 | 甲醛 | DuPont Specialty Materials Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $6.3K |
| 2026-07-30 | 其他化学制剂 | Shiraishi Calcium Kaisha Ltd. | 泰国 | $3.1K |
| 2026-07-30 | 其他化学制剂 | Shiraishi Calcium Kaisha Ltd. | 泰国 | $26.7K |